Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Yeongdo-gu, Busan

1,313 quán ăn địa phương ở Yeongdo-gu, Busan (trong đó 9 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền12367910131415161920
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 13 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,313 quán).

1. Seonchanghoetjip (선창횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 영도구 하리해안길 22

Busan Yeongdo-gu Harihaean-gil 22

4.4 (11)₩₩₩
  • Jayeonsan(so) (자연산(소)) ₩50,000
  • Jayeonsan(jung) (자연산(중)) ₩80,000
  • Jayeonsan(dae) (자연산(대)) ₩100,000
  • Jecheolgogi(isigari) (제철고기(이시가리))
  • Jecheolgogi(dodari) (제철고기(도다리))
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Seonchanghoetjip (선창횟집) 1Seonchanghoetjip (선창횟집) 2Seonchanghoetjip (선창횟집) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Chân giò & Thịt luộc · 부산 영도구 남항로 42

Busan Yeongdo-gu Namhang-ro 42

3.7 (19)₩₩
  • 📺 6 O'Clock My Hometown (KBS)
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩11,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩11,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩11,000
  • Yukgaejang · spicy beef soup ₩11,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩11,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩11,000
Đây là món gì?
  • Bibim-naengmyeonChilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
  • BossamBoiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • GalbitangA clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • YukgaejangA spicy soup of shredded beef, scallions and vegetables in a red chili broth.
  • Mul-naengmyeonChewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
Hamheungbossam (함흥보쌈) 1Hamheungbossam (함흥보쌈) 2Hamheungbossam (함흥보쌈) 3

3. Mijeong (미정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 100 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 영도구 태종로 298

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 298

₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Gajamijorim (가자미조림) ₩12,000
  • Course meal
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩15,000
  • Akkamuseu jorim (아까무스 조림) ₩15,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled)
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Mijeong (미정) 1

4. Eomeoniganjanggejang (어머니간장게장)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Eomeoniganjanggejang (어머니간장게장)ví dụ

5. Badahoesenta (바다회센타)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 94 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Badahoesenta (바다회센타)ví dụ

6. Sinheungbanjeom (신흥반점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 92 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 부산 영도구 동삼로 45

Busan Yeongdo-gu Dongsam-ro 45

  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩10,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩6,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩8,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩9,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩8,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩10,000
Đây là món gì?
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
  • JjajangmyeonWheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
Sinheungbanjeom (신흥반점) 1Sinheungbanjeom (신흥반점) 2Sinheungbanjeom (신흥반점) 3

7. Dongunhoetjip (동운횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 92 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 영도구 하리해안길 10-5

Busan Yeongdo-gu Harihaean-gil 10-5

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩15,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩40,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Dongunhoetjip (동운횟집) 1Dongunhoetjip (동운횟집) 2Dongunhoetjip (동운횟집) 3

8. Eorimokdosaegichon (어리목도새기촌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 78 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Taejongarirang (태종아리랑)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 72 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 부산 영도구 와치로 328

Busan Yeongdo-gu Wachi-ro 328

4.4 (16)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩32,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩32,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩39,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩17,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩45,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩5,500
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • GalbitangA clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Taejongarirang (태종아리랑) 1Taejongarirang (태종아리랑) 2Taejongarirang (태종아리랑) 3

10. Yeongbingwan (영빈관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 64 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 부산 영도구 태종로 765

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 765

3.7 (19)
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩5,500
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩6,500
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩23,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩6,500
  • Bokkeumbap · fried rice ₩6,500
  • Udon noodles ₩6,500
Đây là món gì?
  • JjajangmyeonWheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Yeongbingwan (영빈관) 1Yeongbingwan (영빈관) 2Yeongbingwan (영빈관) 3

11. Samsong (삼송)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Wonjoseoulsamgyetang (원조서울삼계탕)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Wonjoseoulsamgyetang (원조서울삼계탕)ví dụ

13. Jejubokguk (제주복국)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 57 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 부산 영도구 절영로 481

Busan Yeongdo-gu Jeolyeong-ro 481

4.0 (60)₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩18,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩22,000
  • Twigim · assorted fritters ₩20,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩60,000
  • Bokjjim(dae) (복찜(대)) ₩50,000
  • Course meal ₩40,000
Đây là món gì?
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Jejubokguk (제주복국) 1Jejubokguk (제주복국) 2Jejubokguk (제주복국) 3

14. Syabeuhyang (샤브향)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
샤브향 · 부산 영도구 동삼로 56

Busan Yeongdo-gu Dongsam-ro 56

  • Wollamssam syabeusyabeu (월남쌈 샤브샤브)
  • Wollamssam beoseot syabeu (월남쌈 버섯 샤브)
  • Wollamssam seupesyeol syabeu (월남쌈 스페셜 샤브)
  • Sogogisyabeu (소고기샤브)
  • Sogogisyabeu seupesyeol (소고기샤브 스페셜)
Syabeuhyang (샤브향) 1Syabeuhyang (샤브향) 2Syabeuhyang (샤브향) 3

15. Jangwonssambap (장원쌈밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cơm cuốn lá · 부산 영도구 중리로 46-9

Busan Yeongdo-gu Jungni-ro 46-9

₩₩
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩26,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩26,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩13,000
  • Saenggajamijorim(1in) (생가자미조림(1인)) ₩13,000
  • Ssambap · rice & leaf wraps ₩12,000
Jangwonssambap (장원쌈밥) 1
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 영도구 절영로 468

Busan Yeongdo-gu Jeolyeong-ro 468

4.5 (13)₩₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩14,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Jeon · savory pancake ₩14,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Dowonchamchimulhoe (도원참치물회) 1Dowonchamchimulhoe (도원참치물회) 2Dowonchamchimulhoe (도원참치물회) 3

17. Bonchamchi (본참치)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Hamheunghoegwan (함흥회관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Hamheunghoegwan (함흥회관)ví dụ
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 112 lượt công chức ghé

Sườn nướng · 부산 영도구 태종로 341

Busan Yeongdo-gu Taejong-ro 341

4.3 (15)₩₩
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩7,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩14,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩14,000
Đây là món gì?
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Cheongdongsutbulgalbi (청동숯불갈비) 1Cheongdongsutbulgalbi (청동숯불갈비) 2Cheongdongsutbulgalbi (청동숯불갈비) 3

20. Palgeumsan (팔금산)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 부산 영도구 태종로95번길 6

Busan Yeongdo-gu Taejongno95beon-gil 6

4.5 (10)
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Jeongsik · set meal
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Palgeumsan (팔금산) 1Palgeumsan (팔금산) 2Palgeumsan (팔금산) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.