Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Yeongcheon-si, Gyeongbuk

37 quán Cà phê & Bánh ở Yeongcheon-si, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Nadaum (나다움)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 영천시 청통면 금송로 1013

Gyeongbuk Yeongcheon-si Cheongtong-myeon Geumsong-ro 1013

3.3 (21)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩17,000
  • Spaghetti ₩17,000
  • NadaumSET (나다움SET) ₩17,000
  • PaniniSET (파니니SET) ₩20,000
  • Hawaian rokomokoSET (하와이안 로코모코SET) ₩20,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩18,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Nadaum (나다움) 1Nadaum (나다움) 2Nadaum (나다움) 3

2. Siaeteul (시애틀)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 영천시 조양길 3

Gyeongbuk Yeongcheon-si Joyang-gil 3

  • Fruit ade · fruit soda
  • Fruit ade · fruit soda
  • Fruit ade · fruit soda
  • Smoothie
  • Smoothie
  • Beigeul (베이글)
Siaeteul (시애틀) 1Siaeteul (시애틀) 2Siaeteul (시애틀) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

핸즈커피 · 경북 영천시 시청남길 6

Gyeongbuk Yeongcheon-si Sicheongnam-gil 6

  • Etiopia duwancho naechureol G1 (에티오피아 두완초 내추럴 G1) ₩7,500
  • Kenya nieri AA TOP (케냐 니에리 AA TOP) ₩7,000
  • Etiopia igachepeu gedep uri G1 (에티오피아 이가체프 게뎁 우리 G1) ₩6,500
  • Kollombia santandereu tipika (콜롬비아 산탄데르 티피카) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Rongbeullaek (롱블랙)
Haenjeukeopi yeongcheonsicheongjeom (핸즈커피 영천시청점) 1

6. Jameika (자메이카)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영천시 충효로 68

Gyeongbuk Yeongcheon-si Chunghyo-ro 68

  • Cappuccino ₩5,000
  • Haendeudeurip (핸드드립)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • TEA hongcha nokcha heobeu (TEA 홍차 녹차 허브) ₩5,000
Jameika (자메이카) 1Jameika (자메이카) 2Jameika (자메이카) 3

7. Seutako (스타코)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영천시 구읍1길 17

Gyeongbuk Yeongcheon-si Gueup1-gil 17

  • Tteokbokki · spicy rice cakes ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Frappe ₩6,500
  • Pizza ₩15,900
Đây là món gì?
  • TteokbokkiChewy rice cakes simmered in a sweet-and-spicy gochujang sauce — a classic street food.
Seutako (스타코) 1Seutako (스타코) 2Seutako (스타코) 3

9. Dana (단아)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영천시 천문로 485

Gyeongbuk Yeongcheon-si Cheonmun-ro 485

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Dana (단아)ví dụ

13. Saelli (샐리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영천시 중앙동4길 20

Gyeongbuk Yeongcheon-si Jungangdong4-gil 20

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Saelli (샐리) 1

14. Namugeuneulkape (나무그늘카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영천시 임고면 포은로 456

Gyeongbuk Yeongcheon-si Imgo-myeon Poeun-ro 456

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Sujeremonsaenggangcha(HOT) (수제레몬생강차(HOT)) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Shake ₩6,000
Namugeuneulkape (나무그늘카페) 1Namugeuneulkape (나무그늘카페) 2Namugeuneulkape (나무그늘카페) 3

17. Kapebien (카페비엔)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

테마카페 · 경북 영천시 한방로 27

Gyeongbuk Yeongcheon-si Hanbang-ro 27

  • Espresso ₩4,000
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Kapebien (카페비엔)ví dụ

19. Sodiseukeopi (소디스커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영천시 창신2길 27

Gyeongbuk Yeongcheon-si Changsin2-gil 27

  • Neotikeurema (너티크레마) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Flat white ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Sodiseukeopi (소디스커피)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 영천시 임고면 포은로 453-51

Gyeongbuk Yeongcheon-si Imgo-myeon Poeun-ro 453-51

2.6 (12)
  • Pasta ₩16,800
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,900
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Kapein poreseuteu (카페인 포레스트) 1Kapein poreseuteu (카페인 포레스트) 2Kapein poreseuteu (카페인 포레스트) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.