Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Uichanggu, Gyeongnam

3,288 quán ăn địa phương ở Uichanggu, Gyeongnam (trong đó 5 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 3 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 3,288 quán).

1. Imjingak (임진각)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

2. Namsongsaengbokeoyori (남송생복어요리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 96 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Daega (대가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

4. Gapoyennalyeongdojip (가포옛날영도집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Baekjegyesamtang (백제계삼탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 65 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Gà hầm sâm · 경남 창원시 성산구 원이대로579번길 26

Gyeongnam Changwon-si Seongsan-gu Wonidaero579beon-gil 26

★ 4.7 (27)₩₩
  • Gyesamtang (계삼탕) ₩17,000
  • Jeonbok · abalone ₩21,000
  • Sansambaeyanggeungyesamtang (산삼배양근계삼탕) ₩21,000
  • Chamotgyetang (참옻계탕) ₩20,000
  • Sanghwanggyesamtang (상황계삼탕) ₩20,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩20,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Baekjegyesamtang (백제계삼탕) 1Baekjegyesamtang (백제계삼탕) 2Baekjegyesamtang (백제계삼탕) 3

6. Seongsanmyeongga (성산명가)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 62 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Bullosikdang (불로식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

8. Ujeongsikdang (우정식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Daedonghalmaeguksu (대동할매국수)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Nolbubossam (놀부보쌈)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 52 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
놀부보쌈 · 경남 창원시 성산구 용지로153번길 3

Gyeongnam Changwon-si Seongsan-gu Yongjiro153beon-gil 3

  • Bossam · boiled pork wraps
  • Bossam · boiled pork wraps
  • Nolbujikhwajokbo (놀부직화족보)
  • Jokbal · braised pig's trotters
  • Maneulsunsaljokbo (마늘순살족보)
  • Jokbal · braised pig's trotters
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Jokbal — Pig's trotters braised in soy sauce and spices until tender, sliced and served warm or cold.
Nolbubossam (놀부보쌈) 1Nolbubossam (놀부보쌈) 2Nolbubossam (놀부보쌈) 3

11. Namhaeilsik (남해일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 43 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Mokpobaendaengi (목포밴댕이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경남 창원시 성산구 중앙대로 95

Gyeongnam Changwon-si Seongsan-gu Jungang-daero 95

₩₩₩
  • Jjangttungeotang(handogani) (짱뚱어탕(한도가니)) ₩30,000
  • Samhap(jung) (삼합(중)) ₩70,000
  • Samhap(dae) (삼합(대)) ₩90,000
  • Hongeo-hoe · raw fermented skate (very pungent) ₩60,000
  • Hongeo-hoe · raw fermented skate (very pungent) ₩90,000
  • Hongeo · fermented skate (very pungent) ₩50,000
Đây là món gì?
  • Hongeo — Skate fermented until it smells strongly of ammonia — served raw, steamed or in soup; an acquired taste.
Mokpobaendaengi (목포밴댕이) 1

13. Samdowangjokbalbossam (삼도왕족발보쌈)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

14. Gangbyeonhoetjip (강변횟집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Baekje13woljungdongjeom (백제13월중동점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Haejeongilsik (해정일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 118 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Gayasikdang (가야식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Todamjip (토담집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Sansujeong (산수정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Dowonsikdang (도원식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.