Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Geoje-si, Gyeongnam

652 quán ăn địa phương ở Geoje-si, Gyeongnam (trong đó 13 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 15 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 652 quán).

1. Cheonghwahoetjip (청화횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 114 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경남 거제시 거제중앙로13길 19

Gyeongnam Geoje-si Geojejungang-ro 13-gil 19

★ 4.9 (12)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩120,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩120,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Cheonghwahoetjip (청화횟집) 1Cheonghwahoetjip (청화횟집) 2Cheonghwahoetjip (청화횟집) 3

2. Duriwon (두리원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 76 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 경남 거제시 거제대로 4943-8

Gyeongnam Geoje-si Geoje-daero 4943-8

★ 4.7 (122)₩₩
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩18,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩20,000
  • Tteok-galbi · grilled minced-rib patty ₩19,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩18,000
  • Duriwon seupesyeol 1++ (100g) (두리원 스페셜 1++ (100g)) ₩39,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩38,000
Đây là món gì?
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Tteok-galbi — Minced short-rib meat shaped into a patty and grilled — tender and slightly sweet.
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
Duriwon (두리원) 1Duriwon (두리원) 2Duriwon (두리원) 3

3. Geojehoetjip (거제횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경남 거제시 옥포로4길 39

Gyeongnam Geoje-si Okpo-ro 4-gil 39

₩₩₩
  • Domi(teukdae) (도미(특대)) ₩150,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi
  • Nongeo · sea bass sashimi
  • Japeo(so) (잡어(소)) ₩60,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Geojehoetjip (거제횟집) 1Geojehoetjip (거제횟집) 2Geojehoetjip (거제횟집) 3

5. Imjingak (임진각)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

6. Builhoetjip (부일횟집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경남 거제시 장승포로 109

Gyeongnam Geoje-si Jangseungpo-ro 109

₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩150,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Haesanmul (해산물) ₩50,000
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩15,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩15,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Builhoetjip (부일횟집) 1Builhoetjip (부일횟집) 2Builhoetjip (부일횟집) 3

7. Haemirak (해미락)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 104 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 경남 거제시 거제중앙로15길 6

Gyeongnam Geoje-si Geojejungang-ro 15-gil 6

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Ppollakgui (dae) (뽈락구이 (대)) ₩50,000
  • Ppollakjorim (dae) (뽈락조림 (대)) ₩50,000
  • Ppollakgui (so) (뽈락구이 (소)) ₩30,000
  • Ppollakjorim (so) (뽈락조림 (소)) ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩13,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Haemirak (해미락) 1Haemirak (해미락) 2Haemirak (해미락) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 경남 거제시 사등면 거제대로 5295

Gyeongnam Geoje-si Sadeung-myeon Geoje-daero 5295

★ 4.6 (16)₩₩
  • Gomtang · beef bone soup ₩14,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩11,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩11,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩12,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩11,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩12,000
Đây là món gì?
  • Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Seolleongtang — A milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
Masanhalmaejipgomtang (마산할매집곰탕) 1Masanhalmaejipgomtang (마산할매집곰탕) 2Masanhalmaejipgomtang (마산할매집곰탕) 3

10. Dunggulgwan (둥굴관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Vịt · 경남 거제시 계룡로 178

Gyeongnam Geoje-si Gyeryong-ro 178

₩₩₩
  • Yongaptang (용압탕) ₩16,000
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩12,000
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩12,000
  • Hanbang-baeksuk · herbal medicinal whole-chicken soup ₩65,000
  • Ori · duck dish ₩60,000
  • Ot-baeksuk · whole chicken simmered with lacquer-tree bark ₩69,000
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Dunggulgwan (둥굴관) 1

11. Eogahoetjip (어가횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 56 lượt công chức ghé

Sashimi · 경남 거제시 일운면 와현해변길 40

Gyeongnam Geoje-si Ilun-myeon Wahyeonhaebyeon-gil 40

★ 4.5 (30)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Ureok · rockfish sashimi
  • Maeuntang · spicy fish stew
  • Mulhoe · cold raw-fish soup
  • Meongge · raw sea squirt
  • Haesam · sea cucumber
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Eogahoetjip (어가횟집) 1Eogahoetjip (어가횟집) 2Eogahoetjip (어가횟집) 3

13. Gamasotboribap (가마솥보리밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 경남 거제시 거제중앙로5길 18

Gyeongnam Geoje-si Geojejungang-ro 5-gil 18

₩₩
  • Boribap · barley rice with vegetables ₩11,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩55,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩45,000
  • Pajeon · green-onion pancake ₩15,000
  • Dotori-muk · acorn jelly ₩12,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Pajeon — A savory pancake of green onions and often seafood — crisp outside, soft inside.
  • Dotori-muk — A jiggly acorn-starch jelly dressed in soy-sesame sauce — light and nutty.
Gamasotboribap (가마솥보리밥) 1Gamasotboribap (가마솥보리밥) 2Gamasotboribap (가마솥보리밥) 3

14. Eochonhoetjip (어촌횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경남 거제시 중곡로3길 30

Gyeongnam Geoje-si Junggok-ro 3-gil 30

  • Maeuntang · spicy fish stew
  • Saengseonjjim (생선찜)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Eochonhoetjip (어촌횟집) 1Eochonhoetjip (어촌횟집) 2Eochonhoetjip (어촌횟집) 3

15. Hanugwan (한우관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 경남 거제시 둔덕면 거제남서로 4580

Gyeongnam Geoje-si Dundeok-myeon Geojenamseo-ro 4580

★ 4.6 (12)₩₩₩
  • Galbi-jjim · braised short ribs ₩63,000
  • Galbi-jjim · braised short ribs ₩58,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩13,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩25,000
  • Yukhoe-bibimbap · rice bowl with raw seasoned beef ₩15,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩15,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
  • Yukhoe-bibimbap — Bibimbap topped with raw seasoned beef (yukhoe).
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
Hanugwan (한우관) 1Hanugwan (한우관) 2Hanugwan (한우관) 3

16. Aseowon (아서원)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 경남 거제시 계룡로7길 1

Gyeongnam Geoje-si Gyeryong-ro 7-gil 1

★ 3.2 (13)₩₩
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩6,000
  • Jeomsimteukseon (1in) (점심특선 (1인)) ₩15,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩30,000
Đây là món gì?
  • Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
Aseowon (아서원) 1Aseowon (아서원) 2Aseowon (아서원) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 경남 거제시 거제중앙로31길 32-1

Gyeongnam Geoje-si Geojejungang-ro 31-gil 32-1

₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩12,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩44,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩38,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩28,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩55,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩45,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.

18. Builsikdang (부일식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Wonjohalmaechueotang (원조할매추어탕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.