Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Buyeo-gun, Chungnam

42 quán ăn địa phương ở Buyeo-gun, Chungnam (trong đó 9 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền123456
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 6 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 42 quán).

1. Seodonghanu (서동한우)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Thịt nướng · 충남 부여군 규암면 호수로 105
2.9 (17)₩₩₩
  • Hanwoo · Korean beef ₩23,000
  • Myeongpumteuksubuwimodeum (150g) (명품특수부위모듬 (150g)) ₩29,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩33,000
  • Myeongpumgeonjosukseongmodeum (150g) (명품건조숙성모듬 (150g)) ₩39,000
  • Boninripai (100g) (본인립아이 (100g)) ₩22,000
  • Tibon (100g) (티본 (100g)) ₩22,000
Đây là món gì?
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Seodonghanu (서동한우) 1Seodonghanu (서동한우) 2Seodonghanu (서동한우) 3

2. Songdohoegwan (송도회관)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Hàn · 충남 부여군 규암면 수북로 49-1
5.0 (1)
  • Agujjim · braised spicy monkfish
  • Hwangtaejjim (황태찜)
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew
  • Samgyeopsal · grilled pork belly
  • Bokkeumbap · fried rice
Đây là món gì?
  • AgujjimMonkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Kimchi-jjigaeA tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Doenjang-jjigaeA savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Songdohoegwan (송도회관) 1Songdohoegwan (송도회관) 2

4. Cheonghasikdang (청하식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Hàn · 충남 부여군 구룡면 흥수로 157
5.0 (1)
  • Minmulsaeutang (민물새우탕)
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew
  • Samgyeopsal · grilled pork belly
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup
Đây là món gì?
  • CheonggukjangA pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.
  • Kimchi-jjigaeA tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Doenjang-jjigaeA savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Cheonghasikdang (청하식당) 1Cheonghasikdang (청하식당) 2Cheonghasikdang (청하식당) 3

6. Pungnyeongadeun (풍년가든)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Vịt · 충남 부여군 임천면 충절로 1561
5.0 (5)₩₩
  • Hanbang-baeksuk · herbal medicinal whole-chicken soup ₩70,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩16,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Dwaejijoktang (돼지족탕) ₩10,000
  • Gukbap · rice in soup ₩14,000
  • Dwaejijoktang(teuk) (돼지족탕(특)) ₩14,000
Đây là món gì?
  • SamgyetangA whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
  • GukbapRice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
Pungnyeongadeun (풍년가든) 1Pungnyeongadeun (풍년가든) 2Pungnyeongadeun (풍년가든) 3

8. Gaeseongjip (개성집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Seonbikkomagimbap geumilhongeo (선비꼬마김밥 금일홍어)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Chungmubokjip (충무복집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

11. Dang (당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Buheungsusan (부흥수산)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Bugyeongsikdang (부경식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

14. Jeonseolui seuteikeu galbi (전설의 스테이크 갈비)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Hanupeuraja (한우프라자)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Jangwonmakguksu (장원막국수)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Baekjegoeul (백제고을)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Seokdamagu (석담아구)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Teojeon (터전)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Seokdambokagu (석담복아구)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.