Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gangseo-gu, Seoul

334 quán Cà phê & Bánh ở Gangseo-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 334 quán).

1. Coffee am (Coffee am)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 311 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강서구 화곡로 296

Seoul Gangseo-gu Hwagok-ro 296

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Flat white ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Coffee am (Coffee am) 1Coffee am (Coffee am) 2Coffee am (Coffee am) 3

2. Idiya (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 93 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 강서구 화곡로 133

Seoul Gangseo-gu Hwagok-ro 133

4.2 (15)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya (이디야) 1Idiya (이디야) 2Idiya (이디야) 3

3. Haengunsikdang (행운식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 90 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
테마카페 · 서울 강서구 마곡중앙6로 16

Seoul Gangseo-gu Magokjungang6-ro 16

Haengunsikdang (행운식당)ví dụ

5. Depteukeopi (뎁트커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 249 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강서구 화곡로53길 13

Seoul Gangseo-gu Hwagok-ro 53-gil 13

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,500
Depteukeopi (뎁트커피) 1Depteukeopi (뎁트커피) 2Depteukeopi (뎁트커피) 3

7. Keompojeukeopi (컴포즈커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 116 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강서구 까치산로 127

Seoul Gangseo-gu Kkachisan-ro 127

  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Keompojeukeopi (컴포즈커피)ví dụ

11. Oroti (오롯이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 75 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강서구 초록마을로 37

Seoul Gangseo-gu Chorongmaeul-ro 37

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Eolgeureimilkeuti (얼그레이밀크티) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
Oroti (오롯이) 1Oroti (오롯이) 2Oroti (오롯이) 3

13. Kapedaibeu (카페다이브)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 66 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강서구 공항대로65길 26

Seoul Gangseo-gu Gonghang-daero 65-gil 26

4.9 (20)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Remoneideu (레모네이드) ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,000
Kapedaibeu (카페다이브) 1Kapedaibeu (카페다이브) 2Kapedaibeu (카페다이브) 3

14. Silyongjigu (실용지구)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 65 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강서구 공항대로67길 29-26

Seoul Gangseo-gu Gonghang-daero 67-gil 29-26

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,100
  • Peullaet hwaiteu (플랫 화이트) ₩4,100
  • Eolgeurei milkeuti (얼그레이 밀크티) ₩4,800
  • Seupesyeol beullaending ti (스페셜 블랜딩 티) ₩4,800
  • Ainsyupeoneo (아인슈퍼너) ₩4,800
Silyongjigu (실용지구) 1Silyongjigu (실용지구) 2Silyongjigu (실용지구) 3

15. Kapehui&hui (카페희&희)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강서구 화곡로61길 122

Seoul Gangseo-gu Hwagok-ro 61-gil 122

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Caramel macchiato ₩4,500
  • Amondeutwiil (아몬드튀일) ₩2,000
Kapehui&hui (카페희&희) 1Kapehui&hui (카페희&희) 2Kapehui&hui (카페희&희) 3

24. Okaedeu (오캐드)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강서구 공항대로55길 14

Seoul Gangseo-gu Gonghang-daero 55-gil 14

4.1 (18)
  • Madeullen(eolgeurei,remon,heukimja) (마들렌(얼그레이,레몬,흑임자)) ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Egeutareuteu (에그타르트) ₩2,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Croffle · croissant waffle ₩8,000
Okaedeu (오캐드) 1Okaedeu (오캐드) 2Okaedeu (오캐드) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.