Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Mokpo-si, Jeonnam

90 quán Cà phê & Bánh ở Mokpo-si, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 90 quán).

1. Korombangjegwa (코롬방제과)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 56 lượt công chức ghé

Bánh · 전남 목포시 영산로75번길 7

Jeonnam Mokpo-si Yeongsallo75beon-gil 7

3.2 (330)
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Kaemomail (캐모마일) ₩3,000
  • Eolgeurei (얼그레이) ₩3,000
Korombangjegwa (코롬방제과) 1Korombangjegwa (코롬방제과) 2Korombangjegwa (코롬방제과) 3

2. Sumundang (수문당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 목포시 수문로 33

Jeonnam Mokpo-si Sumun-ro 33

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Saenggangcha (생강차) ₩5,000
  • Smoothie ₩5,500
  • Jabachip purapuchino (자바칩 푸라푸치노) ₩5,500
Sumundang (수문당) 1Sumundang (수문당) 2Sumundang (수문당) 3

3. Yajasu (야자수)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 목포시 양을로242번길 5-2

Jeonnam Mokpo-si Yangeullo242beon-gil 5-2

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Yajasu (야자수) 1Yajasu (야자수) 2Yajasu (야자수) 3

4. Keopichanggoro (커피창고로)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 평화로 51

Jeonnam Mokpo-si Pyeonghwa-ro 51

4.1 (283)
  • Egeutareuteu (에그타르트)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,100
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
Keopichanggoro (커피창고로) 1Keopichanggoro (커피창고로) 2Keopichanggoro (커피창고로) 3

7. Delmareu (델마르)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 해양대학로 77

Jeonnam Mokpo-si Haeyangdaehak-ro 77

4.0 (41)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cold brew ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Delmareu (델마르) 1Delmareu (델마르) 2Delmareu (델마르) 3

8. Golmokkeopi (골목커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 원산로 38

Jeonnam Mokpo-si Wonsan-ro 38

  • Makarong (마카롱) ₩2,600
  • Croffle · croissant waffle ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Golmokkeopi (골목커피) 1Golmokkeopi (골목커피) 2Golmokkeopi (골목커피) 3

10. Dongju (동주)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 목포시 석현로 28

Jeonnam Mokpo-si Seokhyeon-ro 28

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Boicha (보이차) ₩4,500
  • Frappe ₩5,500
  • Hatchoko (핫초코) ₩4,000
Dongju (동주) 1Dongju (동주) 2Dongju (동주) 3

12. Gabi1935 (가비1935)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 영산로 18

Jeonnam Mokpo-si Yeongsan-ro 18

4.0 (61)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Gabi1935 (가비1935) 1Gabi1935 (가비1935) 2Gabi1935 (가비1935) 3

13. Mega MGCkeopi (메가 MGC커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 비파로43번길 30

Jeonnam Mokpo-si Biparo43beon-gil 30

3.7 (11)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Smoothie
  • Manggopom jaseumin tipeullejeo (망고폼 자스민 티플레저)
  • Mmanggo Gguaba Ckaereot juseu (M망고 G구아바 C캐럿 주스)
  • Frappe
  • Smoothie
Mega MGCkeopi (메가 MGC커피) 1Mega MGCkeopi (메가 MGC커피) 2Mega MGCkeopi (메가 MGC커피) 3

14. Rinea (리네아)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 해안로165번길 41-1

Jeonnam Mokpo-si Haeallo165beon-gil 41-1

  • Milkeuaiseukeurim (밀크아이스크림) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Rinea (리네아) 1Rinea (리네아) 2Rinea (리네아) 3

18. Masya (마샤)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 양을로397번길 29

Jeonnam Mokpo-si Yangeullo397beon-gil 29

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Masyaraba (마샤라바) ₩4,500
Masya (마샤) 1Masya (마샤) 2Masya (마샤) 3

20. Inhereutto (인헤르또)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 목포시 평화로 57

Jeonnam Mokpo-si Pyeonghwa-ro 57

2.8 (25)
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Haendeudeurip (핸드드립) ₩7,000
Inhereutto (인헤르또) 1Inhereutto (인헤르또) 2Inhereutto (인헤르또) 3

21. Keopidaom (커피다옴)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 포미로10번길 16-1

Jeonnam Mokpo-si Pomiro10beon-gil 16-1

  • Bakery ₩8,000
  • Bakery ₩6,000
  • Yuginong sanghamokjang aiseukeurim (유기농 상하목장 아이스크림) ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Croffle · croissant waffle ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Keopidaom (커피다옴) 1Keopidaom (커피다옴) 2Keopidaom (커피다옴) 3

22. Amabille (아마빌레)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 산정로238번길 4-1

Jeonnam Mokpo-si Sanjeongno238beon-gil 4-1

4.7 (14)
  • Amabillehwaiteu (아마빌레화이트) ₩6,000
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Croffle · croissant waffle ₩6,000
Amabille (아마빌레) 1Amabille (아마빌레) 2Amabille (아마빌레) 3

23. Kape sumu (카페 수무)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 유달로 224

Jeonnam Mokpo-si Yudal-ro 224

4.2 (13)
  • Heukimjakeurim (흑임자크림) ₩6,500
  • Haepungssukkeurim (해풍쑥크림) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cold brew ₩5,500
Kape sumu (카페 수무) 1Kape sumu (카페 수무) 2Kape sumu (카페 수무) 3

24. Yeoreume (여르메)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 자유로 58

Jeonnam Mokpo-si Jayu-ro 58

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Heijeulleot (헤이즐넛) ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Yeoreume (여르메) 1Yeoreume (여르메) 2Yeoreume (여르메) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.