Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Nowon-gu, Seoul

88 quán Sushi & Món Nhật ở Nowon-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 88 quán).

1. Hangdo (항도)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 503 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 노원구 노해로75길 14-22

Seoul Nowon-gu Nohae-ro 75-gil 14-22

★ 4.6 (10)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩32,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Saengbok (생복) ₩25,000
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩22,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩17,000
  • Saengdaegumeoritang (생대구머리탕) ₩22,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Hangdo (항도) 1Hangdo (항도) 2Hangdo (항도) 3

2. Donggyeong1993 (동경1993)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 155 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 노원구 노해로75길 14-27

Seoul Nowon-gu Nohae-ro 75-gil 14-27

₩₩₩
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩60,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩18,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩16,500
  • Jeonbok · abalone ₩132,000
  • Seupesyeolsasimi (1inbun) (스페셜사시미 (1인분)) ₩110,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.

3. Sinseolguk (신설국)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 노원구 노원로 257

Seoul Nowon-gu Nowon-ro 257

★ 2.8 (14)₩₩₩
  • Course meal ₩63,000
  • Course meal ₩78,000
  • Seupesyeolseusi (스페셜스시) ₩25,000
  • Modeunseusi (모든스시) ₩20,000
  • Saengdaegujiri (생대구지리) ₩17,000
  • Altang · fish-roe stew ₩12,000
Sinseolguk (신설국) 1Sinseolguk (신설국) 2Sinseolguk (신설국) 3

4. Eowonilsik (어원일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 37 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 노원구 한글비석로 254

Seoul Nowon-gu Hangeulbiseok-ro 254

★ 4.2 (11)₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩38,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩29,000
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩14,000
  • Saengtaetang (생태탕) ₩14,000
  • Altang · fish-roe stew ₩12,000
  • Saeutang (새우탕) ₩12,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Eowonilsik (어원일식) 1

5. Ilseongseusi (일성스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 78 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 노원구 동일로217가길 35

Seoul Nowon-gu Dongillo217ga-gil 35

★ 4.3 (29)
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chamchi (참치)
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Ilseongseusi (일성스시) 1Ilseongseusi (일성스시) 2Ilseongseusi (일성스시) 3

6. Heosuabi (허수아비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 노원구 노해로 494

Seoul Nowon-gu Nohae-ro 494

★ 4.2 (25)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩11,000
  • Kodonbureu (코돈부르) ₩13,000
  • Roseukkaseu (로스까스) ₩10,000
  • Hirekkaseu (히레까스) ₩11,000
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩11,000
  • Orosikkaseu (오로시까스) ₩11,000
Heosuabi (허수아비) 1Heosuabi (허수아비) 2Heosuabi (허수아비) 3

7. Seusijo (스시조)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 서울 노원구 노원로 244

Seoul Nowon-gu Nowon-ro 244

★ 3.2 (13)₩₩₩
  • Jeonbok · abalone ₩50,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩20,000
  • Merogui (메로구이) ₩40,000
  • Wangsaeugui (왕새우구이) ₩40,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusijo (스시조) 1Seusijo (스시조) 2Seusijo (스시조) 3

8. Seusitong (스시통)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 서울 노원구 노해로 517-3

Seoul Nowon-gu Nohae-ro 517-3

★ 4.1 (19)₩₩₩
  • ReonchiBseteu (런치B세트) ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩26,000
  • ReonchiAseteu (런치A세트) ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩32,000
  • Chobap · sushi ₩40,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩18,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusitong (스시통) 1Seusitong (스시통) 2Seusitong (스시통) 3

9. Hanadonkkaseu (하나돈까스)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 42 lượt công chức ghé

하나돈까스 · 서울 노원구 동일로 1414

Seoul Nowon-gu Dongil-ro 1414

₩₩
  • Mojjarellachijeukkaseu (모짜렐라치즈까스) ₩16,900
  • Ansim · beef tenderloin ₩15,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩15,900
  • Roseukkaseu momilseteu (로스까스 모밀세트) ₩17,500
  • Saengseonkkaseu momilseteu (생선까스 모밀세트) ₩17,500
  • Ansim · beef tenderloin ₩17,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Hanadonkkaseu (하나돈까스) 1Hanadonkkaseu (하나돈까스) 2

10. Eutteumseusi (으뜸스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 38 lượt công chức ghé

으뜸스시 · 서울 노원구 동일로 1417

Seoul Nowon-gu Dongil-ro 1417

★ 3.9 (18)₩
  • Chobap · sushi ₩2,200
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩2,200
  • Chamchi(1p) (참치(1p)) ₩2,200
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩2,200
  • Tonghanchi(1p) (통한치(1p)) ₩2,200
  • Kijogaegwanja(1p) (키조개관자(1p)) ₩2,200
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
Eutteumseusi (으뜸스시) 1Eutteumseusi (으뜸스시) 2Eutteumseusi (으뜸스시) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 노원구 한글비석로 459

