Sanyangjeonghaengso
Tổng quan
Sanyangjeonghaengso (Cà phê) nằm ở Mungyeong-si, Gyeongbuk. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Mungyeong-si, Gyeongbuk (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-08-06. Quán cách trụ sở chính quyền Mungyeong-si, Gyeongbuk khoảng 7.0 km. Thực đơn có Cafe (햇쌀라떼, ₩5,500), 오미자릴렉서 (₩6,000), 정행슈페너 (₩6,000). Giá từ ₩4,500 đến ₩6,000. Giờ mở cửa: T2–T3 nghỉ, T4–CN 11:00 ~ 18:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
80년 된 양조장을 리모델링하여 만든 카페로, 역사적 가치와 현대적 감각이 조화를 이루는 공간입니다. 막걸리 소금빵과 햇쌀푸딩 등 독특한 메뉴를 제공하며, 아기자기한 소품샵도 함께 운영되어 방문객들에게 특별한 경험을 선사합니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Tue Nghỉ
- Wed 11:00 ~ 18:00
- Thu 11:00 ~ 18:00
- Fri 11:00 ~ 18:00
- Sat 11:00 ~ 18:00
- Sun 11:00 ~ 18:00
- Mon Nghỉ
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Cafe햇쌀라떼₩5,500
- 오미자릴렉서오미자릴렉서₩6,000
- 정행슈페너정행슈페너₩6,000
- Cafe아메리카노₩4,500
- Cold brew디카페인콜드브루₩5,500
- Cafe카페라떼₩5,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·유통축산과 직원 다과 제공 (nguyên văn công bố tiếng Hàn)
- ·경북 농업대전환 사업관계자 간식 및 음료 제공 (nguyên văn công bố tiếng Hàn)
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Sanyangjeonghaengso không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Mungyeong-si, Gyeongbuk (3 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-08-06. Quán cách trụ sở chính quyền Mungyeong-si, Gyeongbuk khoảng 7.0 km.
- Ở Sanyangjeonghaengso có những món gì?
- Thực đơn có Cafe (햇쌀라떼, ₩5,500), 오미자릴렉서 (₩6,000), 정행슈페너 (₩6,000). Giá từ ₩4,500 đến ₩6,000.
- Sanyangjeonghaengso mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–T3 nghỉ, T4–CN 11:00 ~ 18:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Sanyangjeonghaengso ở đâu?
- Địa chỉ: 경북 문경시 산양면 불암2길 14-5 (Mungyeong-si, Gyeongbuk).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Omijakape (오미자카페)26 lượt công chức ghé
- Seunouhil (스노우힐)11 lượt công chức ghé
- Dawon (다원)2 lượt công chức ghé
- Samiljegwa (삼일제과)8 lượt công chức ghé