Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Damyang-gun, Jeonnam

126 quán Cà phê & Bánh ở Damyang-gun, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 126 quán).

◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 담양군 창평면 돌담길 67

Jeonnam Damyang-gun Changpyeong-myeon Doldam-gil 67

★ 4.0 (16)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩13,000
  • Daechucha (대추차) ₩7,000
  • Ssanghwacha (쌍화차) ₩7,000
  • Solipcha (솔잎차) ₩6,000
  • Saenggangcha (생강차) ₩6,000
Gapeulwon hanokkape (갑을원 한옥카페) 1Gapeulwon hanokkape (갑을원 한옥카페) 2Gapeulwon hanokkape (갑을원 한옥카페) 3

2. Umteu (움트)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 담양군 가사문학면 가사문학로 1126

Jeonnam Damyang-gun Gasamunhak-myeon Gasamunhak-ro 1126

₩
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Caramel macchiato ₩5,000
Umteu (움트) 1

3. Jeongmidabang (정미다방)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 담양군 담양읍 천변1길 27

Jeonnam Damyang-gun Damyang-eup Cheonbyeon1-gil 27

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Jeongmidabang (정미다방) 1Jeongmidabang (정미다방) 2Jeongmidabang (정미다방) 3

4. Damwol (담월)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 담양군 월산면 도개안길 67-1

Jeonnam Damyang-gun Wolsan-myeon Dogaean-gil 67-1

★ 4.8 (12)₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩20,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Omijacha (오미자차) ₩5,500
  • Wolsan ttalgiaiseurate (월산 딸기아이스라테) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Damwol (담월) 1Damwol (담월) 2Damwol (담월) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 담양군 창평면 돌담길 86

Jeonnam Damyang-gun Changpyeong-myeon Doldam-gil 86

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Sigolmisutgaru (시골미숫가루) ₩6,000
  • Aiseuti(remon/boksunga) (아이스티(레몬/복숭아)) ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Kape maehwanamujip(cafe (카페 매화나무집(cafe) 1Kape maehwanamujip(cafe (카페 매화나무집(cafe) 2
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 담양군 창평면 돌담길 88-9

Jeonnam Damyang-gun Changpyeong-myeon Doldam-gil 88-9

★ 4.6 (24)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Seupeureso (스프레소) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Hanokeseo joheunnal (한옥에서 좋은날) 1Hanokeseo joheunnal (한옥에서 좋은날) 2Hanokeseo joheunnal (한옥에서 좋은날) 3

10. Damda (담다)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 담양군 담양읍 월광로 41

Jeonnam Damyang-gun Damyang-eup Wolgwang-ro 41

★ 4.1 (34)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩8,000
  • Kaemomail (캐모마일) ₩5,000
  • Pepeominteu (페퍼민트) ₩5,000
Damda (담다) 1Damda (담다) 2Damda (담다) 3

11. Bammaeul (밤마을)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Bánh · 전남 담양군 담양읍 객사4길 43-13

Jeonnam Damyang-gun Damyang-eup Gaeksa4-gil 43-13

★ 4.6 (20)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Sikhye (식혜) ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Bammaeul (밤마을) 1Bammaeul (밤마을) 2Bammaeul (밤마을) 3

13. Migak (미각)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 담양군 담양읍 완동길 9-9

Jeonnam Damyang-gun Damyang-eup Wandong-gil 9-9

★ 4.0 (56)₩
  • Cake ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cold brew ₩6,000
  • Damyangsyupeneo (담양슈페너) ₩7,000
  • Remoncheong (레몬청) ₩6,000
Migak (미각) 1Migak (미각) 2Migak (미각) 3

14. Doldam (돌담)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
테마카페 · 전남 담양군 창평면 돌담길 15-39

Jeonnam Damyang-gun Changpyeong-myeon Doldam-gil 15-39

★ 4.1 (16)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Doldam (돌담) 1Doldam (돌담) 2Doldam (돌담) 3

15. Kape330 (카페330)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 담양군 고서면 가사문학로 330

Jeonnam Damyang-gun Goseo-myeon Gasamunhak-ro 330

₩₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩16,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩17,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩16,000
  • Croffle · croissant waffle ₩9,500
Kape330 (카페330) 1Kape330 (카페330) 2Kape330 (카페330) 3

16. Chuwoldangkape (추월당카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 담양군 담양읍 죽향문화로 378

Jeonnam Damyang-gun Damyang-eup Jukhyangmunhwa-ro 378

★ 2.4 (10)₩
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Chuwoldangkape (추월당카페) 1Chuwoldangkape (추월당카페) 2Chuwoldangkape (추월당카페) 3

20. Hillingkape (힐링카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 담양군 창평면 창평현로 714-40

Jeonnam Damyang-gun Changpyeong-myeon Changpyeonghyeon-ro 714-40

★ 3.7 (29)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Swekillatto (쉐킬라또) ₩7,000
Hillingkape (힐링카페) 1Hillingkape (힐링카페) 2Hillingkape (힐링카페) 3

21. Semo (세모)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 담양군 담양읍 중앙로 77

Jeonnam Damyang-gun Damyang-eup Jungang-ro 77

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cappuccino ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Caramel macchiato ₩3,000

23. Kkamanggam (까망감)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 담양군 용면 추월산로 900-9

Jeonnam Damyang-gun Yong-myeon Chuwolsan-ro 900-9

★ 4.3 (38)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Chokochuwolsup (초코추월숲) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Kkamangseupeneo (까망스페너) ₩7,000
  • Cappuccino ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Kkamanggam (까망감) 1Kkamanggam (까망감) 2Kkamanggam (까망감) 3

24. Daon (다온)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 담양군 담양읍 삼거리길 12-21

Jeonnam Damyang-gun Damyang-eup Samgeori-gil 12-21

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.