Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Seongju-gun, Gyeongbuk

8 quán Cà phê & Bánh ở Seongju-gun, Gyeongbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Hwangtomadang (황토마당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 38 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 성주군 벽진면 성주로 2617

Gyeongbuk Seongju-gun Byeokjin-myeon Seongju-ro 2617

₩
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩30,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Saenggangcha (생강차) ₩5,000
  • Mogwacha (모과차) ₩7,000
  • Daechucha (대추차) ₩5,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.

2. Gabojasikdang (가보자식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경북 성주군 선남면 선노로 79-18

Gyeongbuk Seongju-gun Seonnam-myeon Seonno-ro 79-18

₩₩
  • Pizza ₩21,000
  • Pizza ₩22,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩19,000
  • Pizza ₩19,000
  • Pizza ₩19,000
  • Pizza ₩22,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Gabojasikdang (가보자식당) 1Gabojasikdang (가보자식당) 2Gabojasikdang (가보자식당) 3

3. Saendeukape (샌드카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 성주군 성주읍 성주순환로2길 27

Gyeongbuk Seongju-gun Seongju-eup Seongjusunhwan-ro 2-gil 27

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Saendeukape (샌드카페) 1Saendeukape (샌드카페) 2Saendeukape (샌드카페) 3

5. Keopiinseongjujeom (커피인성주점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 성주군 성주읍 성주읍1길 7

Gyeongbuk Seongju-gun Seongju-eup Seongjueup1-gil 7

₩
  • Espresso ₩3,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000

6. Masigeuraei seongjujeom (마시그래이 성주점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 성주군 성주읍 심산로 112

Gyeongbuk Seongju-gun Seongju-eup Simsan-ro 112

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Moka (모카)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Masigeuraei seongjujeom (마시그래이 성주점) 1Masigeuraei seongjujeom (마시그래이 성주점) 2

7. Ollibeugeurin (올리브그린)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경북 성주군 가천면 창금로 236

Gyeongbuk Seongju-gun Gacheon-myeon Changgeum-ro 236

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Haendeudeurip (핸드드립) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Ollibeugeurin (올리브그린) 1Ollibeugeurin (올리브그린) 2Ollibeugeurin (올리브그린) 3

8. Uteumgadeukchanbyeoldongneppangya (웃음가득찬별동네빵야)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경북 성주군 대가면 참별로 1718-54

Gyeongbuk Seongju-gun Daega-myeon Chambyeol-ro 1718-54

₩
  • Bakery ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Patuyu (팥우유) ₩4,000
  • Chokouyu (초코우유) ₩4,000
  • Saengganguun (생강우운) ₩4,000
Uteumgadeukchanbyeoldongneppangya (웃음가득찬별동네빵야) 1Uteumgadeukchanbyeoldongneppangya (웃음가득찬별동네빵야) 2Uteumgadeukchanbyeoldongneppangya (웃음가득찬별동네빵야) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.