Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Cheongsong-gun, Gyeongbuk

15 quán Cà phê & Bánh ở Cheongsong-gun, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Kapeyun (카페윤)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 청송군 청송읍 주왕산로 313-1

Gyeongbuk Cheongsong-gun Cheongsong-eup Juwangsan-ro 313-1

₩
  • (dijeoteu) bureuseuketa ((디저트) 부르스케타) ₩10,000
  • Beuruseuketa(bagekeu,maseukaponechijeu,sagwakompoteu,sagwa) (브루스케타(바게크,마스카포네치즈,사과콤포트,사과)) ₩10,000
  • Chakjeup cheongsongsagwajyuseu (착즙 청송사과쥬스) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Kapeyun (카페윤) 1Kapeyun (카페윤) 2Kapeyun (카페윤) 3

3. Motungi (모퉁이)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 청송군 청송읍 망미정2길 14

Gyeongbuk Cheongsong-gun Cheongsong-eup Mangmijeong2-gil 14

  • Espresso
  • Konpanya (콘파냐)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino

4. Dalpang (달팡)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 청송군 청송읍 중앙로 237

Gyeongbuk Cheongsong-gun Cheongsong-eup Jungang-ro 237

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Dalpang (달팡) 1Dalpang (달팡) 2Dalpang (달팡) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 청송군 주왕산면 당마을길 7

Gyeongbuk Cheongsong-gun Juwangsan-myeon Dangmaeul-gil 7

★ 3.9 (21)₩
  • Espresso ₩6,000
  • Espresso ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,200
  • Cappuccino ₩7,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,200
Kimseumauntinkeopi oe 1 (킴스마운틴커피 외 1) 1Kimseumauntinkeopi oe 1 (킴스마운틴커피 외 1) 2Kimseumauntinkeopi oe 1 (킴스마운틴커피 외 1) 3

7. Seuteicheongchun (스테이청춘)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경북 청송군 청송읍 금월로 272

Gyeongbuk Cheongsong-gun Cheongsong-eup Geumwol-ro 272

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Nokchassungmilkeuti (녹차쑥밀크티) ₩5,000
Seuteicheongchun (스테이청춘) 1Seuteicheongchun (스테이청춘) 2

8. Cheongsongkkotchaiyagisolchae (청송꽃차이야기솔채)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 청송군 주왕산면 교하로 380-16

Gyeongbuk Cheongsong-gun Juwangsan-myeon Gyoha-ro 380-16

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Kkotcha (꽃차)
  • Gukhwa (국화)
  • Malcha (말차)
Cheongsongkkotchaiyagisolchae (청송꽃차이야기솔채) 1Cheongsongkkotchaiyagisolchae (청송꽃차이야기솔채) 2Cheongsongkkotchaiyagisolchae (청송꽃차이야기솔채) 3

9. Baekilhong oe 1 (백일홍 외 1)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 청송군 파천면 송소고택길 21

Gyeongbuk Cheongsong-gun Pacheon-myeon Songsogotaek-gil 21

★ 3.6 (27)₩
  • Ttalgiberimachwi (딸기베리마취) ₩6,500
  • Toast ₩8,000
  • Siwonsaenggang (시원생강) ₩6,500
  • Gyulcha (귤차) ₩6,500
  • Hongsijyuseu (홍시쥬스) ₩6,500
  • Baekilhongseukon (백일홍스콘) ₩5,500
Baekilhong oe 1 (백일홍 외 1) 1Baekilhong oe 1 (백일홍 외 1) 2Baekilhong oe 1 (백일홍 외 1) 3

10. Idiakeopi juwangsangungnipgongwonjeom (이디아커피 주왕산국립공원점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 청송군 주왕산면 공원길 162

Gyeongbuk Cheongsong-gun Juwangsan-myeon Gongwon-gil 162

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiakeopi juwangsangungnipgongwonjeom (이디아커피 주왕산국립공원점) 1Idiakeopi juwangsangungnipgongwonjeom (이디아커피 주왕산국립공원점) 2Idiakeopi juwangsangungnipgongwonjeom (이디아커피 주왕산국립공원점) 3

11. Kapeoneul (카페오늘)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 청송군 진보면 경동로 5170

Gyeongbuk Cheongsong-gun Jinbo-myeon Gyeongdong-ro 5170

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Caramel macchiato ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
Kapeoneul (카페오늘) 1Kapeoneul (카페오늘) 2Kapeoneul (카페오늘) 3

12. Kkotdolkape (꽃돌카페)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 청송군 진보면 신촌1길 4

Gyeongbuk Cheongsong-gun Jinbo-myeon Sinchon1-gil 4

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Tiseutikkkotcha(ssukkkot,bangakkot,gujeolcho,gukhwa) (티스틱꽃차(쑥꽃,방아꽃,구절초,국화)) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Espresso ₩3,500
  • Americhino (아메리치노) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Kkotdolkape (꽃돌카페) 1Kkotdolkape (꽃돌카페) 2Kkotdolkape (꽃돌카페) 3

13. Ohu4sikeopisyop (오후4시커피숍)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 청송군 청송읍 중앙로 187

Gyeongbuk Cheongsong-gun Cheongsong-eup Jungang-ro 187

14. Pinbeoteukape oe 1 (핀버트카페 외 1)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 청송군 청송읍 복지타운길 5

Gyeongbuk Cheongsong-gun Cheongsong-eup Bokjitaun-gil 5

₩
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Pinbeoteukape oe 1 (핀버트카페 외 1) 1Pinbeoteukape oe 1 (핀버트카페 외 1) 2Pinbeoteukape oe 1 (핀버트카페 외 1) 3

15. Sagwawakeopiiyagi (사과와커피이야기)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 청송군 주왕산면 주왕산로 697-8

Gyeongbuk Cheongsong-gun Juwangsan-myeon Juwangsan-ro 697-8

★ 4.9 (14)₩
  • Pasta ₩29,900
  • Toast ₩13,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Sagwawakeopiiyagi (사과와커피이야기) 1Sagwawakeopiiyagi (사과와커피이야기) 2Sagwawakeopiiyagi (사과와커피이야기) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.