Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Guro-gu, Seoul

43 quán Sushi & Món Nhật ở Guro-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Jinseusi (진스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 111 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 구로구 가마산로 286

Seoul Guro-gu Gamasan-ro 286

★ 4.3 (26)₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩29,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩24,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩21,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Jinseusi (진스시) 1Jinseusi (진스시) 2Jinseusi (진스시) 3

4. Kacheuonhwa (카츠온화)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 구로구 구로중앙로19길 16

Seoul Guro-gu Gurojungang-ro 19-gil 16

★ 4.8 (16)₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩13,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩14,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩15,000
  • Modeumkacheu (모듬카츠) ₩15,000
  • Jinhanonhwakare (진한온화카레) ₩2,500
  • Eumnyo (음료) ₩2,000
Kacheuonhwa (카츠온화) 1Kacheuonhwa (카츠온화) 2Kacheuonhwa (카츠온화) 3

5. Momoya (모모야)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 구로구 경인로43길 49

Seoul Guro-gu Gyeongin-ro 43-gil 49

₩₩
  • Hirekacheu(ansim) (danpum) (히레카츠(안심) (단품)) ₩15,000
  • Roseukacheu(deungsim) (seteu) (로스카츠(등심) (세트)) ₩17,000
  • Chijeukacheu(seteu) (치즈카츠(세트)) ₩19,000
  • Hirekacheu(ansim) (seteu) (히레카츠(안심) (세트)) ₩18,000
  • Roseukacheu(deungsim) (danpum) (로스카츠(등심) (단품)) ₩14,000
  • Chijeukacheu(danpum) (치즈카츠(단품)) ₩16,000
Momoya (모모야) 1Momoya (모모야) 2Momoya (모모야) 3

6. Kanamiseusi (카나미스시)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 구로구 공원로6나길 39-13

Seoul Guro-gu Gongwollo6na-gil 39-13

★ 4.7 (38)₩₩
  • Kanamiseusi(11p) (카나미스시(11p)) ₩25,000
  • Grilled eel ₩20,000
  • Hutomakki (banjul) (후토마끼 (반줄)) ₩15,000
  • Modeumseusi(10p) (모듬스시(10p)) ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • 1insasimi (1인사시미) ₩22,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Kanamiseusi (카나미스시) 1Kanamiseusi (카나미스시) 2Kanamiseusi (카나미스시) 3

7. Seusiharang (스시하랑)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 구로구 디지털로31길 53

Seoul Guro-gu Dijiteol-ro 31-gil 53

₩
  • Jeongsik · set meal ₩9,000
  • Chobap · sushi ₩1,900
  • Chobap · sushi ₩1,800
  • Chobap · sushi ₩2,000
  • Chobap · sushi ₩2,000
  • Chobap · sushi ₩1,900
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusiharang (스시하랑) 1Seusiharang (스시하랑) 2

8. Sonssinosomssi (손씨노솜씨)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 구로구 고척로 225

Seoul Guro-gu Gocheok-ro 225

★ 4.1 (14)₩₩
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Takowasabi(10pcs) (타코와사비(10pcs)) ₩13,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩8,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Sonssinosomssi (손씨노솜씨) 1Sonssinosomssi (손씨노솜씨) 2Sonssinosomssi (손씨노솜씨) 3

9. Ttungchobap (뚱초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 구로구 구일로 130

Seoul Guro-gu Guil-ro 130

★ 4.6 (10)₩₩
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Ttungchobap (뚱초밥) 1Ttungchobap (뚱초밥) 2

10. Nanyeonseusi (난연스시)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 구로구 중앙로6길 17

Seoul Guro-gu Jungang-ro 6-gil 17

★ 4.7 (29)₩₩
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Reonchiseteu(4pcs) (런치세트(4pcs)) ₩9,000
  • Modeumsasimi (모듬사시미) ₩43,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩9,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Nanyeonseusi (난연스시) 1Nanyeonseusi (난연스시) 2Nanyeonseusi (난연스시) 3

