Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Yeongju-si, Gyeongbuk

16 quán Cà phê & Bánh ở Yeongju-si, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Taegeukdang (태극당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 경북 영주시 번영로 154

Gyeongbuk Yeongju-si Beonyeong-ro 154

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500

4. Goldeubi (골드비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영주시 대학로 39

Gyeongbuk Yeongju-si Daehak-ro 39

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Goldeubi (골드비) 1Goldeubi (골드비) 2

5. Ohara (오하라)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영주시 대학로187번길 8-1

Gyeongbuk Yeongju-si Daehangno187beon-gil 8-1

₩
  • Wasabi keuraemi (와사비 크래미) ₩6,500
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩6,500
  • Chikin · Korean fried chicken ₩6,500
  • Chikin · Korean fried chicken ₩6,300
  • Chikin · Korean fried chicken ₩6,300
Ohara (오하라) 1Ohara (오하라) 2Ohara (오하라) 3

6. Sunheunggijitteokkapeyeongjujeom (순흥기지떡카페영주점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

떡카페 · 경북 영주시 구성로 407

Gyeongbuk Yeongju-si Guseong-ro 407

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Jamongti (HOT) (자몽티 (HOT)) ₩3,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩3,500
Sunheunggijitteokkapeyeongjujeom (순흥기지떡카페영주점) 1Sunheunggijitteokkapeyeongjujeom (순흥기지떡카페영주점) 2Sunheunggijitteokkapeyeongjujeom (순흥기지떡카페영주점) 3

7. Dalkomirang, jusikhoesabiteurosiseu, punggiinsamhyeopdongjohap (달코미랑, 주식회사비트로시스, 풍기인삼협동조합)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 영주시 구성로 405

Gyeongbuk Yeongju-si Guseong-ro 405

Dalkomirang, jusikhoesabiteurosiseu, punggiinsamhyeopdongjohap (달코미랑, 주식회사비트로시스, 풍기인삼협동조합) 1

8. Yeonhwatteokkape (연화떡카페)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

떡카페 · 경북 영주시 순흥면 죽계로 26

Gyeongbuk Yeongju-si Sunheung-myeon Jukgye-ro 26

★ 4.2 (21)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Yeonhwa hobak sikhye (연화 호박 식혜) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Yeonhwa punggi insam sikhye (연화 풍기 인삼 식혜) ₩6,000
  • Yeonhwa daechucha (연화 대추차) ₩6,500
Yeonhwatteokkape (연화떡카페) 1Yeonhwatteokkape (연화떡카페) 2Yeonhwatteokkape (연화떡카페) 3

9. Kape289 (카페289)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영주시 구성로 289

Gyeongbuk Yeongju-si Guseong-ro 289

★ 4.8 (22)₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,800
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Kape289 (카페289) 1Kape289 (카페289) 2Kape289 (카페289) 3

10. Eosseomgeurin (어썸그린)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영주시 대학로261번길 5

Gyeongbuk Yeongju-si Daehangno261beon-gil 5

₩
  • Salad ₩7,000
  • Salad ₩7,500
  • Salad ₩7,500
  • Salad ₩8,500
  • Sandwich ₩6,500
Eosseomgeurin (어썸그린) 1Eosseomgeurin (어썸그린) 2Eosseomgeurin (어썸그린) 3

11. Nokseugoji (녹스고지)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경북 영주시 두서길87번길 38

Gyeongbuk Yeongju-si Duseogil87beon-gil 38

₩
  • Ruiboseumilkeudi (루이보스밀크디) ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Flat white ₩6,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Nokseugoji (녹스고지) 1Nokseugoji (녹스고지) 2Nokseugoji (녹스고지) 3

12. Haedalgang (해달강)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영주시 중앙로 3

Gyeongbuk Yeongju-si Jungang-ro 3

  • Cafe · coffee & drinks
  • Einspänner · cream-topped coffee
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Remoneideu (레모네이드)

13. Meibeullum (메이블룸)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영주시 장수면 용주로 492

Gyeongbuk Yeongju-si Jangsu-myeon Yongju-ro 492

₩
  • Geurinjuseu (그린주스) ₩6,800
  • Cake ₩6,500
  • Teuripeulberikeureombeulpai (트리플베리크럼블파이) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Meibeullum (메이블룸) 1Meibeullum (메이블룸) 2Meibeullum (메이블룸) 3

14. Ojo, sobaeksancheonyeonyeomsaekhyeop (오조, 소백산천연염색협)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영주시 대학로 286

Gyeongbuk Yeongju-si Daehak-ro 286

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Ojo ti (gwailti) (오조 티 (과일티)) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Banillarate (바닐라라테) ₩5,000
  • Dolcherate (돌체라테) ₩5,400
Ojo, sobaeksancheonyeonyeomsaekhyeop (오조, 소백산천연염색협) 1Ojo, sobaeksancheonyeonyeomsaekhyeop (오조, 소백산천연염색협) 2Ojo, sobaeksancheonyeonyeomsaekhyeop (오조, 소백산천연염색협) 3

15. Igihongbeikeori (이기홍베이커리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 영주시 지천로 47

Gyeongbuk Yeongju-si Jicheon-ro 47

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.