Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Asan-si, Chungnam

203 quán Cà phê & Bánh ở Asan-si, Chungnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 203 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 98 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 아산시 시민로439번길 24-8

Chungnam Asan-si Simillo439beon-gil 24-8

₩
  • Ori · duck dish ₩5,500
  • Eolgeurei milkeuti (HOT) (얼그레이 밀크티 (HOT)) ₩5,500
  • Malcha milkeuti (HOT) (말차 밀크티 (HOT)) ₩6,000
  • Hojicha milkeuti (HOT) (호지차 밀크티 (HOT)) ₩6,000
  • Indomilkeuti jjai (140ml) (HOT) (인도밀크티 짜이 (140ml) (HOT)) ₩3,500
  • Hongok milkeuti (홍옥 밀크티) ₩5,500
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Tihauseudayeon (티하우스다연) 1

4. Sagwanamu (사과나무)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 충남 아산시 송악면 강당로 29

Chungnam Asan-si Songak-myeon Gangdang-ro 29

₩
  • Remoncha (레몬차) ₩6,300
  • Jamongcha (자몽차) ₩6,300
  • Paesyeonhureucheucha (패션후르츠차) ₩6,300
  • Yujacha (유자차) ₩6,000
  • Saenggangcha (생강차) ₩7,500
  • Remonsaenggangcha (레몬생강차) ₩7,500
Sagwanamu (사과나무) 1Sagwanamu (사과나무) 2Sagwanamu (사과나무) 3

7. Raul (라울)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 충남 아산시 송악면 송악로463번길 1

Chungnam Asan-si Songak-myeon Songangno463beon-gil 1

★ 4.2 (14)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Yujacha(HOT) (유자차(HOT)) ₩7,000
Raul (라울) 1Raul (라울) 2Raul (라울) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 아산시 시민로 461

Chungnam Asan-si Simin-ro 461

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Karamelmakiato (HOT) (카라멜마키아토 (HOT)) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
Sujeppangyeonguso (수제빵연구소) 1Sujeppangyeonguso (수제빵연구소) 2Sujeppangyeonguso (수제빵연구소) 3

12. Nonsaihauseu (논사이하우스)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 아산시 순천향로 399-6

Chungnam Asan-si Suncheonhyang-ro 399-6

★ 3.3 (13)₩
  • Nonsaihauseu (논사이하우스) ₩6,500
  • Oneuluiseupesyeolti (오늘의스페셜티) ₩7,000
  • Espresso ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
Nonsaihauseu (논사이하우스) 1Nonsaihauseu (논사이하우스) 2

13. Arepi (아레피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 아산시 영인면 영인로 187-15

Chungnam Asan-si Yeongin-myeon Yeongin-ro 187-15

★ 4.0 (86)₩
  • Ssalsyupeneo (쌀슈페너) ₩8,500
  • Pandansyupeneo (판단슈페너) ₩8,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩8,500
  • Espresso ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,500
Arepi (아레피) 1Arepi (아레피) 2Arepi (아레피) 3

15. Haru (하루)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 충남 아산시 용화로48번길 4-10

Chungnam Asan-si Yonghwaro48beon-gil 4-10

★ 4.7 (25)₩
  • Bakery
  • Peuromaju peullambe (프로마주 플람베) ₩3,600
  • Chapssalpeseuchyuri (찹쌀페스츄리) ₩4,800
  • Keurimchijeubeuriosyu (크림치즈브리오슈) ₩3,200
  • Japgongnurungji (잡곡누룽지) ₩1,400
  • Bakery ₩4,000
Haru (하루) 1Haru (하루) 2Haru (하루) 3

21. Dogochanggokape (도고창고카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 아산시 도고면 아산만로139번길 7

Chungnam Asan-si Dogo-myeon Asanmallo139beon-gil 7

★ 3.4 (34)₩
  • Etiopia yegachepeu DRIP COFFEE (에티오피아 예가체프 DRIP COFFEE) ₩6,000
  • Kaenya AA TOP DRIP COFFEE (캐냐 AA TOP DRIP COFFEE) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Espresso ₩5,000
  • Ametikano (아메티카노) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Dogochanggokape (도고창고카페) 1Dogochanggokape (도고창고카페) 2Dogochanggokape (도고창고카페) 3

22. Sseonimun (써니문)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 아산시 번영로224번길 16

Chungnam Asan-si Beonyeongno224beon-gil 16

₩₩
  • Tteokbokki · spicy rice cakes ₩11,900
  • Gallikbeoteooksusu (갈릭버터옥수수) ₩13,500
  • Gallikpoteito (갈릭포테이토) ₩14,500
  • Maeuneomukkkochi (매운어묵꼬치) ₩14,900
  • Eomukkkochitang (어묵꼬치탕) ₩15,900
  • Konchijeunacho (콘치즈나초) ₩15,900
Đây là món gì?
  • Tteokbokki — Chewy rice cakes simmered in a sweet-and-spicy gochujang sauce — a classic street food.

23. Sanirang (산이랑)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 아산시 영인면 고균길 21-4

Chungnam Asan-si Yeongin-myeon Gogyun-gil 21-4

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Sanirang (산이랑) 1

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.