Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gokseong-gun, Jeonnam

22 quán Cà phê & Bánh ở Gokseong-gun, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Urijip (우리집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 곡성군 곡성읍 읍내7길 12

Jeonnam Gokseong-gun Gokseong-eup Eumnae7-gil 12

  • Neungicha (능이차) ₩7,000
  • Ssanghwacha (쌍화차) ₩7,000
  • Daechucha (대추차) ₩6,000
  • Ttalgi saenggwail jyuseu (딸기 생과일 쥬스) ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩3,500
Urijip (우리집) 1Urijip (우리집) 2Urijip (우리집) 3

2. Eonpoldeukeopi (언폴드커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 곡성군 곡성읍 군청로 37

Jeonnam Gokseong-gun Gokseong-eup Guncheong-ro 37

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Ainsyupaeneo (아인슈패너) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Eonpoldeukeopi (언폴드커피) 1Eonpoldeukeopi (언폴드커피) 2Eonpoldeukeopi (언폴드커피) 3

3. 01dora (01dora)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 곡성군 오곡면 기차마을로 260

Jeonnam Gokseong-gun Ogok-myeon Gichamaeul-ro 260

4.1 (28)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,800
  • Steak ₩35,900
01dora (01dora) 101dora (01dora) 201dora (01dora) 3

4. Sonamu (소나무)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 곡성군 죽곡면 대황강로 1343-1

Jeonnam Gokseong-gun Jukgok-myeon Daehwanggang-ro 1343-1

4.7 (10)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Sonamu (소나무) 1Sonamu (소나무) 2Sonamu (소나무) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 곡성군 오곡면 승법길 22

Jeonnam Gokseong-gun Ogok-myeon Seungbeop-gil 22

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Caramel macchiato ₩5,500
  • Geumgyullemoncha (금귤레몬차) ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
Kape bibeiseu (카페 비베이스) 1

6. Kape pioreu (카페 피오르)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 곡성군 오곡면 섬진강로 1232

Jeonnam Gokseong-gun Ogok-myeon Seomjingang-ro 1232

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
  • Caramel macchiato ₩6,000
Kape pioreu (카페 피오르) 1Kape pioreu (카페 피오르) 2Kape pioreu (카페 피오르) 3

8. Hasaengchon (하생촌)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 곡성군 오곡면 섬진강로 1246

Jeonnam Gokseong-gun Ogok-myeon Seomjingang-ro 1246

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Hasaengchon (하생촌) 1Hasaengchon (하생촌) 2Hasaengchon (하생촌) 3

11. Diteurein (디트레인)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Bánh · 전남 곡성군 오곡면 기차마을로 260

Jeonnam Gokseong-gun Ogok-myeon Gichamaeul-ro 260

  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,500
Diteurein (디트레인) 1Diteurein (디트레인) 2Diteurein (디트레인) 3

12. Kapemaru (카페마루)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 곡성군 옥과면 리문3길 9

Jeonnam Gokseong-gun Okgwa-myeon Rimun3-gil 9

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cold brew
  • Chagaunbokjassi (차가운복자씨)
  • Tokssoneunbokjassi (톡쏘는복자씨)
  • Cafe · coffee & drinks
Kapemaru (카페마루) 1

13. Oiso (오이소)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 곡성군 오산면 오산로 601

Jeonnam Gokseong-gun Osan-myeon Osan-ro 601

  • Cheongpodokeil (청포도케일) ₩5,000
  • Keilpainaepeulmanggo (케일파인애플망고) ₩6,000
  • Manggo (망고) ₩6,000
  • Beulluberi (블루베리) ₩5,000
  • Daemanmilkeuti (대만밀크티) ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,000
Oiso (오이소) 1Oiso (오이소) 2Oiso (오이소) 3

14. Mika129 (미카129)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 곡성군 곡성읍 곡성로 856

Jeonnam Gokseong-gun Gokseong-eup Gokseong-ro 856

4.6 (10)
  • Toranaiseukeurim (토란아이스크림) ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
Mika129 (미카129) 1Mika129 (미카129) 2Mika129 (미카129) 3

15. Yeokkape (역카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 곡성군 오곡면 기차마을로 230

Jeonnam Gokseong-gun Ogok-myeon Gichamaeul-ro 230

  • Espresso
  • Milkeuti (밀크티)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Smoothie
  • Yogurt
  • Heobeuti (허브티)
Yeokkape (역카페)ví dụ

16. Heomi (허미)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 곡성군 곡성읍 읍내11길 10

Jeonnam Gokseong-gun Gokseong-eup Eumnae11-gil 10

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Pepeominteu (페퍼민트) ₩3,000
  • Remoncha (레몬차) ₩4,000
  • Yogurt ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Heomi (허미) 1

19. Okgwakeopi (옥과커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 곡성군 오산면 오산로 980

Jeonnam Gokseong-gun Osan-myeon Osan-ro 980

  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Okgwakeopi (옥과커피) 1Okgwakeopi (옥과커피) 2Okgwakeopi (옥과커피) 3

20. Baengnyeonga (백년가)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 곡성군 옥과면 옥과6길 9

Jeonnam Gokseong-gun Okgwa-myeon Okgwa6-gil 9

4.4 (13)
  • Cake ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Heijeulleot (헤이즐럿) ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Baengnyeonga (백년가) 1Baengnyeonga (백년가) 2Baengnyeonga (백년가) 3

21. Nangmangaok (낭만가옥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남광주통합특별시 곡성군 곡성읍 낙동원로 26

Jeonnamgwangjutonghapteukbyeol-si Gokseong-gun Gokseong-eup Nakdongwon-ro 26

4.9 (24)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Nangmangaok (낭만가옥) 1Nangmangaok (낭만가옥) 2Nangmangaok (낭만가옥) 3

22. Bkeopi (b커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 곡성군 곡성읍 곡성로 809

Jeonnam Gokseong-gun Gokseong-eup Gokseong-ro 809

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,300
  • Nokcha (녹차) ₩4,800
  • Kuaenkeu peurapuchino (쿠앤크 프라푸치노) ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Pepeominteu (페퍼민트) ₩4,500
Bkeopi (b커피) 1Bkeopi (b커피) 2Bkeopi (b커피) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.