Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gangjin-gun, Jeonnam

53 quán Cà phê & Bánh ở Gangjin-gun, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Daon (다온)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 강진군 강진읍 삼일로 36

Jeonnam Gangjin-gun Gangjin-eup Samil-ro 36

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
Daon (다온) 1Daon (다온) 2Daon (다온) 3

5. Kapecheong (카페청)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 강진군 강진읍 동성리 500-1

Jeonnam Gangjin-gun Gangjin-eup Dongseong-ri 500-1

₩
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,500
  • Apokato(HOT) (아포카토(HOT)) ₩5,500
Kapecheong (카페청) 1Kapecheong (카페청) 2Kapecheong (카페청) 3

8. Masil (마실)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 강진군 병영면 병영성로 172

Jeonnam Gangjin-gun Byeongyeong-myeon Byeongyeongseong-ro 172

₩
  • Espresso ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Masil (마실) 1Masil (마실) 2Masil (마실) 3

9. Hyudaumkape (휴다움카페)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 강진군 병영면 병영성로 80

Jeonnam Gangjin-gun Byeongyeong-myeon Byeongyeongseong-ro 80

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Smoothie ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
Hyudaumkape (휴다움카페) 1Hyudaumkape (휴다움카페) 2Hyudaumkape (휴다움카페) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 강진군 강진읍 영랑로 5

Jeonnam Gangjin-gun Gangjin-eup Yeongnang-ro 5

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)

14. Wonaensikseu (원앤식스)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 강진군 강진읍 중앙로 103

Jeonnam Gangjin-gun Gangjin-eup Jungang-ro 103

₩
  • Bepeomenteu/kaemomail/remongeuriseu/ruiboseu (베퍼멘트/캐모마일/레몬그리스/루이보스) ₩4,500
  • Yuginongnokcha (유기농녹차) ₩4,800
  • Gwailcha (과일차) ₩4,800
  • Pichiaiseuti (피치아이스티) ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Wonaensikseu (원앤식스) 1Wonaensikseu (원앤식스) 2

19. Kapenoeul (카페노을)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 강진군 대구면 청자로 1606

Jeonnam Gangjin-gun Daegu-myeon Cheongja-ro 1606

★ 4.4 (14)₩
  • Espresso ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapenoeul (카페노을) 1Kapenoeul (카페노을) 2Kapenoeul (카페노을) 3

20. Seyeondang (세연당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 강진군 군동면 종합운동장길 143-4

Jeonnam Gangjin-gun Gundong-myeon Jonghapundongjang-gil 143-4

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Seyeondang (세연당) 1Seyeondang (세연당) 2Seyeondang (세연당) 3

21. Neuru (느루)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

갤러리카페 · 전남 강진군 강진읍 목리안3길 3

Jeonnam Gangjin-gun Gangjin-eup Mongnian3-gil 3

★ 4.6 (28)₩
  • Sujedaechucha (수제대추차) ₩9,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cake ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Neuru (느루) 1Neuru (느루) 2Neuru (느루) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 강진군 성전면 사문로 98

Jeonnam Gangjin-gun Seongjeon-myeon Samun-ro 98

★ 4.3 (13)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Hanokkape samullo 98 (한옥카페 사문로 98) 1Hanokkape samullo 98 (한옥카페 사문로 98) 2Hanokkape samullo 98 (한옥카페 사문로 98) 3

24. Keopiaenbeikseu (커피앤베익스)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 강진군 병영면 남삼인길 6

Jeonnam Gangjin-gun Byeongyeong-myeon Namsamin-gil 6

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Yujacha (유자차) ₩4,000
  • Ssukcha (쑥차) ₩4,000
Keopiaenbeikseu (커피앤베익스) 1Keopiaenbeikseu (커피앤베익스) 2Keopiaenbeikseu (커피앤베익스) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.