Tonje
Tổng quan
Tonje (Katsu & udon) nằm ở Seongbuk-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Seongbuk-gu, Seoul (25 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-04-29. Quán cách trụ sở chính quyền Seongbuk-gu, Seoul khoảng 0.3 km. Thực đơn có 치즈카츠 (₩14,000), Deungsim (등심카츠, ₩11,000), Ansim (안심카츠, ₩13,000). Giá từ ₩2,000 đến ₩14,000. Giờ mở cửa: T2 nghỉ, T3–CN 11:00 ~ 16:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
연돈 출신 셰프가 운영하는 돈까스 전문점으로, 다양한 품종의 돈까스를 제공하며, 특히 안심카츠와 지등심카츠가 인기가 높습니다. 매장은 미니멀한 인테리어로 편안한 분위기를 자아내며, 혼밥이나 데이트 장소로 적합합니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 11:00 ~ 16:00
- Sun 11:00 ~ 16:00
- Mon Nghỉ
- Tue 11:00 ~ 16:00
- Wed 11:00 ~ 16:00
- Thu 11:00 ~ 16:00
- Fri 11:00 ~ 16:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Milgeorae (밀거래)📍 84m · 🚶 đi bộ ~1 phút
- Uto (우토)📍 96m · 🚶 đi bộ ~2 phút
- Ellikacheu (엘리카츠)📍 100m · 🚶 đi bộ ~2 phút
Thực đơn
- 치즈카츠치즈카츠₩14,000
- Deungsim등심카츠₩11,000
- Ansim안심카츠₩13,000
- Deungsim흑)지등심카츠(난축맛돈)₩14,000
- 카레카레₩3,000
- 음료음료₩2,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
- ·official meeting
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Tonje không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Seongbuk-gu, Seoul (25 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-04-29. Quán cách trụ sở chính quyền Seongbuk-gu, Seoul khoảng 0.3 km.
- Ở Tonje có những món gì?
- Thực đơn có 치즈카츠 (₩14,000), Deungsim (등심카츠, ₩11,000), Ansim (안심카츠, ₩13,000). Giá từ ₩2,000 đến ₩14,000.
- Tonje mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2 nghỉ, T3–CN 11:00 ~ 16:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Tonje ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 성북구 보문로30라길 3 (Seongbuk-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Dokyokeoteullit (도쿄커틀릿)91 lượt công chức ghé
- Haru (하루)73 lượt công chức ghé
- Ujeongilsikdang (우정일식당)70 lượt công chức ghé
- Gimtaewanseusi (김태완스시)60 lượt công chức ghé