Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Hapcheon-gun, Gyeongnam

22 quán Cà phê & Bánh ở Hapcheon-gun, Gyeongnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Roupul (로우풀)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경남 합천군 대병면 회양관광단지길 28-10

Gyeongnam Hapcheon-gun Daebyeong-myeon Hoeyanggwangwangdanji-gil 28-10

3.8 (44)
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Roupul (로우풀) 1Roupul (로우풀) 2Roupul (로우풀) 3

5. Kapemotoradeu (카페모토라드)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 대병면 합천호수로 525

Gyeongnam Hapcheon-gun Daebyeong-myeon Hapcheonhosu-ro 525

4.3 (39)
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩20,000
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
Kapemotoradeu (카페모토라드) 1Kapemotoradeu (카페모토라드) 2Kapemotoradeu (카페모토라드) 3

6. Kaperabum (카페라붐)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 봉산면 영서로 1178

Gyeongnam Hapcheon-gun Bongsan-myeon Yeongseo-ro 1178

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Hyeonminokcha (현미녹차) ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Cappuccino ₩4,500
  • Caramel macchiato ₩5,000
Kaperabum (카페라붐) 1Kaperabum (카페라붐) 2

7. Ubijeong (우비정)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 용주면 가호길 30-52

Gyeongnam Hapcheon-gun Yongju-myeon Gaho-gil 30-52

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Milkeuti (밀크티)
  • Sujebaesaenggangcha (수제배생강차)
  • Biteucha (비트차)
Ubijeong (우비정)ví dụ

9. Oseyo (오세요)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경남 합천군 합천읍 동서로 113

Gyeongnam Hapcheon-gun Hapcheon-eup Dongseo-ro 113

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Karamel makkiyatto (카라멜 마끼야또) ₩3,500
  • Espresso ₩4,800
  • Frappe ₩4,800
Oseyo (오세요)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 삼가면 소오길 40-7

Gyeongnam Hapcheon-gun Samga-myeon Soo-gil 40-7

4.2 (13)
  • Solipcha (솔잎차) ₩8,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩8,000
  • Yeonkkotinyeonyakcha (연꽃인연약차) ₩13,000
  • Yeonkkotinyeondaechucha (연꽃인연대추차) ₩10,000
  • Yeonkkotinyeongyepisaenggangcha (연꽃인연계피생강차) ₩8,000
  • Omijacha (오미자차) ₩8,000
Yeonkkotinyeonsikdang (연꽃인연식당) 1Yeonkkotinyeonsikdang (연꽃인연식당) 2Yeonkkotinyeonsikdang (연꽃인연식당) 3

11. Kaperuhe (카페루헤)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 야로면 가야산로 966

Gyeongnam Hapcheon-gun Yaro-myeon Gayasan-ro 966

  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kaperuhe (카페루헤) 1Kaperuhe (카페루헤) 2Kaperuhe (카페루헤) 3

12. Kape on (카페 온)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 합천읍 중앙로3길 17-1

Gyeongnam Hapcheon-gun Hapcheon-eup Jungang-ro 3-gil 17-1

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Sanghamokjang aiseukeurim (상하목장 아이스크림) ₩4,500
  • Affogato ₩6,000
Kape on (카페 온) 1Kape on (카페 온) 2Kape on (카페 온) 3

15. Idiya (이디야)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 합천읍 옥산로 34

Gyeongnam Hapcheon-gun Hapcheon-eup Oksan-ro 34

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya (이디야) 1

16. Keopiai (커피아이)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 합천읍 동서로 84

Gyeongnam Hapcheon-gun Hapcheon-eup Dongseo-ro 84

  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Keopiai (커피아이) 1

17. Kapemoida (카페모이다)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 대병면 서부로 1979-1

Gyeongnam Hapcheon-gun Daebyeong-myeon Seobu-ro 1979-1

  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩13,000
  • Croffle · croissant waffle ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapemoida (카페모이다)ví dụ

18. Chilwolae (칠월애)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경남 합천군 합천읍 동서로 48-4

Gyeongnam Hapcheon-gun Hapcheon-eup Dongseo-ro 48-4

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cold brew ₩4,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Seongnyu / boksunga aiseuti (석류 / 복숭아 아이스티) ₩3,000
Chilwolae (칠월애) 1Chilwolae (칠월애) 2Chilwolae (칠월애) 3

19. Kapeyulpi (카페율피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 봉산면 영서로 1556

Gyeongnam Hapcheon-gun Bongsan-myeon Yeongseo-ro 1556

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Boksungaaiseuti (복숭아아이스티) ₩3,000
  • Yulmucha (율무차) ₩4,000
  • Smoothie ₩5,000
Kapeyulpi (카페율피) 1Kapeyulpi (카페율피) 2Kapeyulpi (카페율피) 3

20. Kapemyujeu (카페뮤즈)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 야로면 가야산로 498

Gyeongnam Hapcheon-gun Yaro-myeon Gayasan-ro 498

  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Kapemyujeu (카페뮤즈)ví dụ

22. Minicheri (미니체리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경남 합천군 합천읍 동서로 57

Gyeongnam Hapcheon-gun Hapcheon-eup Dongseo-ro 57

  • Cafe · coffee & drinks ₩1,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
Minicheri (미니체리)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.