Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Dongjak-gu, Seoul

3,907 quán ăn địa phương ở Dongjak-gu, Seoul (trong đó 15 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 18 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 3,907 quán).

1. Jinju (진주)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 227 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 동작구 노들로 674

Seoul Dongjak-gu Nodeul-ro 674

₩₩₩
  • Jinju 'mulgyeol' (1in) (진주 '물결' (1인)) ₩53,000
  • Jinju 'pado' (1in) (진주 '파도' (1인)) ₩80,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩20,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩140,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩105,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Jinju (진주) 1Jinju (진주) 2Jinju (진주) 3

2. Daebanghoejip (대방회집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 동작구 여의대방로 134-1

Seoul Dongjak-gu Yeouidaebang-ro 134-1

★ 4.1 (12)
  • Jeongsik · set meal
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl
  • Chobap · sushi
  • Altang · fish-roe stew
  • Cheongeogui (청어구이)
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Daebanghoejip (대방회집) 1Daebanghoejip (대방회집) 2Daebanghoejip (대방회집) 3

3. Suncheonjip (순천집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 438 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 동작구 노량진로 80

Seoul Dongjak-gu Noryangjin-ro 80

★ 3.1 (38)₩₩₩
  • Beolgyochamkkomak (1jeopsi) (벌교참꼬막 (1접시)) ₩49,000
  • Hamo(gaetjangeo)syabeu(1jeopsi) (하모(갯장어)샤브(1접시)) ₩100,000
  • Saejogaesyabeusyabeu (1jeopsi) (새조개샤브샤브 (1접시)) ₩180,000
  • Kkomakchomuchim,ganjangmuchim (1jeopsi) (꼬막초무침,간장무침 (1접시)) ₩35,000
  • Grilled fish ₩24,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩20,000
Đây là món gì?
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
Suncheonjip (순천집) 1Suncheonjip (순천집) 2Suncheonjip (순천집) 3

5. Sinjjangseusi (신짱스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 374 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 서울 동작구 상도로30길 8

Seoul Dongjak-gu Sangdo-ro 30-gil 8

₩₩
  • Sinseteu (신세트) ₩17,000
  • Jjangseteu (짱세트) ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Sasimi30piseu (사시미30피스) ₩45,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Sinjjangseusi (신짱스시) 1Sinjjangseusi (신짱스시) 2Sinjjangseusi (신짱스시) 3

6. Myeongseong (명성)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 367 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Chân giò & Thịt luộc · 서울 동작구 성대로2길 12

Seoul Dongjak-gu Seong-daero 2-gil 12

★ 4.6 (16)₩₩
  • Bossam · boiled pork wraps ₩15,000
  • Dakbal (닭발) ₩10,000
  • Dwaejikkeopdegi (돼지껍데기) ₩5,000
  • Oysters ₩10,000
  • Sukhoe · lightly blanched seafood slices (cooked, not raw) ₩10,000
  • Chamsora (참소라) ₩10,000
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Sukhoe — Seafood such as octopus or squid briefly blanched and sliced — cooked, not raw.
Myeongseong (명성) 1Myeongseong (명성) 2Myeongseong (명성) 3

7. Cheonghaejin (청해진)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 동작구 노들로 674

Seoul Dongjak-gu Nodeul-ro 674

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩50,000
  • Course meal ₩60,000
  • Course meal ₩70,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩5,000
  • Snow/king crab ₩5,000
  • Kolkiji (콜키지) ₩7,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Cheonghaejin (청해진) 1Cheonghaejin (청해진) 2Cheonghaejin (청해진) 3

8. Jejusaenggogi (제주생고기)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 285 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 서울 동작구 노량진로6길 6-5

Seoul Dongjak-gu Noryangjin-ro 6-gil 6-5

₩₩₩
  • Ogeopsal · thick pork belly ₩18,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩42,000
  • Chadol · thin-sliced beef brisket ₩30,000
  • Hangjeongsal · grilled pork jowl ₩19,000
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩50,000
  • Moksal · grilled pork neck ₩18,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Jejusaenggogi (제주생고기) 1Jejusaenggogi (제주생고기) 2Jejusaenggogi (제주생고기) 3

9. Heungbunesutbulgalbi (흥부네숯불갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 284 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Yegasutbulgalbi (예가숯불갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 280 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 서울 동작구 상도로26길 19

Seoul Dongjak-gu Sangdo-ro 26-gil 19

★ 3.6 (29)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩20,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩20,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩39,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩16,000
  • Yeongyangdolsotbap (영양돌솥밥) ₩15,000
  • Ssambap · rice & leaf wraps ₩12,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
Yegasutbulgalbi (예가숯불갈비) 1Yegasutbulgalbi (예가숯불갈비) 2Yegasutbulgalbi (예가숯불갈비) 3