Seoul Nowon-gu Hangeulbiseok-ro 459

★ 3.8 (32)₩
  • Yeoneo (연어) ₩2,100
  • Yeoneoaburi (연어아부리) ₩2,200
  • Yeoneobaetsal (연어뱃살) ₩2,500
  • Yeoneobaetsalaburi (연어뱃살아부리) ₩2,600
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩2,300
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩2,500
Munjiwonuiyeoljeongseusi (문지원의열정스시) 1Munjiwonuiyeoljeongseusi (문지원의열정스시) 2Munjiwonuiyeoljeongseusi (문지원의열정스시) 3

13. Saikouseusi (사이코우스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 노원구 덕릉로73길 18

Seoul Nowon-gu Deongneung-ro 73-gil 18

₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Saikourol(jangeo) (사이코우롤(장어)) ₩15,000
  • Yeoneorol(yeoneo) (연어롤(연어)) ₩15,000
  • Udon noodles ₩7,500
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩9,500
  • Modeumsasimi(donkkaseuwa yeoneojorim seobiseu) (모듬사시미(돈까스와 연어조림 서비스)) ₩69,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

15. Susiroseusi (수시로스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 노원구 노원로 479

Seoul Nowon-gu Nowon-ro 479

★ 3.6 (31)₩
  • Chobap · sushi ₩3,600
  • Chobap · sushi ₩4,000
  • Chobap · sushi ₩3,400
  • Chobap · sushi ₩4,000
  • Chobap · sushi ₩4,200
  • Chobap · sushi ₩3,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Susiroseusi (수시로스시) 1Susiroseusi (수시로스시) 2Susiroseusi (수시로스시) 3

16. Satpporo (삿뽀로)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 노원구 동일로 1608

Seoul Nowon-gu Dongil-ro 1608

★ 3.5 (16)₩₩₩
  • Course meal ₩85,000
  • Course meal ₩65,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩50,000
  • Bansang · rice meal with assorted side dishes ₩29,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩40,000
  • Saengseonmodeumgui(2in) (생선모듬구이(2인)) ₩44,000
Đây là món gì?
  • Hansang — A generous spread of rice, soup and many side dishes all brought out together.
Satpporo (삿뽀로) 1Satpporo (삿뽀로) 2Satpporo (삿뽀로) 3

17. Seusirak (스시락)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 노원구 한글비석로 269

Seoul Nowon-gu Hangeulbiseok-ro 269

★ 3.8 (16)₩₩
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusirak (스시락) 1Seusirak (스시락) 2Seusirak (스시락) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 노원구 상계로 70

Seoul Nowon-gu Sanggye-ro 70

★ 3.5 (90)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,500
  • Jeongsik · set meal ₩13,900
  • Jeongsik · set meal ₩16,900
  • Jeongsik · set meal ₩16,900
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Beuraundonkkaseu (브라운돈까스) 1Beuraundonkkaseu (브라운돈까스) 2Beuraundonkkaseu (브라운돈까스) 3

21. Ilsangdaban (일상다반)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 노원구 동일로186길 77-17

Seoul Nowon-gu Dongil-ro 186-gil 77-17

★ 3.1 (56)₩₩
  • Yeoneodeopbap(deungsal+baetsal) (연어덮밥(등살+뱃살)) ₩14,000
  • Aburideopbap (아부리덮밥) ₩15,000
  • Udon noodles ₩10,000
  • Ebidong (에비동) ₩11,000
  • Gacheudong (가츠동) ₩11,000
  • Butadong (부타동) ₩15,000
Ilsangdaban (일상다반) 1Ilsangdaban (일상다반) 2Ilsangdaban (일상다반) 3

22. Deoseusijaengi (더스시쟁이)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 노원구 석계로 18

Seoul Nowon-gu Seokgye-ro 18

★ 3.1 (25)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩75,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩27,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Deoseusijaengi (더스시쟁이) 1Deoseusijaengi (더스시쟁이) 2Deoseusijaengi (더스시쟁이) 3

23. Seusiho (스시호)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 노원구 상계로1길 54-4

Seoul Nowon-gu Sanggye-ro 1-gil 54-4

₩₩₩
  • Sasimi (사시미) ₩50,000
  • Minisasimi(1in) (미니사시미(1인)) ₩22,000
  • Yeoneosasimi(1in) (연어사시미(1인)) ₩32,000
  • Modeumsasimi(2in) (모듬사시미(2인)) ₩42,000
  • Seupesyeolsasimi(4in) (스페셜사시미(4인)) ₩90,000
  • Daebangeo+chamdom(so) (대방어+참돔(소)) ₩55,000
Seusiho (스시호) 1Seusiho (스시호) 2Seusiho (스시호) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 노원구 한글비석로20길 52

Seoul Nowon-gu Hangeulbiseok-ro 20-gil 52

★ 4.0 (103)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Donkkaseumeongneunyongmani (돈까스먹는용만이) 1Donkkaseumeongneunyongmani (돈까스먹는용만이) 2Donkkaseumeongneunyongmani (돈까스먹는용만이) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.