Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Món Âu ở Yangcheon-gu, Seoul

54 quán Món Âu ở Yangcheon-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Kimbo (킴보)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 61 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 양천구 신목로5길 23-2

Seoul Yangcheon-gu Sinmok-ro 5-gil 23-2

4.7 (35)₩₩₩
  • Steak ₩28,000
  • Steak ₩25,000
  • Course meal ₩25,000
  • Salad ₩15,000
  • Spaghetti ₩23,000
  • Tomato petuchine (토마토 페투치네) ₩20,000
Kimbo (킴보) 1Kimbo (킴보) 2Kimbo (킴보) 3

4. Hyerine (혜리네)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 양천구 오목로10길 7-5

Seoul Yangcheon-gu Omok-ro 10-gil 7-5

₩₩
  • Gajirajanya (가지라자냐) ₩19,000
  • Pasta ₩16,000
  • Keurimgamjanyokki (크림감자뇨끼) ₩18,000
  • Risotto ₩17,000
  • Pasta ₩13,000
  • Risotto ₩14,000
Hyerine (혜리네) 1Hyerine (혜리네) 2Hyerine (혜리네) 3

5. Sseollaijeu (썬라이즈)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 양천구 목동로9길 6

Seoul Yangcheon-gu Mokdong-ro 9-gil 6

₩₩
  • Danhobak keurim soseuwa chijeu nyokki (단호박 크림 소스와 치즈 뇨끼) ₩18,500
  • Steak
  • Pasta ₩18,200
  • Manjo punggi keurim rikatoni (만조 풍기 크림 리카토니) ₩18,200
  • Pasta ₩18,000
  • Pasta ₩18,000
Sseollaijeu (썬라이즈) 1Sseollaijeu (썬라이즈) 2Sseollaijeu (썬라이즈) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 양천구 오목로 299

Seoul Yangcheon-gu Omok-ro 299

3.6 (35)₩₩
  • Tongdanhobakkongkeurimseupeu (통단호박콩크림스프) ₩23,800
  • Pasta ₩24,000
  • Steak ₩47,000
  • Danhobakkongkeurimseupeu (단호박콩크림스프) ₩10,900
  • Salad ₩18,500
  • Salad ₩17,000
(ju)dakteorobin-gangseo ((주)닥터로빈-강서) 1(ju)dakteorobin-gangseo ((주)닥터로빈-강서) 2(ju)dakteorobin-gangseo ((주)닥터로빈-강서) 3

7. Jenteulhansiktak (젠틀한식탁)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Món Ý · 서울 양천구 목동동로14길 6-1

Seoul Yangcheon-gu Mokdongdong-ro 14-gil 6-1

₩₩
  • Beikeonkeurimgamjanyokki (베이컨크림감자뇨끼) ₩19,000
  • Meongmularanchini(3pcs) (먹물아란치니(3pcs)) ₩10,000
  • Pizza ₩22,000
  • Pizza ₩21,000
  • Pizza ₩24,000
  • Steak ₩41,000
Jenteulhansiktak (젠틀한식탁)ví dụ

8. Gajeonggyeongyang (가정경양)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 양천구 목동동로 437

Seoul Yangcheon-gu Mokdongdong-ro 437

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Kimchi fried rice ₩10,500
  • Spaghetti ₩9,500
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Gajeonggyeongyang (가정경양) 1

9. Kapeolli (카페올리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 양천구 오목로4길 15

Seoul Yangcheon-gu Omok-ro 4-gil 15

4.4 (17)₩₩
  • Toast ₩14,000
  • Pasta ₩15,500
  • Pasta ₩16,000
  • Haesanmulppaeswe (해산물빼쉐) ₩16,000
  • Tongbeikeon kkareubonara (통베이컨 까르보나라) ₩14,500
  • Pasta ₩15,500
Kapeolli (카페올리) 1Kapeolli (카페올리) 2Kapeolli (카페올리) 3

11. Imsecheulling39 (임세츨링39)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 양천구 목동동로8길 31-6

Seoul Yangcheon-gu Mokdongdong-ro 8-gil 31-6

4.6 (15)₩₩
  • Rajanya (라자냐) ₩21,500
  • Rukkollapeullaetbeuredeu (루꼴라플랫브레드) ₩23,000
  • Pasta ₩19,500
  • Pasta ₩19,500
  • Sandwich ₩10,000
  • Salad ₩13,000
Imsecheulling39 (임세츨링39) 1Imsecheulling39 (임세츨링39) 2Imsecheulling39 (임세츨링39) 3

12. Pijaheot (피자헛)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

피자헛 · 서울 양천구 목동동로 411

Seoul Yangcheon-gu Mokdongdong-ro 411

3.8 (14)₩₩₩
  • Steak ₩36,900
  • Chikin · Korean fried chicken ₩3,400
  • Pantaseutik kombo (판타스틱 콤보) ₩9,300
  • Pasta ₩7,900
  • Alloha hawai L (알로하 하와이 L) ₩27,900
  • Kombineisyeon L (콤비네이션 L) ₩27,900
Pijaheot (피자헛) 1Pijaheot (피자헛) 2Pijaheot (피자헛) 3