11. Kapeonni (카페온니)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 918 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 동작구 노량진로8길 55

Seoul Dongjak-gu Noryangjin-ro 8-gil 55

★ 3.2 (19)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Omongi (오몽이) ₩6,000
  • Onnideobeulsyat (온니더블샷) ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
Kapeonni (카페온니) 1Kapeonni (카페온니) 2Kapeonni (카페온니) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 273 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp cá chạch · 서울 동작구 노량진로8길 34

Seoul Dongjak-gu Noryangjin-ro 8-gil 34

★ 4.4 (10)₩₩
  • Chueotang · loach soup ₩11,000
  • Chueotang · loach soup ₩13,000
  • Chueotang · loach soup ₩13,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩15,000
  • Jeongol · hot pot ₩30,000
  • Chueotang · loach soup ₩16,000
Namwongolchueotang (남원골추어탕) 1Namwongolchueotang (남원골추어탕) 2Namwongolchueotang (남원골추어탕) 3

13. Bokseom (복섬)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 255 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 서울 동작구 상도로26길 22

Seoul Dongjak-gu Sangdo-ro 26-gil 22

★ 3.5 (15)₩₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩31,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩15,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩31,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩15,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩10,000
  • Bok-twigim · deep-fried pufferfish ₩38,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • Bok-twigim — Deep-fried pieces of pufferfish (bok). Pufferfish is prepared by licensed chefs.
Bokseom (복섬) 1Bokseom (복섬) 2Bokseom (복섬) 3

14. Wonjomapogalbi (원조마포갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 240 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Yakchomaeul (약초마을)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 228 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Gà hầm sâm · 서울 동작구 노량진로 26

Seoul Dongjak-gu Noryangjin-ro 26

★ 3.3 (43)₩₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩18,000
  • Ori · duck dish ₩80,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩19,000
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩70,000
  • Otdak · lacquer-tree chicken soup ₩70,000
  • Ot-baeksuk · whole chicken simmered with lacquer-tree bark ₩80,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Yakchomaeul (약초마을) 1Yakchomaeul (약초마을) 2Yakchomaeul (약초마을) 3

16. Dubumaeul (두부마을)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 204 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Đậu phụ · 서울 동작구 상도로 210

Seoul Dongjak-gu Sangdo-ro 210

★ 3.4 (39)₩₩
  • Sundubu · soft tofu stew ₩10,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩42,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩10,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩11,000
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩10,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩13,000
Đây là món gì?
  • Sundubu — Silky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Cheonggukjang — A pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.
Dubumaeul (두부마을) 1Dubumaeul (두부마을) 2Dubumaeul (두부마을) 3

17. Hanmarugadeun (한마루가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 178 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 서울 동작구 여의대방로 250

Seoul Dongjak-gu Yeouidaebang-ro 250

★ 4.6 (12)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩42,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩40,000
  • Handonyangnyeomgui (한돈양념구이) ₩22,000
  • Jeongsik · set meal ₩24,000
  • Chadol · thin-sliced beef brisket ₩10,000
  • Kimchi-jeon · kimchi pancake ₩12,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Hanmarugadeun (한마루가든) 1Hanmarugadeun (한마루가든) 2Hanmarugadeun (한마루가든) 3

18. Huiraedeung (희래등)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 176 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 서울 동작구 등용로 123

Seoul Dongjak-gu Deungyong-ro 123

★ 3.3 (32)₩₩
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩11,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩28,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩11,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩8,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩12,000
  • Japtangbap (잡탕밥) ₩17,000
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Huiraedeung (희래등) 1Huiraedeung (희래등) 2

19. Neulbori (늘보리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 175 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 동작구 상도로26길 19

Seoul Dongjak-gu Sangdo-ro 26-gil 19

★ 4.6 (39)₩₩₩
  • Kodari · half-dried pollock ₩41,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩53,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩33,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩29,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩57,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩45,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Neulbori (늘보리) 1Neulbori (늘보리) 2Neulbori (늘보리) 3

20. Geoguhoegwan (거구회관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 163 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 서울 동작구 등용로14길 76

Seoul Dongjak-gu Deungyong-ro 14-gil 76

₩₩
  • Daepaesamgyeop (대패삼겹) ₩18,000
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩46,000
  • Ori · duck dish ₩46,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩10,000
  • Naejangtang · beef tripe soup ₩10,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩18,000
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
  • Sundubu — Silky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Geoguhoegwan (거구회관) 1Geoguhoegwan (거구회관) 2Geoguhoegwan (거구회관) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.