Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gurye-gun, Jeonnam

43 quán Cà phê & Bánh ở Gurye-gun, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Kapesiot (카페시옷)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 구례군 마산면 황전3길 4

Jeonnam Gurye-gun Masan-myeon Hwangjeon3-gil 4

★ 3.6 (13)₩
  • Jakdukongcha (작두콩차) ₩6,000
  • Yuginongheobeuti (유기농허브티) ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Jamongcha (자몽차) ₩6,000
  • Omijacha (오미자차) ₩6,500
Kapesiot (카페시옷) 1Kapesiot (카페시옷) 2Kapesiot (카페시옷) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Bánh · 전남 구례군 구례읍 서시천로 85

Jeonnam Gurye-gun Gurye-eup Seosicheon-ro 85

★ 3.6 (186)₩
  • 📺 Masters of Living (SBS)
  • 📺 Korean Table (food documentary)
  • Bakery ₩3,500
  • Bakery ₩4,500
  • Bakery ₩6,500
  • Bakery ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Mokwolppangjip (목월빵집) 1Mokwolppangjip (목월빵집) 2Mokwolppangjip (목월빵집) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 구례군 마산면 냉천길 17

Jeonnam Gurye-gun Masan-myeon Naengcheon-gil 17

₩₩
  • Jin(2in) (진(2인)) ₩40,000
  • Seon(2in) (선(2인)) ₩50,000
  • Mi(2in) (미(2인)) ₩20,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Danhobaksikhye (단호박식혜) ₩6,000
  • Yujassanghwatang (유자쌍화탕) ₩8,000
Deulkkotpineunjari (들꽃피는자리) 1Deulkkotpineunjari (들꽃피는자리) 2Deulkkotpineunjari (들꽃피는자리) 3

4. Haengun (행운)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 전남 구례군 구례읍 중앙로 38-1

Jeonnam Gurye-gun Gurye-eup Jungang-ro 38-1

★ 3.9 (45)₩
  • Sarada (사라다) ₩2,500
  • Wangsoseji (왕소세지) ₩2,000
  • Goroke (고로케) ₩2,500
  • Bakery ₩1,500
  • Bakery ₩1,000
  • Kkwabaegi (꽈배기) ₩800
Haengun (행운) 1Haengun (행운) 2Haengun (행운) 3

9. Andamiro (안다미로)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 구례군 구례읍 섬진강로 86

Jeonnam Gurye-gun Gurye-eup Seomjingang-ro 86

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Sujeremoncha (수제레몬차) ₩5,000
Andamiro (안다미로) 1Andamiro (안다미로) 2Andamiro (안다미로) 3

10. Kapehwajang (카페화장)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 구례군 마산면 화엄사로 516

Jeonnam Gurye-gun Masan-myeon Hwaeomsa-ro 516

₩
  • Chimhyangssanghwacha(ICE) (침향쌍화차(ICE)) ₩10,500
  • Jirisanmaesilcha(ICE) (지리산매실차(ICE)) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapehwajang (카페화장) 1Kapehwajang (카페화장) 2Kapehwajang (카페화장) 3

11. Ijiwon (이지원)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 구례군 산동면 지리산온천로 192

Jeonnam Gurye-gun Sandong-myeon Jirisanoncheon-ro 192

₩₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Daechucha (대추차) ₩10,000
  • Sujecha (수제차) ₩7,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩18,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩24,000
Ijiwon (이지원) 1Ijiwon (이지원) 2Ijiwon (이지원) 3

12. Kapesongjeong (카페송정)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 구례군 토지면 섬진강대로 4565

Jeonnam Gurye-gun Toji-myeon Seomjingang-daero 4565

★ 4.0 (11)₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩5,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Kapesongjeong (카페송정) 1Kapesongjeong (카페송정) 2Kapesongjeong (카페송정) 3

13. Eoul (어울)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 구례군 구례읍 5일시장작은길 16

Jeonnam Gurye-gun Gurye-eup 5ilsijangjakeun-gil 16

★ 4.9 (10)₩
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Karamelmakiyatto (카라멜마키야또) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Affogato ₩6,000
Eoul (어울) 1Eoul (어울) 2Eoul (어울) 3

14. Duru (두루)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 구례군 마산면 화엄사로 193

Jeonnam Gurye-gun Masan-myeon Hwaeomsa-ro 193

★ 4.3 (25)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩5,000
  • Cappuccino ₩6,000
Duru (두루) 1Duru (두루) 2Duru (두루) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 구례군 구례읍 구례여중길 1

Jeonnam Gurye-gun Gurye-eup Guryeyeojung-gil 1

★ 4.8 (36)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Dalkomhejeulleot (달콤헤즐넛) ₩3,300
  • Cappuccino ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Caramel macchiato ₩4,000
Gutberibeikeorikape (굿베리베이커리카페) 1Gutberibeikeorikape (굿베리베이커리카페) 2Gutberibeikeorikape (굿베리베이커리카페) 3

17. Geuraje hauseuoe 1 (그라제 하우스외 1)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 구례군 문척면 수달생태로 642

Jeonnam Gurye-gun Muncheok-myeon Sudalsaengtae-ro 642

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Remondilcha (레몬딜차) ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
Geuraje hauseuoe 1 (그라제 하우스외 1) 1Geuraje hauseuoe 1 (그라제 하우스외 1) 2

19. Keopiaenjiin (커피앤지인)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 구례군 구례읍 학교길 106

Jeonnam Gurye-gun Gurye-eup Hakgyo-gil 106

★ 4.6 (14)₩
  • Haendeudeurip (핸드드립) ₩5,500
  • Gyepisaenggangcha (계피생강차) ₩6,000
  • Chokomilkeu (초코밀크) ₩5,000
  • Milkeuti (밀크티) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Baekhyanggwasujecha (백향과수제차) ₩4,500
Keopiaenjiin (커피앤지인) 1Keopiaenjiin (커피앤지인) 2Keopiaenjiin (커피앤지인) 3

20. Sanaraemil (사나래밀)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 구례군 구례읍 택지1길 16

Jeonnam Gurye-gun Gurye-eup Taekji1-gil 16

★ 4.6 (17)₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩10,900
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩12,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cold brew ₩4,500
Sanaraemil (사나래밀) 1Sanaraemil (사나래밀) 2Sanaraemil (사나래밀) 3

21. Beullaengkeu (블랭크)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 구례군 구례읍 의료원길 29

Jeonnam Gurye-gun Gurye-eup Uiryowon-gil 29

₩
  • Sujedaechucha (수제대추차) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cold brew ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • A.a 1riteo (아.아 1리터) ₩4,500
Beullaengkeu (블랭크) 1Beullaengkeu (블랭크) 2Beullaengkeu (블랭크) 3

22. Kapera (카페라)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남광주통합특별시 구례군 토지면 피아골로 669

Jeonnamgwangjutonghapteukbyeol-si Gurye-gun Toji-myeon Piagol-ro 669

₩
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Karamelakkiatto (HOT) (카라멜아끼아또 (HOT)) ₩6,500
Kapera (카페라) 1Kapera (카페라) 2Kapera (카페라) 3

23. Ppangatgan (빵앗간)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 전남광주통합특별시 구례군 구례읍 5일시장작은길 20

Jeonnamgwangjutonghapteukbyeol-si Gurye-gun Gurye-eup 5ilsijangjakeun-gil 20

Ppangatgan (빵앗간) 1Ppangatgan (빵앗간) 2Ppangatgan (빵앗간) 3

24. Ropi (로피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 구례군 구례읍 봉성로 12

Jeonnam Gurye-gun Gurye-eup Bongseong-ro 12

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.