Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gimje-si, Jeonbuk

44 quán Cà phê & Bánh ở Gimje-si, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

3. Deullyeok (들녘)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전북특별자치도 김제시 성산길 138

Jeonbuk Gimje-si Seongsan-gil 138

4. Deoseutingkape (더스팅카페)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 죽산면 월죽로 8

Jeonbuk Gimje-si Juksan-myeon Woljuk-ro 8

₩
  • Baekhyanggwa (백향과) ₩6,000
  • Remoncheong (레몬청) ₩6,000
  • Jamongcheong (자몽청) ₩6,000
  • Yujacheong (유자청) ₩6,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩12,000
  • Ttalgibanana (딸기바나나) ₩7,000
Deoseutingkape (더스팅카페) 1Deoseutingkape (더스팅카페) 2Deoseutingkape (더스팅카페) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 죽산면 죽산로 145

Jeonbuk Gimje-si Juksan-myeon Juksan-ro 145

★ 4.4 (14)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Teuwinseuteibeul (트윈스테이블) 1Teuwinseuteibeul (트윈스테이블) 2Teuwinseuteibeul (트윈스테이블) 3

9. Reeohauseu (레어하우스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 중앙로 138

Jeonbuk Gimje-si Jungang-ro 138

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Americhino (아메리치노) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Dakeu moka beullaendeu (다크 모카 블랜드) ₩6,500

10. Ohuensopung (오후엔소풍)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

테마카페 · 전북특별자치도 김제시 청하면 청하로 254

Jeonbuk Gimje-si Cheongha-myeon Cheongha-ro 254

★ 2.5 (10)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Caramel macchiato ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Ohuensopung (오후엔소풍) 1Ohuensopung (오후엔소풍) 2Ohuensopung (오후엔소풍) 3

12. Seojeong (서정)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 요촌북로 50-4

Jeonbuk Gimje-si Yochonbuk-ro 50-4

₩
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000

13. Kapeaa (카페아아)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 검산택지4길 30

Jeonbuk Gimje-si Geomsantaekji4-gil 30

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Kaemomail (캐모마일) ₩5,000
  • Paesyeonhureucheu (패션후르츠) ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500

14. Ediya Coffee (이디야커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 진봉면 새만금로 1504

Jeonbuk Gimje-si Jinbong-myeon Saemangeum-ro 1504

★ 4.0 (38)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야커피) 1Ediya Coffee (이디야커피) 2Ediya Coffee (이디야커피) 3

15. Kape33-3 (카페33-3)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 요촌5길 33-3

Jeonbuk Gimje-si Yochon5-gil 33-3

₩
  • Shake ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,900
  • Jamongcha (자몽차) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Espresso ₩3,000
Kape33-3 (카페33-3) 1Kape33-3 (카페33-3) 2Kape33-3 (카페33-3) 3

16. Kapetheeunsol (카페the은솔)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 만경읍 만경로 931

Jeonbuk Gimje-si Mangyeong-eup Mangyeong-ro 931

₩₩
  • Junghwa deopbap (중화 덮밥) ₩15,000
  • Sandwich ₩11,000
  • Pasta ₩14,000
  • Salad ₩10,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩12,000
  • Pasta ₩14,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Kapetheeunsol (카페the은솔) 1Kapetheeunsol (카페the은솔) 2Kapetheeunsol (카페the은솔) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전북특별자치도 김제시 도작7길 62

Jeonbuk Gimje-si Dojak7-gil 62

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Caramel macchiato ₩4,500
  • Keurimamondeu (크림아몬드) ₩5,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,000

18. Selliseuteuroseuteori (셀리스트로스터리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 검산택지4길 35

Jeonbuk Gimje-si Geomsantaekji4-gil 35

₩
  • Flat white ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Selliseuteuroseuteori (셀리스트로스터리) 1Selliseuteuroseuteori (셀리스트로스터리) 2

20. Hayansupeuro (하얀숲으로)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 백산면 학당길 18

Jeonbuk Gimje-si Baeksan-myeon Hakdang-gil 18

21. Kkuumsooe 1 (꾸움소외 1)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Bánh · 전북특별자치도 김제시 검산택지3길 8

Jeonbuk Gimje-si Geomsantaekji3-gil 8

₩
  • Bakery ₩2,500
  • Ollibeuchijeuchiabata (올리브치즈치아바타) ₩4,000
  • Ttalgiuyujogak (딸기우유조각) ₩6,800
  • Ppaengo haemchijeu (뺑오 햄치즈) ₩4,800
  • Ppaengosyokolla (뺑오쇼콜라) ₩4,300
  • Bajilmojjachiabata (바질모짜치아바타) ₩4,800
Kkuumsooe 1 (꾸움소외 1) 1Kkuumsooe 1 (꾸움소외 1) 2Kkuumsooe 1 (꾸움소외 1) 3

22. Kapesai (카페사이)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 중앙로 151-1

Jeonbuk Gimje-si Jungang-ro 151-1

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Apokato (아포카토) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Smoothie ₩5,000
  • Smoothie ₩6,000
Kapesai (카페사이) 1Kapesai (카페사이) 2Kapesai (카페사이) 3

24. Kape109 (카페109)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 백구면 황토로 1277

Jeonbuk Gimje-si Baekgu-myeon Hwangto-ro 1277

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Caramel macchiato ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Kape109 (카페109) 1Kape109 (카페109) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.