Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán Sushi & Món Nhật ngon khắp Hàn Quốc

3,629 quán Sushi & Món Nhật trên khắp Hàn Quốc, được xác thực bằng chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc — không phải đánh giá trả tiền.

1. Hwaseusi (화스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé · 8 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 전남 광양시 항만13로 23-1

Jeonnam Gwangyang-si Hangman13-ro 23-1

₩₩
  • Teungmodeumseusi (특모듬스시) ₩25,000
  • Modeumseusi (모듬스시) ₩18,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩20,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩24,000
  • Chamchi/yeoneo (참치/연어) ₩20,000
  • Aburi(guun)seusi (아부리(구운)스시) ₩20,000
Hwaseusi (화스시) 1Hwaseusi (화스시) 2Hwaseusi (화스시) 3

2. Mori (모리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé · 6 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 전남 광양시 길호5길 2

Jeonnam Gwangyang-si Gilho5-gil 2

★ 4.4 (28)₩₩
  • Grilled eel ₩36,000
  • Kaisennaengsoba (카이센냉소바) ₩14,900
  • Yeoneonaengsoba (연어냉소바) ₩14,900
  • Sogogibibimsoba (소고기비빔소바) ₩12,900
  • Torinanbanonsoba (토리난반온소바) ₩13,900
  • Grilled eel ₩55,000
Mori (모리) 1Mori (모리) 2Mori (모리) 3

3. Haewon (해원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 717 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 경기 김포시 김포대로 839

Gyeonggi Gimpo-si Gimpo-daero 839

★ 4.3 (15)₩₩
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩15,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩30,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩20,000
  • Albap (알밥) ₩15,000
  • Udon noodles ₩10,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩30,000
Haewon (해원) 1Haewon (해원) 2Haewon (해원) 3

4. Hangdo (항도)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 503 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 노원구 노해로75길 14-22

Seoul Nowon-gu Nohae-ro 75-gil 14-22

★ 4.6 (10)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩32,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Saengbok (생복) ₩25,000
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩22,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩17,000
  • Saengdaegumeoritang (생대구머리탕) ₩22,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Hangdo (항도) 1Hangdo (항도) 2Hangdo (항도) 3

5. Samsong (삼송)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 부산 중구 광복로55번길 13

Busan Jung-gu Gwangbongno55beon-gil 13

★ 3.3 (75)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩52,000
  • Grilled eel ₩60,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩40,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩15,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩50,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Samsong (삼송) 1Samsong (삼송) 2Samsong (삼송) 3

6. Haemaru (해마루)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 448 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 경기 의왕시 경수대로 257

Gyeonggi Uiwang-si Gyeongsu-daero 257

★ 4.1 (11)₩₩
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩28,000
  • Saengdaegutang/jiri (생대구탕/지리) ₩15,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩13,000
  • Altang · fish-roe stew ₩13,000
  • Albap (알밥) ₩10,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Haemaru (해마루) 1Haemaru (해마루) 2Haemaru (해마루) 3

7. Eojeonilsik (어전일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 401 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 경북 포항시 남구 대이로15번길 7

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Daeiro15beon-gil 7

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Jeongsik · set meal ₩28,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Saengdaegutang/jiri (2inisang)(jeomsimteukseon)(gyejeolmenyu) (생대구탕/지리 (2인이상)(점심특선)(계절메뉴)) ₩18,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩18,000

9. Sinjjangseusi (신짱스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 374 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 서울 동작구 상도로30길 8

Seoul Dongjak-gu Sangdo-ro 30-gil 8

₩₩
  • Sinseteu (신세트) ₩17,000
  • Jjangseteu (짱세트) ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Sasimi30piseu (사시미30피스) ₩45,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

10. Majjeu (마쯔)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 308 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 경기 구리시 인창2로 13

Gyeonggi Guri-si Inchang2-ro 13

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩50,000
  • Course meal ₩30,000
  • Course meal ₩40,000
  • Jeongsik · set meal ₩50,000
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩35,000
  • Grilled eel ₩30,000

12. Mihyangilsik (미향일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé · 5 cơ quan xác minh chéo

Quán ăn Nhật · 전남 광양시 광양읍 신재로 239

Jeonnam Gwangyang-si Gwangyang-eup Sinjae-ro 239

₩
  • Naengmomil (냉모밀) ₩9,000
  • Bibimmomil (비빔모밀) ₩9,000
  • Panmomil (판모밀) ₩9,000
  • Onmomil (온모밀) ₩9,000
  • Udon noodles ₩8,000
  • Dakgaejang (닭개장) ₩9,000

