Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Yesan-gun, Chungnam

166 quán ăn địa phương ở Yesan-gun, Chungnam (trong đó 9 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 6 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 166 quán).

1. Hanilsikdang (한일식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

2. Dongheungnu (동흥루)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 충남 예산군 예산읍 예산로 220-1

Chungnam Yesan-gun Yesan-eup Yesan-ro 220-1

★ 3.1 (14)₩₩₩
  • Yusanseul (유산슬) ₩40,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩19,000
  • Gochujapchae (고추잡채) ₩30,000
  • Yangjangpi · cold jellyfish & vegetable platter ₩35,000
  • Palbochae (팔보채) ₩40,000
  • Kkanpungsaeu (깐풍새우) ₩35,000
Dongheungnu (동흥루) 1Dongheungnu (동흥루) 2Dongheungnu (동흥루) 3

3. Byeoljanggadeun (별장가든)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

4. Samugalbi (삼우갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 충남 예산군 예산읍 임성로23번길 8

Chungnam Yesan-gun Yesan-eup Imseongno23beon-gil 8

★ 3.1 (41)₩₩
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩18,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩44,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩10,000
  • Somyeon (소면) ₩5,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩9,000
  • Oysters ₩35,000
Đây là món gì?
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Seolleongtang — A milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
Samugalbi (삼우갈비) 1Samugalbi (삼우갈비) 2Samugalbi (삼우갈비) 3

6. Jageumseong (자금성)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Hyeongjesikdang (형제식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 충남 예산군 예산읍 형제고개로 957

Chungnam Yesan-gun Yesan-eup Hyeongjegogae-ro 957

₩₩
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩40,000
  • Jeongol · hot pot ₩40,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩11,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩10,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩10,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩10,000
Đây là món gì?
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
Hyeongjesikdang (형제식당) 1

8. Sagyejeolbokkodari (사계절복코다리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Sallokgadeun (산록가든)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 충남 예산군 예산읍 산성금오실길 67

Chungnam Yesan-gun Yesan-eup Sanseonggeumosil-gil 67

Sallokgadeun (산록가든) 1Sallokgadeun (산록가든) 2Sallokgadeun (산록가든) 3

10. Yesangullokeolpudeujingmaejang (예산군로컬푸드직매장)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

11. Eodoilsik (어도일식)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Masil (마실)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 충남 예산군 대술면 가마고개로 103

Chungnam Yesan-gun Daesul-myeon Gamagogae-ro 103

₩₩
  • Gapojingeo deopbap (갑오징어 덮밥) ₩13,000
  • Nakji · octopus dish ₩13,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Masil (마실) 1Masil (마실) 2Masil (마실) 3

13. Nakwonsutbulgalbi (낙원숯불갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

14. Mureungdowon (무릉도원)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Sintobuli (신토불이)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Oboksikdang (오복식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Jayeon (자연)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 충남 예산군 예산읍 역전로160번길 42

Chungnam Yesan-gun Yesan-eup Yeokjeollo160beon-gil 42

₩₩
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩16,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩11,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩70,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩11,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩9,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩9,000
Đây là món gì?
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.

19. Gilson (길손)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Majung (마중)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.