Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Muan-gun, Jeonnam

161 quán ăn địa phương ở Muan-gun, Jeonnam (trong đó 6 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 10 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 161 quán).

2. Seungdalgadeun (승달가든)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 전남 무안군 무안읍 면성2길 27

Jeonnam Muan-gun Muan-eup Myeonseong2-gil 27

★ 4.3 (10)₩₩₩
  • Saenggogi · fresh meat (in some places served raw — ask) ₩37,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw)
  • Hanwoo · Korean beef ₩50,000
  • Course meal ₩50,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩37,000
  • Teuksubuwi (특수부위) ₩45,000
Đây là món gì?
  • Saenggogi — Means fresh (never-frozen) meat; at some places, especially in Daegu, it is raw beef — ask before ordering.
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Seungdalgadeun (승달가든) 1Seungdalgadeun (승달가든) 2Seungdalgadeun (승달가든) 3

3. Badachon (바다촌)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 전남 무안군 무안읍 승달로 42

Jeonnam Muan-gun Muan-eup Seungdal-ro 42

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩40,000
  • Badachon seupesyal(1in) (바다촌 스페샬(1인)) ₩50,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Chamchiseupesyal(1in) (참치스페샬(1인)) ₩70,000
Badachon (바다촌) 1Badachon (바다촌) 2

4. Jijunghae (지중해)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Jeilsikdang (제일식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

6. Dongwon (동원)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Seodanggol (서당골)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

8. Dodamgalbi (도담갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 전남 무안군 무안읍 동문안길 37

Jeonnam Muan-gun Muan-eup Dongmunan-gil 37

₩₩₩
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩9,000
  • Doganitang · ox-knee cartilage soup ₩16,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩24,000
  • Kkoridogani (꼬리도가니) ₩25,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩40,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩55,000
Đây là món gì?
  • Seolleongtang — A milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
  • Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Muandolsotbapseolleongtang (무안돌솥밥설렁탕) 1Muandolsotbapseolleongtang (무안돌솥밥설렁탕) 2

10. Damisol (다미솔)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 전남 무안군 운남면 운해로 588-1

Jeonnam Muan-gun Unnam-myeon Unhae-ro 588-1

  • Moksal · grilled pork neck
  • Samgyeopsal · grilled pork belly
  • Galbi · marinated grilled ribs
Đây là món gì?
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Damisol (다미솔) 1

11. Paengiseom (팽이섬)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 전남 무안군 무안읍 성남1길 163

Jeonnam Muan-gun Muan-eup Seongnam1-gil 163

  • Nakji · octopus dish
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus
  • Nakji · octopus dish
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish)
  • Yeonpotang · clear octopus soup
  • Grilled eel
Đây là món gì?
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
Paengiseom (팽이섬) 1Paengiseom (팽이섬) 2

12. Sillagadeun (신라가든)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá anglgo · 전남 무안군 무안읍 무안로 477

Jeonnam Muan-gun Muan-eup Muan-ro 477

₩₩₩
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩30,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩30,000
  • Saenggogi · fresh meat (in some places served raw — ask) ₩22,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩30,000
  • Ori · duck dish ₩50,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Saenggogi — Means fresh (never-frozen) meat; at some places, especially in Daegu, it is raw beef — ask before ordering.
  • Gopchang-jeongol — A hot pot of beef tripe, vegetables and noodles simmered in a spicy broth at the table.
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Sillagadeun (신라가든) 1Sillagadeun (신라가든) 2Sillagadeun (신라가든) 3

13. Ugaseolleongtang (우가설렁탕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 전남 무안군 무안읍 무안중앙로 64

Jeonnam Muan-gun Muan-eup Muanjungang-ro 64

₩₩₩
  • Saenggogi · fresh meat (in some places served raw — ask) ₩20,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩30,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩30,000
  • Grilled marinated pork set ₩12,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩30,000
Đây là món gì?
  • Saenggogi — Means fresh (never-frozen) meat; at some places, especially in Daegu, it is raw beef — ask before ordering.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.

14. Jomarugamjatang (조마루감자탕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
조마루감자탕 · 전남 무안군 삼향읍 남악5로52번길 13-7

Jeonnam Muan-gun Samhyang-eup Namak5ro52beon-gil 13-7

  • Haejangguk · hangover soup
  • Gamjatang · pork-bone & potato stew
  • Ganjangppyeojjim (간장뼈찜)
  • Kongnamulppyeojjim (콩나물뼈찜)
Đây là món gì?
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • Gamjatang — A spicy stew of pork spine and potatoes, rich and warming, shared from one pot.
Jomarugamjatang (조마루감자탕) 1Jomarugamjatang (조마루감자탕) 2Jomarugamjatang (조마루감자탕) 3

15. Muanmyeongga (무안명가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Duamsikdang (두암식당)

Xác thực kép
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

  • 📺 Masters of Living (SBS)
  • 📺 Korean Table (food documentary)
  • 📺 Meokboss Jjuyeobi (mukbang show)

17. Docheonghanu (도청한우)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 전남 무안군 삼향읍 오룡2길 15

Jeonnam Muan-gun Samhyang-eup Oryong2-gil 15

₩₩₩
  • Teungmodeum(550g) (특모듬(550g)) ₩139,000
  • Anchangsal · grilled beef skirt ₩41,000
  • Salchisal · beef chuck flap ₩39,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩37,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩36,000
  • Saenggogi · fresh meat (in some places served raw — ask) ₩45,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Saenggogi — Means fresh (never-frozen) meat; at some places, especially in Daegu, it is raw beef — ask before ordering.
Docheonghanu (도청한우) 1Docheonghanu (도청한우) 2Docheonghanu (도청한우) 3

18. Hanuchon (한우촌)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Jihohanbangsamgyetang (지호한방삼계탕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Ilmi (일미)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 전남 무안군 청계면 청계중앙길 12-1

Jeonnam Muan-gun Cheonggye-myeon Cheonggyejungang-gil 12-1

₩
  • Udon noodles ₩7,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩6,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩7,000
  • Ulmyeon · thick seafood noodle soup ₩7,000
  • Japchaebap (잡채밥) ₩8,000
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Ilmi (일미) 1Ilmi (일미) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.