13. Damichobap (다미초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 227 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 경북 구미시 송정대로 17

Gyeongbuk Gumi-si Songjeong-daero 17

₩₩₩
  • Saengdaegu (생대구) ₩20,000
  • Udon noodles ₩5,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

14. Inoilsik (이노일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 223 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 경북 포항시 남구 희망대로 839

Gyeongbuk Pohang-si Nam-gu Huimang-daero 839

₩₩₩
  • Course meal ₩35,000
  • Course meal ₩50,000
  • Jeomsimteukseon (점심특선) ₩25,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Jeonbok · abalone ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.

15. Wonseusi (원스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 203 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 충북 단양군 단양읍 도전7길 35

Chungbuk Danyang-gun Danyang-eup Dojeon7-gil 35

₩₩
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩17,000
  • Altang · fish-roe stew ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Saengseongaseu (생선가스) ₩13,000
  • Udon noodles ₩12,000
  • Udon noodles ₩13,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.

17. Gado (가도)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 185 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 동대문구 왕산로28길 35

Seoul Dongdaemun-gu Wangsan-ro 28-gil 35

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩45,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩15,000
  • Haesintang (1in) (해신탕 (1인)) ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩55,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩50,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.

18. Namilsikdang (남일식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 176 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 경북 포항시 북구 서동로 70

Gyeongbuk Pohang-si Buk-gu Seodong-ro 70

★ 3.6 (10)
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Jeonbok · abalone
  • Grilled eel
  • Chobap · sushi
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.

19. Hwarimchobap (화림초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 171 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 경남 양산시 양산역5길 6-2

Gyeongnam Yangsan-si Yangsanyeok5-gil 6-2

₩₩
  • Gajamimiyeokguk (가자미미역국) ₩17,000
  • Jeonbok · abalone ₩20,000
  • Gajamitang (가자미탕) ₩17,000
  • Saengdaegutang (gyejeol) (생대구탕 (계절)) ₩20,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

20. Janganjeong (장안정)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 동대문구 답십리로 291-3

Seoul Dongdaemun-gu Dapsimni-ro 291-3

★ 3.4 (74)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).

22. Donggyeong1993 (동경1993)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 155 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 노원구 노해로75길 14-27

Seoul Nowon-gu Nohae-ro 75-gil 14-27

₩₩₩
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩60,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩18,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩16,500
  • Jeonbok · abalone ₩132,000
  • Seupesyeolsasimi (1inbun) (스페셜사시미 (1인분)) ₩110,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.

23. Momiji (모미지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 154 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 충남 천안시 서북구 서부대로 427

Chungnam Cheonan-si Seobuk-gu Seobu-daero 427

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩40,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩15,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Momiji (모미지)

24. Haesanggongwon (해상공원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 154 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 충남 공주시 백미고을길 17-14

Chungnam Gongju-si Baengmigoeul-gil 17-14

₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩28,000
  • Jeongsik · set meal ₩23,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩18,000
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩18,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩18,000
  • Altang · fish-roe stew ₩18,000

Top 24 theo điểm (trong tổng 3,629)