12. Woldeuhoeseusi (월드회스시)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 구로구 연동로11길 28

Seoul Guro-gu Yeondong-ro 11-gil 28

₩₩₩
  • Altang · fish-roe stew ₩10,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩50,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩50,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩55,000
  • Yeoneo (hanjeopsi) (연어 (한접시)) ₩50,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩70,000
Woldeuhoeseusi (월드회스시) 1Woldeuhoeseusi (월드회스시) 2Woldeuhoeseusi (월드회스시) 3

15. Kacheurang (카츠랑)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 구로구 오류로 20

Seoul Guro-gu Oryu-ro 20

₩₩
  • Chijeuaechijeukacheu (치즈애치즈카츠) ₩16,500
  • Kkamanggallikkacheu (까망갈릭카츠) ₩15,500
  • Ansim · beef tenderloin ₩14,000
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩13,500
  • Udon noodles ₩10,500
  • Kacheurang kacheu (카츠랑 카츠) ₩12,000
Kacheurang (카츠랑) 1Kacheurang (카츠랑) 2Kacheurang (카츠랑) 3

16. Teriyakki (테리야끼)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 구로구 새말로 97

Seoul Guro-gu Saemal-ro 97

★ 1.6 (15)
  • Course meal
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Jeongsik · set meal
  • Jeongsik · set meal
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Teriyakki (테리야끼) 1Teriyakki (테리야끼) 2

17. Ijeumo (이즈모)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 구로구 디지털로33길 55

Seoul Guro-gu Dijiteol-ro 33-gil 55

  • Jeongsik · set meal
Ijeumo (이즈모) 1Ijeumo (이즈모) 2Ijeumo (이즈모) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 구로구 가마산로 286

Seoul Guro-gu Gamasan-ro 286

★ 2.1 (12)₩₩
  • Jjolmyeon · chewy spicy noodles ₩9,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Wangdonkkaseu&wangnaengmyeon gurogucheongjeom (왕돈까스&왕냉면 구로구청점) 1

20. Gocheokdonkkaseu (고척돈까스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 구로구 경인로47길 72

Seoul Guro-gu Gyeongin-ro 47-gil 72

★ 3.9 (39)₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Omeuraiseu (오므라이스) ₩8,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩8,000
  • Tteokbokki · spicy rice cakes ₩6,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • Tteokbokki — Chewy rice cakes simmered in a sweet-and-spicy gochujang sauce — a classic street food.
Gocheokdonkkaseu (고척돈까스) 1Gocheokdonkkaseu (고척돈까스) 2Gocheokdonkkaseu (고척돈까스) 3

21. Choeuyeongseusi (최우영스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 구로구 디지털로 288

Seoul Guro-gu Dijiteol-ro 288

★ 3.5 (172)₩₩₩
  • Chamchisasimi(so) (참치사시미(소)) ₩25,000
  • Chucheonsasimi(so) (추천사시미(소)) ₩24,000
  • Yeoneosasimi (연어사시미) ₩18,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩21,000
  • Chamchisasimi(dae) (참치사시미(대)) ₩48,000
  • Chucheonsasimi(dae) (추천사시미(대)) ₩46,000
Choeuyeongseusi (최우영스시) 1Choeuyeongseusi (최우영스시) 2Choeuyeongseusi (최우영스시) 3

22. Takumiseusi (타쿠미스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 구로구 경인로 330

Seoul Guro-gu Gyeongin-ro 330

★ 4.8 (17)₩₩
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩21,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩21,500
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Takumiseusi (타쿠미스시) 1Takumiseusi (타쿠미스시) 2Takumiseusi (타쿠미스시) 3

23. Doncheugacheu (돈츠가츠)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 구로구 개봉로3길 6

Seoul Guro-gu Gaebong-ro 3-gil 6

₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩9,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩9,000
  • Saengseonkacheu (생선카츠) ₩9,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩9,000
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩9,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Doncheugacheu (돈츠가츠) 1Doncheugacheu (돈츠가츠) 2Doncheugacheu (돈츠가츠) 3

24. Sindochobap (신도초밥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 구로구 경인로63길 11

Seoul Guro-gu Gyeongin-ro 63-gil 11

★ 4.2 (17)₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Udon noodles ₩12,000
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩29,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Sindochobap (신도초밥) 1Sindochobap (신도초밥) 2Sindochobap (신도초밥) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.