Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương gần Taejongdae

90 quán ăn địa phương trong bán kính 2km quanh Taejongdae, được xác thực bằng chi tiêu thực của công chức Hàn Quốc. Tránh bẫy du khách gần điểm tham quan và tìm quán thật sự.

📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay

1. Seonchanghoetjip (선창횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 영도구 하리해안길 22

Busan Yeongdo-gu Harihaean-gil 22

4.4 (11)₩₩₩
  • Jayeonsan(so) (자연산(소)) ₩50,000
  • Jayeonsan(jung) (자연산(중)) ₩80,000
  • Jayeonsan(dae) (자연산(대)) ₩100,000
  • Jecheolgogi(isigari) (제철고기(이시가리))
Seonchanghoetjip (선창횟집) 1Seonchanghoetjip (선창횟집) 2Seonchanghoetjip (선창횟집) 3
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay

2. Dongunhoetjip (동운횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 92 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 영도구 하리해안길 10-5

Busan Yeongdo-gu Harihaean-gil 10-5

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩15,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩40,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Dongunhoetjip (동운횟집) 1Dongunhoetjip (동운횟집) 2Dongunhoetjip (동운횟집) 3
📍 1.7km🚶 đi bộ ~27 phút· khoảng cách đường chim bay

3. Yeongbingwan (영빈관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 64 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 부산 영도구 태종로 765

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 765

3.7 (19)
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩5,500
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩6,500
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩23,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩6,500
Đây là món gì?
  • JjajangmyeonWheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Yeongbingwan (영빈관) 1Yeongbingwan (영빈관) 2Yeongbingwan (영빈관) 3
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay

4. Sanhohoetjip (산호횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 영도구 하리해안길 12

Busan Yeongdo-gu Harihaean-gil 12

3.6 (17)₩₩₩
  • Dodari · flounder sashimi ₩17,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩50,000
  • Nongeo · sea bass sashimi
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Sanhohoetjip (산호횟집) 1Sanhohoetjip (산호횟집) 2Sanhohoetjip (산호횟집) 3
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay

6. Sanhohoesenta (산호회센타)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 63 lượt công chức ghé

Sashimi · 부산 영도구 하리해안길 12

Busan Yeongdo-gu Harihaean-gil 12

3.6 (17)₩₩₩
  • Dodari · flounder sashimi ₩17,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩50,000
  • Nongeo · sea bass sashimi
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Sanhohoesenta (산호회센타) 1Sanhohoesenta (산호회센타) 2Sanhohoesenta (산호회센타) 3
📍 1.7km🚶 đi bộ ~28 phút· khoảng cách đường chim bay

7. Achihansang (아치한상)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 61 lượt công chức ghé

Thịt nướng · 부산 영도구 태종로765번길 7

Busan Yeongdo-gu Taejongno765beon-gil 7

4.9 (12)₩₩
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩9,000
  • Pork-bone hangover soup ₩10,000
  • Pork-bone hangover soup ₩12,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩9,000
Đây là món gì?
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • Doenjang-jjigaeA savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
Achihansang (아치한상)ví dụ
📍 1.0km🚶 đi bộ ~17 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 부산 영도구 태종로833번길 11

Busan Yeongdo-gu Taejongno833beon-gil 11

₩₩
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩15,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩12,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩18,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩13,000
Đây là món gì?
  • GalbitangA clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Taejongdaeamsohanmadang (태종대암소한마당)ví dụ
📍 1.3km🚶 đi bộ ~21 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.8km🚶 đi bộ ~30 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.9km🚶 đi bộ ~30 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.0km🚶 đi bộ ~17 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 영도구 태종로833번길 11

Busan Yeongdo-gu Taejongno833beon-gil 11

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
Idiyakeopi busantaejongdaejeom (이디야커피 부산태종대점)ví dụ
📍 1.1km🚶 đi bộ ~18 phút· khoảng cách đường chim bay

16. Jeonjusikdang (전주식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 부산 영도구 태종로 830

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 830

4.0 (34)₩₩
  • Nakgopsae (낙곱새) ₩12,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩15,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩10,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩9,000
Đây là món gì?
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Jeonjusikdang (전주식당)ví dụ
📍 1.7km🚶 đi bộ ~28 phút· khoảng cách đường chim bay

17. Sunijangeogui (순이장어구이)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Lươn nướng · 부산 영도구 하리해안길 6-14

Busan Yeongdo-gu Harihaean-gil 6-14

₩₩₩
  • Grilled eel ₩20,000
  • Grilled eel ₩20,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩30,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩40,000
Đây là món gì?
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
📍 1.1km🚶 đi bộ ~18 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cơm canh · 부산 영도구 태종로 825

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 825

3.9 (22)₩₩
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩12,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
Đây là món gì?
  • GukbapRice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Deokinedwaejigukbap (덕이네돼지국밥)ví dụ
📍 1.0km🚶 đi bộ ~17 phút· khoảng cách đường chim bay

19. Halmaejip (할매집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
조개 · 부산 영도구 감지해변길 81

Busan Yeongdo-gu Gamjihaebyeon-gil 81

₩₩₩
  • Grilled clams ₩50,000
  • Ramyeon · Korean instant noodles ₩5,000
  • Grilled clams ₩80,000
  • Grilled clams ₩70,000
Halmaejip (할매집)ví dụ
📍 1.8km🚶 đi bộ ~29 phút· khoảng cách đường chim bay
📍 1.9km🚶 đi bộ ~30 phút· khoảng cách đường chim bay

21. Ibigajjamppong (이비가짬뽕)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

이비가짬뽕 · 부산 영도구 태종로 744

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 744

2.7 (15)
  • Ibigawingbong (이비가윙봉)
  • Jjamppong · spicy seafood noodles
  • Jjamppong · spicy seafood noodles
  • Hanwoo · Korean beef
Đây là món gì?
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Ibigajjamppong (이비가짬뽕)ví dụ
📍 1.7km🚶 đi bộ ~28 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Mì cắt tay · 부산 영도구 태종로 760

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 760

  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩6,500
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩7,500
  • Mandu · Korean dumplings ₩6,500
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩7,500
Đây là món gì?
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • ManduKorean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Nyuhuiyasonkalguksu (뉴희야손칼국수)ví dụ
📍 1.8km🚶 đi bộ ~28 phút· khoảng cách đường chim bay

23. Harihoesenta (하리회센타)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Sashimi · 부산 영도구 동삼오션로 30

Busan Yeongdo-gu Dongsamosyeon-ro 30

₩₩
  • Ureok · rockfish sashimi ₩15,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩15,000
  • Grilled eel ₩15,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Harihoesenta (하리회센타)ví dụ
📍 1.9km🚶 đi bộ ~30 phút· khoảng cách đường chim bay
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

이비가짬뽕 · 부산 영도구 태종로 744

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 744

2.7 (15)
  • Ibigawingbong (이비가윙봉)
  • Jjamppong · spicy seafood noodles
  • Jjamppong · spicy seafood noodles
  • Hanwoo · Korean beef
Đây là món gì?
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Ibigajjamppong yeongdojeom (이비가짬뽕 영도점)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.

Top 24 theo điểm (trong tổng 90)