Theo vùng:Jung-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 137Songpa-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 117Nowon-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 88Seongbuk-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 86Seocho-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 84Gangseo-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 80Hwaseongsi, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 78Gwangjin-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 77Siheung-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 77Nam-gu, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 76Cheongjusisangdanggu, Chungbuk Sushi & Món Nhật 75Seongdong-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 73Yongsan-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 66Yangcheon-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 63Dongdaemun-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 62Ansansisangnokgu, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 62Namyangju-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 61Sejongsi Sushi & Món Nhật 60Cheonansidongnamgu, Chungnam Sushi & Món Nhật 56Dongjak-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 50Gangbuk-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 48Pyeongtaek-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 48Gimpo-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 48Jeonjusiwansangu, Jeonbuk Sushi & Món Nhật 48Buk-gu, Gwangju Sushi & Món Nhật 47Jungnang-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 45Hanam-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 44Guro-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 43Gumi-si, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 41Chuncheon-si, Gangwon Sushi & Món Nhật 39Gwangsan-gu, Gwangju Sushi & Món Nhật 38Suncheon-si, Jeonnam Sushi & Món Nhật 38Geumcheon-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 36Yeonsu-gu, Incheon Sushi & Món Nhật 36Gwanak-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 31Busanjin-gu, Busan Sushi & Món Nhật 30Dong-gu, Daegu Sushi & Món Nhật 29Jung-gu, Daegu Sushi & Món Nhật 29Guri-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 29Yangjusi, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 29Asan-si, Chungnam Sushi & Món Nhật 29Yeosu-si, Jeonnam Sushi & Món Nhật 27Gimhae-si, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 27Jung-gu, Busan Sushi & Món Nhật 26Suyeong-gu, Busan Sushi & Món Nhật 26Mapo-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 25Gangdong-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 25Yonginsigiheunggu, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 23Gyeongsan-si, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 23Eunpyeong-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 21Chungju-si, Chungbuk Sushi & Món Nhật 21Jeju-si, Jeju Sushi & Món Nhật 21Seodaemun-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 20Buk-gu, Daegu Sushi & Món Nhật 20Seosan-si, Chungnam Sushi & Món Nhật 20Gunpo-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 19Nam-gu, Gwangju Sushi & Món Nhật 18Jongno-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 17Yeonje-gu, Busan Sushi & Món Nhật 17Jecheon-si, Chungbuk Sushi & Món Nhật 17Dongnae-gu, Busan Sushi & Món Nhật 16Boryeong-si, Chungnam Sushi & Món Nhật 16Gyeongju-si, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 16Sacheon-si, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 16Nam-gu, Daegu Sushi & Món Nhật 15Dalseong-gun, Daegu Sushi & Món Nhật 15Osan-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 15Nonsan-si, Chungnam Sushi & Món Nhật 15Yeongdeungpo-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 14Sasang-gu, Busan Sushi & Món Nhật 14Gyeyang-gu, Incheon Sushi & Món Nhật 14Ganghwa-gun, Incheon Sushi & Món Nhật 14Gimcheon-si, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 14Yangsan-si, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 14Dobong-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 13Seongnamsisujeonggu, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 13Dongducheon-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 13Uiwang-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 13Pocheonsi, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 13Gangneung-si, Gangwon Sushi & Món Nhật 13Tongyeong-si, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 13Goyangsideogyanggu, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 12Gwacheon-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 12Gangnam-gu, Seoul Sushi & Món Nhật 11Seo-gu, Gwangju Sushi & Món Nhật 11Seo-gu, Daejeon Sushi & Món Nhật 11Wonju-si, Gangwon Sushi & Món Nhật 11Gongju-si, Chungnam Sushi & Món Nhật 11Dangjinsi, Chungnam Sushi & Món Nhật 11Gwangmyeong-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 10Dalseo-gu, Daegu Sushi & Món Nhật 10Yeoju-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 10Yangpyeong-gun, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 10Gwangyang-si, Jeonnam Sushi & Món Nhật 10Yeoncheon-gun, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 9Mokpo-si, Jeonnam Sushi & Món Nhật 9Damyang-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 9Dong-gu, Busan Sushi & Món Nhật 8Geumjeong-gu, Busan Sushi & Món Nhật 8Jung-gu, Daejeon Sushi & Món Nhật 8Buk-gu, Ulsan Sushi & Món Nhật 8Taebaek-si, Gangwon Sushi & Món Nhật 8Haenam-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 