Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Buan-gun, Jeonbuk

24 quán Cà phê & Bánh ở Buan-gun, Jeonbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 행안면 변산로 70-1
4.3 (4)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulring sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya buangwangwanghoteljeom (이디야 부안관광호텔점) 1Idiya buangwangwanghoteljeom (이디야 부안관광호텔점) 2Idiya buangwangwanghoteljeom (이디야 부안관광호텔점) 3

3. Sopung (소풍)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
테마카페 · 전북특별자치도 부안군 부안읍 석정로 171
  • Espresso ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Caramel macchiato ₩4,000
Sopung (소풍) 1Sopung (소풍) 2

4. Dalbit yunseul (달빛 윤슬)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 변산면 변산로 3554-5
4.5 (11)
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩7,000
Dalbit yunseul (달빛 윤슬) 1Dalbit yunseul (달빛 윤슬) 2Dalbit yunseul (달빛 윤슬) 3

6. Orot (오롯)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 부안읍 당산로 21
4.8 (6)₩₩
  • Orotbeureonchiseteu (오롯브런치세트) ₩16,500
  • Orotselreodeu (오롯셀러드) ₩15,000
  • Sandwich ₩11,000
  • Pasta ₩18,000
  • Haemchijeupaniniseteu (햄치즈파니니세트) ₩12,500
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩14,500
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Orot (오롯) 1Orot (오롯) 2Orot (오롯) 3

7. Alttangkape (알땅카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 동진면 동진남로 256-1
3.5 (15)
  • Smoothie ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Ssanghwacha (쌍화차) ₩10,000
  • Espresso ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Alttangkape (알땅카페) 1Alttangkape (알땅카페) 2Alttangkape (알땅카페) 3
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 부안읍 용암로 17
3.7 (3)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Jinseongmanggojuseu (진성망고주스) ₩7,000
  • Smoothie ₩7,000
  • Ori · duck dish ₩4,000
  • Ori · duck dish ₩4,300
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Jinseongppangkape (진성빵카페) 1Jinseongppangkape (진성빵카페) 2Jinseongppangkape (진성빵카페) 3

10. Seoneunjae kape (선은재 카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 부안읍 선은3길 25-15
4.2 (11)
  • Heukimjasyupeneo (흑임자슈페너) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Seoneunjae kape (선은재 카페) 1Seoneunjae kape (선은재 카페) 2Seoneunjae kape (선은재 카페) 3

11. Kape909 (카페909)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 변산면 변산해변로 277
3.9 (67)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Kkapemoka(HOT) (까페모카(HOT)) ₩6,000
  • Caramel macchiato ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Kape909 (카페909) 1Kape909 (카페909) 2Kape909 (카페909) 3

13. Beurikseu (브릭스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 부안읍 동중길 22
4.8 (9)
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
Beurikseu (브릭스) 1Beurikseu (브릭스) 2Beurikseu (브릭스) 3

14. Nongeophoesabeopin yuhanhoesa seuljijeppangso (농업회사법인 유한회사 슬지제빵소)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Bánh · 전북특별자치도 부안군 진서면 청자로 1076

15. Geurobyu (그로뷰)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 부안읍 매창로 195
5.0 (2)
  • Ainsyupaeneo (아인슈패너) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Geurobyu (그로뷰) 1Geurobyu (그로뷰) 2Geurobyu (그로뷰) 3

16. Baekwoldang (백월당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 전북특별자치도 부안군 부안읍 송정길 15
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Smoothie ₩6,000
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000

17. Idiyakeopi (이디야커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 행안면 변산로 70-1
4.3 (4)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulring sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopi (이디야커피) 1Idiyakeopi (이디야커피) 2Idiyakeopi (이디야커피) 3

19. Kape23.1 (카페23.1)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 변산면 격포항길 23-1
4.4 (9)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Kape23.1 (카페23.1) 1Kape23.1 (카페23.1) 2Kape23.1 (카페23.1) 3

20. Weibeu4 (웨이브4)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 진서면 청자로 258
3.9 (33)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cappuccino ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Weibeu4 (웨이브4) 1Weibeu4 (웨이브4) 2Weibeu4 (웨이브4) 3

21. Geuraje (그라제)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 변산면 격포항길 57-1
3.9 (17)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Caramel macchiato ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Geuraje (그라제) 1Geuraje (그라제) 2Geuraje (그라제) 3

24. Kapekusyong (카페쿠숑)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전북특별자치도 부안군 변산면 변산로 2104
₩₩
  • Toast ₩10,900
  • Egeuinhel(syaksyuka) (에그인헬(샥슈카)) ₩16,500
  • Salad ₩16,900
  • Kusyongpeulreteo (쿠숑플레터) ₩16,500
  • Kusyongseupeu(gamjaseupeu) (쿠숑스프(감자스프)) ₩9,900
  • Croffle · croissant waffle ₩9,900
Kapekusyong (카페쿠숑) 1Kapekusyong (카페쿠숑) 2Kapekusyong (카페쿠숑) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.