Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gimje-si, Jeonbuk

24 quán Cà phê & Bánh ở Gimje-si, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

4. Deoseutingkape (더스팅카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 죽산면 월죽로 8
4.2 (5)
  • Baekhyanggwa (백향과) ₩6,000
  • Remoncheong (레몬청) ₩6,000
  • Jamongcheong (자몽청) ₩6,000
  • Yujacheong (유자청) ₩6,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩12,000
  • Ttalgibanana (딸기바나나) ₩7,000
Deoseutingkape (더스팅카페) 1Deoseutingkape (더스팅카페) 2Deoseutingkape (더스팅카페) 3

9. Reeohauseu (레어하우스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 중앙로 138
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Americhino (아메리치노) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Dakeu moka beulraendeu (다크 모카 블랜드) ₩6,500

10. Ohuensopung (오후엔소풍)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

테마카페 · 전북특별자치도 김제시 청하면 청하로 254
2.5 (10)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Caramel macchiato ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Ohuensopung (오후엔소풍) 1Ohuensopung (오후엔소풍) 2Ohuensopung (오후엔소풍) 3

12. Seojeong (서정)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 요촌북로 50-4
4.0 (1)
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000

13. Kapeaa (카페아아)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 검산택지4길 30
2.0 (1)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Kaemomail (캐모마일) ₩5,000
  • Paesyeonhureucheu (패션후르츠) ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500

14. Kape33-3 (카페33-3)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 요촌5길 33-3
5.0 (3)
  • Shake ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,900
  • Jamongcha (자몽차) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Espresso ₩3,000
Kape33-3 (카페33-3) 1Kape33-3 (카페33-3) 2Kape33-3 (카페33-3) 3

15. Kapetheeunsol (카페the은솔)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 만경읍 만경로 931
5.0 (1)₩₩
  • Junghwa deopbap (중화 덮밥) ₩15,000
  • Sandwich ₩11,000
  • Pasta ₩14,000
  • Salad ₩10,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩12,000
  • Pasta ₩14,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Kapetheeunsol (카페the은솔) 1Kapetheeunsol (카페the은솔) 2Kapetheeunsol (카페the은솔) 3

16. Idiyakeopi (이디야커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 진봉면 새만금로 1504
4.0 (38)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulring sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopi (이디야커피) 1Idiyakeopi (이디야커피) 2Idiyakeopi (이디야커피) 3

18. Kape sum (카페 숨)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 금구면 대화2길 66-64
4.5 (11)₩₩₩
  • Pasta ₩17,000
  • Pasta ₩17,000
  • Pizza ₩25,000
  • SET A (SET A) ₩45,000
  • SET B (SET B) ₩48,000
  • SET C (SET C) ₩70,000
Kape sum (카페 숨) 1Kape sum (카페 숨) 2Kape sum (카페 숨) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전북특별자치도 김제시 도작7길 62
4.5 (2)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Karamel makkiatto (카라멜 마끼아또) ₩4,500
  • Keurimamondeu (크림아몬드) ₩5,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,000

21. Kkuumsooe 1 (꾸움소외 1)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Bánh · 전북특별자치도 김제시 검산택지3길 8
5.0 (3)
  • Bakery ₩2,500
  • Olribeuchijeuchiabata (올리브치즈치아바타) ₩4,000
  • Ttalgiuyujogak (딸기우유조각) ₩6,800
  • Ppaengo haemchijeu (뺑오 햄치즈) ₩4,800
  • Ppaengosyokolra (뺑오쇼콜라) ₩4,300
  • Bajilmojjachiabata (바질모짜치아바타) ₩4,800
Kkuumsooe 1 (꾸움소외 1) 1Kkuumsooe 1 (꾸움소외 1) 2Kkuumsooe 1 (꾸움소외 1) 3

22. Kapesai (카페사이)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 중앙로 151-1
5.0 (5)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Apokato (아포카토) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Smoothie ₩5,000
  • Smoothie ₩6,000
Kapesai (카페사이) 1Kapesai (카페사이) 2Kapesai (카페사이) 3

24. Kape109 (카페109)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 김제시 백구면 황토로 1277
4.7 (6)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Caramel macchiato ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Kape109 (카페109) 1Kape109 (카페109) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.