Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Tongyeong-si, Gyeongnam

28 quán Cà phê & Bánh ở Tongyeong-si, Gyeongnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

3. Madang (마당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경남 통영시 세병로 17-11

Gyeongnam Tongyeong-si Sebyeong-ro 17-11

★ 3.9 (30)₩
  • Smoothie ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Madang (마당) 1Madang (마당) 2Madang (마당) 3

4. Kapeming (카페밍)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 광도면 죽림2로 76-167

Gyeongnam Tongyeong-si Gwangdo-myeon Jungnim2-ro 76-167

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000

5. Yueokeopi (유어커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 통영해안로 331-2

Gyeongnam Tongyeong-si Tongyeonghaean-ro 331-2

★ 4.8 (31)₩
  • Kokoneotigeuranggeurang (코코넛이그랑그랑) ₩6,000
  • Gomebeoteo hwinangsie (고메버터 휘낭시에) ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Smoothie ₩5,500
Yueokeopi (유어커피) 1Yueokeopi (유어커피) 2Yueokeopi (유어커피) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 중앙로 128

Gyeongnam Tongyeong-si Jungang-ro 128

★ 3.1 (10)
  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Compose Coffee Tongyeonghangnam (컴포즈커피 통영항남) 1Compose Coffee Tongyeonghangnam (컴포즈커피 통영항남) 2Compose Coffee Tongyeonghangnam (컴포즈커피 통영항남) 3

11. Ediya Coffee Tongyeongdongpirang (이디야커피통영동피랑)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 동문로 3

Gyeongnam Tongyeong-si Dongmun-ro 3

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee Tongyeongdongpirang (이디야커피통영동피랑) 1Ediya Coffee Tongyeongdongpirang (이디야커피통영동피랑) 2Ediya Coffee Tongyeongdongpirang (이디야커피통영동피랑) 3

12. Maegeunollia (매그놀리아)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 남해안대로 736-10

Gyeongnam Tongyeong-si Namhaean-daero 736-10

Maegeunollia (매그놀리아) 1Maegeunollia (매그놀리아) 2

13. Raonhaje (라온하제)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 충렬로 20

Gyeongnam Tongyeong-si Chungnyeol-ro 20

  • Cafe · coffee & drinks
  • Fruit ade · fruit soda
  • Sujedaechussanghwacha (수제대추쌍화차)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Raonhaje (라온하제) 1Raonhaje (라온하제) 2Raonhaje (라온하제) 3

14. Kape seuwiki (카페 스위키)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 북신로 22

Gyeongnam Tongyeong-si Buksin-ro 22

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cappuccino ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300

15. Milboribeikeori oe 1 (밀보리베이커리 외 1)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경남 통영시 중앙로 264

Gyeongnam Tongyeong-si Jungang-ro 264

₩
  • Shake ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Shake ₩3,800
Milboribeikeori oe 1 (밀보리베이커리 외 1) 1Milboribeikeori oe 1 (밀보리베이커리 외 1) 2Milboribeikeori oe 1 (밀보리베이커리 외 1) 3

16. Paeneolkeopi (패널커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 광도면 죽림5로 55-7

Gyeongnam Tongyeong-si Gwangdo-myeon Jungnim5-ro 55-7

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Paeneolkeopi (패널커피) 1Paeneolkeopi (패널커피) 2Paeneolkeopi (패널커피) 3

17. Megahureucheutongyeongseohojeom (메가후르츠통영서호점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 통영해안로 219

Gyeongnam Tongyeong-si Tongyeonghaean-ro 219

  • Majuseu (마주스)
  • Bananajuseu (바나나주스)
  • Subakjuseu (수박주스)
  • Cappuccino
  • Saenggwailjuseu (생과일주스)
  • Jamongjuseu (자몽주스)

18. Yunobi tongyeong (유노비 통영)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경남 통영시 중앙로 154

Gyeongnam Tongyeong-si Jungang-ro 154

₩
  • Bakery ₩7,500
  • Dubai chokollit (두바이 초콜릿) ₩7,000
  • Cheonyeonjelli (천연젤리) ₩6,500
  • Suje bamyanggaeng (수제 밤양갱) ₩3,500
  • Cake ₩22,000
  • Bakery ₩8,000
Yunobi tongyeong (유노비 통영) 1Yunobi tongyeong (유노비 통영) 2Yunobi tongyeong (유노비 통영) 3

19. Compose Coffee Jungnim2ho (컴포즈커피 죽림2호점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 광도면 죽림5로 23

Gyeongnam Tongyeong-si Gwangdo-myeon Jungnim5-ro 23

  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks

20. Omisa (오미사)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경남 통영시 충렬로 14-18

Gyeongnam Tongyeong-si Chungnyeol-ro 14-18

★ 3.6 (81)₩₩
  • Patanggeum(10gae) (팥앙금(10개)) ₩10,000
Omisa (오미사) 1Omisa (오미사) 2Omisa (오미사) 3

21. Hasamdongkeopi bongpyeongjeom (하삼동커피 봉평점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

하삼동커피 · 경남 통영시 도남로 97

Gyeongnam Tongyeong-si Donam-ro 97

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Himallaya(sogeumkeopi) (히말라야(소금커피))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Hasamdongkeopi bongpyeongjeom (하삼동커피 봉평점) 1Hasamdongkeopi bongpyeongjeom (하삼동커피 봉평점) 2Hasamdongkeopi bongpyeongjeom (하삼동커피 봉평점) 3

22. Mannakkulppang (만나꿀빵)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경남 통영시 통영해안로 349-2

Gyeongnam Tongyeong-si Tongyeonghaean-ro 349-2

★ 4.4 (58)₩₩
  • Bakery ₩7,200
  • Bakery ₩12,000
  • Bakery ₩10,000
  • Bakery
  • Bakery
Mannakkulppang (만나꿀빵) 1Mannakkulppang (만나꿀빵) 2Mannakkulppang (만나꿀빵) 3

23. Beuraunhaenjeu (브라운핸즈)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 큰발개1길 38

Gyeongnam Tongyeong-si Keunbalgae1-gil 38

★ 4.6 (18)₩₩₩
  • Pizza ₩28,000
  • Steak ₩69,000
  • Hwilchijeu kkareubonara (휠치즈 까르보나라) ₩26,000
  • Waffle ₩13,000
  • Steak ₩48,000
  • Steak ₩48,000
Beuraunhaenjeu (브라운핸즈) 1Beuraunhaenjeu (브라운핸즈) 2Beuraunhaenjeu (브라운핸즈) 3

24. Keopibongneun namja (커피볶는 남자)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 통영시 중앙로 161

Gyeongnam Tongyeong-si Jungang-ro 161

★ 5.0 (19)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Affogato ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Keopibongneun namja (커피볶는 남자) 1Keopibongneun namja (커피볶는 남자) 2Keopibongneun namja (커피볶는 남자) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.