8Uichanggu, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 8Seo-gu, Busan Sushi & Món Nhật 7Yeongdo-gu, Busan Sushi & Món Nhật 7Haeundae-gu, Busan Sushi & Món Nhật 7Gangseo-gu, Busan Sushi & Món Nhật 7Seo-gu, Daegu Sushi & Món Nhật 7Yonginsicheoingu, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 7Icheon-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 7Hoengseong-gun, Gangwon Sushi & Món Nhật 7Cheorwon-gun, Gangwon Sushi & Món Nhật 7Jeungpyeonggun, Chungbuk Sushi & Món Nhật 7Eumseong-gun, Chungbuk Sushi & Món Nhật 7Mungyeong-si, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 7Seogwipo-si, Jeju Sushi & Món Nhật 7Jung-gu, Ulsan Sushi & Món Nhật 6Anyangsimanangu, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 6Hongcheon-gun, Gangwon Sushi & Món Nhật 6Haman-gun, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 6Nam-gu, Busan Sushi & Món Nhật 5Jung-gu, Incheon Sushi & Món Nhật 5Seo-gu, Incheon Sushi & Món Nhật 5Suwonsijangangu, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 5Anyangsidongangu, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 5Gapyeong-gun, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 5Samcheok-si, Gangwon Sushi & Món Nhật 5Boeun-gun, Chungbuk Sushi & Món Nhật 5Wanju-gun, Jeonbuk Sushi & Món Nhật 5Namwon-si, Jeonbuk Sushi & Món Nhật 5Uljin-gun, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 5Geoje-si, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 5Saha-gu, Busan Sushi & Món Nhật 4Dong-gu, Daejeon Sushi & Món Nhật 4Sokcho-si, Gangwon Sushi & Món Nhật 4Yeongwol-gun, Gangwon Sushi & Món Nhật 4Danyang-gun, Chungbuk Sushi & Món Nhật 4Iksan-si, Jeonbuk Sushi & Món Nhật 4Sinan-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 4Naju-si, Jeonnam Sushi & Món Nhật 4Gangjin-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 4Yeongju-si, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 4Jinju-si, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 4Hapcheon-gun, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 4Buk-gu, Busan Sushi & Món Nhật 3Daedeok-gu, Daejeon Sushi & Món Nhật 3Nam-gu, Ulsan Sushi & Món Nhật 3Ulju-gun, Ulsan Sushi & Món Nhật 3Bucheon-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 3Anseong-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 3Gwangju, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 3Jeongseon-gun, Gangwon Sushi & Món Nhật 3Hwacheon-gun, Gangwon Sushi & Món Nhật 3Yangyang-gun, Gangwon Sushi & Món Nhật 3Yeongdong-gun, Chungbuk Sushi & Món Nhật 3Goesan-gun, Chungbuk Sushi & Món Nhật 3Cheongyang-gun, Chungnam Sushi & Món Nhật 3Yesan-gun, Chungnam Sushi & Món Nhật 3Imsil-gun, Jeonbuk Sushi & Món Nhật 3Sunchang-gun, Jeonbuk Sushi & Món Nhật 3Hwasun-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 3Yeongam-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 3Hampyeong-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 3Wando-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 3Yeongdeok-gun, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 3Seongju-gun, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 3Chilgok-gun, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 3Ulleung-gun, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 3Goseong-gun, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 3Suseong-gu, Daegu Sushi & Món Nhật 2Dong-gu, Gwangju Sushi & Món Nhật 2Uijeongbu-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 2Donghae-si, Gangwon Sushi & Món Nhật 2Yanggu-gun, Gangwon Sushi & Món Nhật 2Gyeryongsi, Chungnam Sushi & Món Nhật 2Seocheon-gun, Chungnam Sushi & Món Nhật 2Taean-gun, Chungnam Sushi & Món Nhật 2Gimje-si, Jeonbuk Sushi & Món Nhật 2Gokseong-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 2Andong-si, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 2Yeongcheon-si, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 2Sangju-si, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 2Cheongdo-gun, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 2Goryeong-gun, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 2Miryang-si, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 2Seongsangu, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 2Changnyeong-gun, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 2Namhae-gun, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 2Sancheong-gun, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 2Geochang-gun, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 2Gijang-gun, Busan Sushi & Món Nhật 1Nam-gu, Incheon Sushi & Món Nhật 1Namdong-gu, Incheon Sushi & Món Nhật 1Paju-si, Gyeonggi Sushi & Món Nhật 1Jincheon-gun, Chungbuk Sushi & Món Nhật 1Jeongeup-si, Jeonbuk Sushi & Món Nhật 1Muju-gun, Jeonbuk Sushi & Món Nhật 1Gochang-gun, Jeonbuk Sushi & Món Nhật 1Buan-gun, Jeonbuk Sushi & Món Nhật 1Gurye-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 1Jangheung-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 1Yeonggwang-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 1Jangseong-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 1Jindo-gun, Jeonnam Sushi & Món Nhật 1Buk-gu, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 1Uiseong-gun, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 1Yecheon-gun, Gyeongbuk Sushi & Món Nhật 1Masanhappogu, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 1Hamyang-gun, Gyeongnam Sushi & Món Nhật 1Cheongjusiheungdeokgu, Chungbuk Sushi & Món Nhật 1Cheongjusicheongwongu, Chungbuk Sushi & Món Nhật 1