Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Sinan-gun, Jeonnam

43 quán Cà phê & Bánh ở Sinan-gun, Jeonnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Hemingwei (헤밍웨이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 신안군 압해읍 학동길 66-20

Jeonnam Sinan-gun Aphae-eup Hakdong-gil 66-20

★ 3.8 (25)₩
  • Pillichijeusogogibeuredeu (필리치즈소고기브레드) ₩16,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Hemingwei (헤밍웨이) 1Hemingwei (헤밍웨이) 2Hemingwei (헤밍웨이) 3

2. Neutinamu (느티나무)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 신안군 지도읍 해제지도로 1077-9

Jeonnam Sinan-gun Jido-eup Haejejido-ro 1077-9

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Neutinamu (느티나무) 1Neutinamu (느티나무) 2Neutinamu (느티나무) 3

5. Sinanjiyeokjahwalsenteo (신안지역자활센터)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 신안군 압해읍 압해로 876-22

Jeonnam Sinan-gun Aphae-eup Aphae-ro 876-22

6. Sarangchae (사랑채)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 신안군 암태면 박달로 362-28

Jeonnam Sinan-gun Amtae-myeon Bakdal-ro 362-28

★ 4.9 (12)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Daechucha (대추차) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Keuroasang (크로아상) ₩2,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Sarangchae (사랑채) 1Sarangchae (사랑채) 2Sarangchae (사랑채) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 신안군 암태면 진작지길 227-17

Jeonnam Sinan-gun Amtae-myeon Jinjakji-gil 227-17

₩
  • Espresso ₩4,000
  • Apokato (아포카토) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000

9. Namgang (남강)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 신안군 암태면 중부로 1502-80

Jeonnam Sinan-gun Amtae-myeon Jungbu-ro 1502-80

₩
  • Ramyeon · Korean instant noodles ₩3,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,500
Namgang (남강) 1Namgang (남강) 2Namgang (남강) 3

10. Punggyeong (풍경)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 전남 신안군 자은면 구영2길 56

Jeonnam Sinan-gun Jaeun-myeon Guyeong2-gil 56

13. Ebenesel (에벤에셀)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 신안군 증도면 화도길 381-1

Jeonnam Sinan-gun Jeungdo-myeon Hwado-gil 381-1

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Caramel macchiato ₩5,000
  • Espresso ₩4,500
  • Ainsyupaeneo (HOT) (아인슈패너 (HOT)) ₩6,000
Ebenesel (에벤에셀) 1Ebenesel (에벤에셀) 2Ebenesel (에벤에셀) 3

14. Bomnal (봄날)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 해양대학로187번길 6

Jeonnam Mokpo-si Haeyangdaehangno187beon-gil 6

★ 5.0 (14)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Caramel macchiato ₩5,500
Bomnal (봄날) 1Bomnal (봄날) 2Bomnal (봄날) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 신안군 안좌면 중부로 846

Jeonnam Sinan-gun Anjwa-myeon Jungbu-ro 846

₩
  • Espresso ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cappuccino ₩3,000
  • Karamelmakkiyatto (HOT) (카라멜마끼야또 (HOT)) ₩3,500

17. Myujieomsyap (뮤지엄샵)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 신안군 자은면 자은서부2길 508-65

Jeonnam Sinan-gun Jaeun-myeon Jaeunseobu2-gil 508-65

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Myujieomsyap (뮤지엄샵) 1

18. 1996gongjangkape (1996공장카페)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 신안군 비금면 비금북부길 26

Jeonnam Sinan-gun Bigeum-myeon Bigeumbukbu-gil 26

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Dolcherate (돌체라테) ₩5,500
  • Banillarate (바닐라라테) ₩5,500
  • Apokato (아포카토) ₩6,000
  • Malcharate (말차라테) ₩5,500
1996gongjangkape (1996공장카페) 11996gongjangkape (1996공장카페) 21996gongjangkape (1996공장카페) 3

19. Hwaoe 2 (화외 2)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 신안군 임자면 대광해수욕장길 182-34

Jeonnam Sinan-gun Imja-myeon Daegwanghaesuyokjang-gil 182-34

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Eolgeurei(hat/aiseu) (얼그레이(핫/아이스)) ₩4,000
  • Pepeominteu(hat/aiseu) (페퍼민트(핫/아이스)) ₩4,000
  • Seupeinti(hat/aiseu) (스페인티(핫/아이스)) ₩4,500
Hwaoe 2 (화외 2) 1Hwaoe 2 (화외 2) 2Hwaoe 2 (화외 2) 3

20. Reidibeokseu (레이디벅스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 목포시 해안로148번길 23

Jeonnam Mokpo-si Haeallo148beon-gil 23

★ 4.1 (24)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Melbeollojeuhipaiseuti (멜번로즈힙아이스티) ₩6,800
Reidibeokseu (레이디벅스) 1Reidibeokseu (레이디벅스) 2Reidibeokseu (레이디벅스) 3

21. Keopi1004 (커피1004)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 신안군 지도읍 해제지도로 1283-24

Jeonnam Sinan-gun Jido-eup Haejejido-ro 1283-24

22. Kape S1025 (카페 S1025)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 전남 신안군 암태면 박달로 362-4

Jeonnam Sinan-gun Amtae-myeon Bakdal-ro 362-4

★ 4.3 (12)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Kape S1025 (카페 S1025) 1Kape S1025 (카페 S1025) 2Kape S1025 (카페 S1025) 3

23. Maehyang1851 (매향1851)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 신안군 임자면 대광해수욕장길 179

Jeonnam Sinan-gun Imja-myeon Daegwanghaesuyokjang-gil 179

₩
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500

24. Kapesolseom (카페솔섬)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 전남 신안군 지도읍 송도2길 26

Jeonnam Sinan-gun Jido-eup Songdo2-gil 26

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩4,500
  • Heijeulleot(HOT) (헤이즐넛(HOT)) ₩5,500
  • Heijeulleot(ICE) (헤이즐넛(ICE)) ₩5,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,900

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.