13. Gosuda (고수다)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 양천구 목동동로 226-4

Seoul Yangcheon-gu Mokdongdong-ro 226-4

4.1 (11)₩₩
  • Steak ₩26,000
  • Jeon · savory pancake ₩19,000
  • Tteumyang sogogigosutang (뜸양 소고기고수탕) ₩26,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩21,000
  • Gosu chaekkeutjjapageti (고수 채끝짜파게티) ₩19,000
  • Gosubibimmyeon (고수비빔면) ₩19,000
Đây là món gì?
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Gosuda (고수다) 1Gosuda (고수다) 2Gosuda (고수다) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 양천구 신목로 53

Seoul Yangcheon-gu Sinmok-ro 53

4.5 (11)₩₩
  • Noaidieokombineisyeon(P) (노아이디어콤비네이션(P)) ₩13,000
  • Noaidieokombineisyeon(R) (노아이디어콤비네이션(R)) ₩24,000
  • Noaidieokombineisyeon(L) (노아이디어콤비네이션(L)) ₩30,000
  • Keuriseupipoteito(P) (크리스피포테이토(P)) ₩12,500
  • Keuriseupipoteito(R) (크리스피포테이토(R)) ₩23,500
  • Keuriseupipoteito(L) (크리스피포테이토(L)) ₩29,500
Noaidieopija mokdong (노아이디어피자 목동) 1Noaidieopija mokdong (노아이디어피자 목동) 2Noaidieopija mokdong (노아이디어피자 목동) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 양천구 목동동로 189

Seoul Yangcheon-gu Mokdongdong-ro 189

₩₩
  • Bajilmaseukapone (P) (바질마스카포네 (P)) ₩11,800
  • Seuwitgoguma (P) (스윗고구마 (P)) ₩11,300
  • Oksususaeu (P) (옥수수새우 (P)) ₩12,300
  • Chijeu (P) (치즈 (P)) ₩8,800
  • Pepeoroni (P) (페퍼로니 (P)) ₩10,300
  • Deobeulpepeoroni (P) (더블페퍼로니 (P)) ₩11,300
Nomoeopijamokdongjeom (노모어피자목동점) 1Nomoeopijamokdongjeom (노모어피자목동점) 2Nomoeopijamokdongjeom (노모어피자목동점) 3

18. Pijamaru (피자마루)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

피자마루 · 서울 양천구 곰달래로 48

Seoul Yangcheon-gu Gomdallae-ro 48

₩₩
  • Tutapbakseu1 (투탑박스1) ₩15,900
  • Tutapbakseu2 (투탑박스2) ₩16,900
  • Tutapbakseu3 (투탑박스3) ₩18,900
  • Pizza ₩14,900
  • Pizza ₩13,900
  • Pizza ₩14,900
Pijamaru (피자마루) 1Pijamaru (피자마루) 2Pijamaru (피자마루) 3
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

햄버거 · 서울 양천구 오목로 299

Seoul Yangcheon-gu Omok-ro 299

3.3 (37)₩₩
  • Beurukeullin wokseu (브루클린 웍스) ₩12,500
  • Chijeu seukeoteu (치즈 스커트) ₩12,800
  • Peurenchipeuraijeu (프렌치프라이즈) ₩8,800
  • Chillichijeupeuraijeu (칠리치즈프라이즈) ₩14,700
  • Chijeupeuraijeu (치즈프라이즈) ₩10,500
  • Salad ₩7,800
Beurukeullindeobeogeojointeu (브루클린더버거조인트) 1Beurukeullindeobeogeojointeu (브루클린더버거조인트) 2Beurukeullindeobeogeojointeu (브루클린더버거조인트) 3

20. Dominopija (도미노피자)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 양천구 신월로 371

Seoul Yangcheon-gu Sinwol-ro 371

3.3 (14)₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Dominopija (도미노피자) 1Dominopija (도미노피자) 2Dominopija (도미노피자) 3
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 양천구 목동동로 293

Seoul Yangcheon-gu Mokdongdong-ro 293

₩₩₩
  • Maseukapone seupiniswi rukkolla (마스카포네 스피니쉬 루꼴라) ₩36,500
  • Tomato seuteurachietella (토마토 스트라치에텔라) ₩28,500
  • Putaneseuka (푸타네스카) ₩22,500
  • Mareugerita (마르게리타) ₩21,900
  • Beoljipkkul kwateuro poreumaji (벌집꿀 콰트로 포르마지) ₩26,900
  • Pomodorini (포모도리니) ₩28,900
Oreuno mokdongjeom (오르노 목동점) 1Oreuno mokdongjeom (오르노 목동점) 2Oreuno mokdongjeom (오르노 목동점) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.