Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Nowon-gu, Seoul

215 quán Cà phê & Bánh ở Nowon-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 215 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 154 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 노원구 덕릉로145길 108

Seoul Nowon-gu Deongneung-ro 145-gil 108

★ 3.4 (17)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩22,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩19,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩19,000
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cold brew
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Ssijeunseoulbaihongsinae (씨즌서울바이홍신애) 1Ssijeunseoulbaihongsinae (씨즌서울바이홍신애) 2Ssijeunseoulbaihongsinae (씨즌서울바이홍신애) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 137 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 노원구 노해로75길 14-2

Seoul Nowon-gu Nohae-ro 75-gil 14-2

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Misutgaru(uyu)(HOT) (미숫가루(우유)(HOT)) ₩3,500
  • Keilsagwajyuseu (케일사과쥬스) ₩5,000
  • Pichiurong(HOT) (피치우롱(HOT)) ₩3,500
Nokokeopiaenti (노코커피앤티) 1Nokokeopiaenti (노코커피앤티) 2Nokokeopiaenti (노코커피앤티) 3

5. Deosup (더숲)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 64 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 서울 노원구 노해로 480

Seoul Nowon-gu Nohae-ro 480

★ 3.8 (26)₩₩
  • Sandwich ₩6,000
  • Pasta ₩13,900
  • Allio e ollio (알리오 에 올리오) ₩11,900
  • Pasta ₩12,900
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩12,400
  • Pasta ₩13,900
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Deosup (더숲) 1Deosup (더숲) 2Deosup (더숲) 3

8. Minbugongwajajeom (민부곤과자점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 서울 노원구 한글비석로 474

Seoul Nowon-gu Hangeulbiseok-ro 474

★ 3.3 (22)
Minbugongwajajeom (민부곤과자점) 1Minbugongwajajeom (민부곤과자점) 2Minbugongwajajeom (민부곤과자점) 3

9. Ediya Coffee (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 노원구 공릉로 105

Seoul Nowon-gu Gongneung-ro 105

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야) 1Ediya Coffee (이디야) 2
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 노원구 공릉동 37-6

Seoul Nowon-gu Gongneung-dong 37-6

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Espresso ₩3,500
  • Boksunga aiseuti(ICED ONLY) (복숭아 아이스티(ICED ONLY)) ₩4,500
  • Remoncha(HOT ONLY) (레몬차(HOT ONLY)) ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000

16. Hohokeopijip (호호커피집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 노원구 화랑로 337-21

Seoul Nowon-gu Hwarang-ro 337-21

★ 4.0 (10)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Ballona hatchoko (발로나 핫초코) ₩4,900
  • Ori · duck dish ₩4,900
  • Jinjja remon beullaekti (진짜 레몬 블랙티) ₩6,300
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Hohokeopijip (호호커피집) 1Hohokeopijip (호호커피집) 2Hohokeopijip (호호커피집) 3

17. Malbereukeu (말베르크)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 노원구 동일로180길 53

Seoul Nowon-gu Dongil-ro 180-gil 53

★ 5.0 (12)₩
  • Malbereukeugadeun (말베르크가든) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Aepeulkainteu sagwa tansan (애플카인트 사과 탄산) ₩5,500
Malbereukeu (말베르크) 1Malbereukeu (말베르크) 2Malbereukeu (말베르크) 3

19. Dodam (도담)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 노원구 한글비석로 396

Seoul Nowon-gu Hangeulbiseok-ro 396

₩
  • Kkul tomatojuseu (꿀 토마토주스) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
Dodam (도담) 1Dodam (도담) 2Dodam (도담) 3

20. Deulle (들레)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Bánh · 서울 노원구 동일로217가길 17

Seoul Nowon-gu Dongillo217ga-gil 17

₩
  • Cake
  • Cake ₩4,400
  • Sogeum choko batong hwinangsie (소금 초코 바통 휘낭시에) ₩3,200
  • Kokoneot nuga keuraekeo (코코넛 누가 크래커) ₩2,200
  • Galleteu beurutong (갈레트 브루통) ₩3,000
  • Salguhyang eolgeurei sabeure (살구향 얼그레이 사브레) ₩3,000
Deulle (들레) 1Deulle (들레) 2Deulle (들레) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.