Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Gangnam-gu, Seoul

555 quán ăn địa phương ở Gangnam-gu, Seoul (trong đó 118 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 16 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 555 quán).

1. Sudam (수담)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 151 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 서울 강남구 봉은사로 418

Seoul Gangnam-gu Bongeunsa-ro 418

★ 3.8 (75)₩₩₩
  • Jinyeonsang · royal-banquet feast table ₩62,000
  • Surasang · the king's daily royal dining table ₩82,000
  • Seonbisang (선비상) ₩40,000
  • Daegamsang (대감상) ₩50,000
  • Yongwangsang (용왕상) ₩120,000
  • Jeongsik · set meal ₩29,000
Đây là món gì?
  • Jinyeonsang — A celebratory banquet spread laden with an abundance of festive dishes.
  • Surasang — A lavish table modeled on the meals once served to Korean royalty — many small dishes in one setting.
Sudam (수담) 1Sudam (수담) 2Sudam (수담) 3

3. Hanarohoegwan (하나로회관)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Pikkeunikeu (피끄니크)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 104 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 강남구 강남대로48길 6

Seoul Gangnam-gu Gangnam-daero 48-gil 6

★ 4.5 (49)₩₩
  • Subideusogogiabokadowombol (수비드소고기아보카도웜볼) ₩16,500
  • Dakgogi bibimbol (닭고기 비빔볼) ₩11,000
  • Sogogi bibimbol (소고기 비빔볼) ₩12,500
  • Yeoneodeopbap (연어덮밥) ₩15,900
  • Dakgogi geureinbol (닭고기 그레인볼) ₩11,000
  • Pasta ₩13,500
Pikkeunikeu (피끄니크) 1Pikkeunikeu (피끄니크) 2Pikkeunikeu (피끄니크) 3

6. Maeillakji (매일낙지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 강남구 삼성로 557

Seoul Gangnam-gu Samseong-ro 557

₩₩₩
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩29,000
  • Hongeo-hoe · raw fermented skate (very pungent) ₩50,000
  • Hongeo-samhap · fermented skate with pork & kimchi ₩50,000
  • Myeongtaegui (명태구이) ₩13,000
  • Pajeon · green-onion pancake ₩15,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩29,000
Đây là món gì?
  • Hongeo-samhap — Fermented skate eaten with boiled pork and aged kimchi — pungent, an acquired taste.
  • Pajeon — A savory pancake of green onions and often seafood — crisp outside, soft inside.
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
Maeillakji (매일낙지) 1Maeillakji (매일낙지) 2Maeillakji (매일낙지) 3

7. Hantiok (한티옥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cơm canh · 서울 강남구 도곡로 418

Seoul Gangnam-gu Dogok-ro 418

★ 3.6 (56)₩₩
  • Andongguksi (안동국시) ₩13,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩32,000
  • Kongguksu · chilled soybean-broth noodles ₩13,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩30,000
  • Gukbap · rice in soup ₩13,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩18,000
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Kongguksu — Wheat noodles in a chilled, nutty soybean broth — a refreshing summer dish.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Hantiok (한티옥) 1Hantiok (한티옥) 2Hantiok (한티옥) 3

8. Aokki (아오끼)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 강남구 선릉로100길 30

Seoul Gangnam-gu Seolleung-ro 100-gil 30

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩33,000
  • Chobap · sushi ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩40,000
  • Chobap · sushi ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩30,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Aokki (아오끼) 1

9. Tomal (토말)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 강남구 역삼로3길 20

Seoul Gangnam-gu Yeoksam-ro 3-gil 20

★ 2.4 (23)₩₩₩
  • Ureok · rockfish sashimi ₩50,000
  • Domi(chamdom) (도미(참돔)) ₩65,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩45,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩38,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩38,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Tomal (토말) 1Tomal (토말) 2Tomal (토말) 3

10. Gongni (공리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 서울 강남구 선릉로129길 24

Seoul Gangnam-gu Seolleung-ro 129-gil 24

★ 4.4 (158)₩₩
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩25,000
  • Japchaebap (잡채밥) ₩10,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩9,500
  • Bokkeumbap · fried rice ₩11,000
  • Mapadububap (마파두부밥) ₩10,000
  • Udon noodles ₩12,000
Gongni (공리) 1Gongni (공리) 2Gongni (공리) 3

11. Makeunbadatga (맑은바닷가)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 서울 강남구 선릉로112길 14

Seoul Gangnam-gu Seolleung-ro 112-gil 14

★ 3.1 (14)₩₩
  • Albap (jeomsimmenyu) (알밥 (점심메뉴)) ₩11,000
  • Grilled eel ₩17,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩18,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩11,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Saengdaegutang/jiri(jeomsimmenyu) (생대구탕/지리(점심메뉴)) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Makeunbadatga (맑은바닷가) 1Makeunbadatga (맑은바닷가) 2

12. Chairin (차이린)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 서울 강남구 삼성로112길 10

Seoul Gangnam-gu Samseong-ro 112-gil 10

★ 3.3 (50)₩₩
  • Sacheonsik gochu dakgogi (R) (사천식 고추 닭고기 (R)) ₩29,000
  • XOsoseu gongsimchae (XO소스 공심채) ₩17,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩9,000
  • Gesalseupeu (1inbun) (게살스프 (1인분)) ₩9,000
  • Sacheonsik mapadubu (R) (사천식 마파두부 (R)) ₩25,000
Đây là món gì?
  • Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
Chairin (차이린) 1Chairin (차이린) 2Chairin (차이린) 3

15. Mokpomyeongga (목포명가)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 5 lượt công chức ghé · 2 cơ quan xác minh chéo

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 강남구 삼성로100길 24

Seoul Gangnam-gu Samseong-ro 100-gil 24

★ 2.7 (54)₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩28,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩20,000
  • Saengdaegujiri (생대구지리) ₩25,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩20,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩16,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩17,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Mokpomyeongga (목포명가) 1Mokpomyeongga (목포명가) 2Mokpomyeongga (목포명가) 3

17. Jisepo (지세포)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 43 lượt công chức ghé

Sashimi · 서울 강남구 강남대로 240

Seoul Gangnam-gu Gangnam-daero 240

₩₩
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩18,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩20,000
  • Dodari · flounder sashimi
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩14,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩14,000
  • Samchigui (삼치구이) ₩15,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Jisepo (지세포) 1Jisepo (지세포) 2Jisepo (지세포) 3

18. Romaok (로마옥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 43 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 강남구 강남대로48길 11

Seoul Gangnam-gu Gangnam-daero 48-gil 11

★ 3.8 (118)₩₩₩
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩18,000
  • Pasta ₩25,000
  • Pasta ₩25,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩27,000
  • Tiramissuk (티라미쑥) ₩10,000
  • Salad ₩16,000
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Romaok (로마옥) 1Romaok (로마옥) 2Romaok (로마옥) 3

19. Omiga (오미가)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 서울 강남구 논현로 833

Seoul Gangnam-gu Nonhyeon-ro 833

★ 2.9 (33)₩₩₩
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩39,000
  • Yangnyeomgejang (양념게장) ₩39,000
  • Hongeo · fermented skate (very pungent) ₩35,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩29,000
  • Dotori-muk · acorn jelly ₩29,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩29,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejang — Raw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
  • Hongeo — Skate fermented until it smells strongly of ammonia — served raw, steamed or in soup; an acquired taste.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Dotori-muk — A jiggly acorn-starch jelly dressed in soy-sesame sauce — light and nutty.
Omiga (오미가) 1Omiga (오미가) 2Omiga (오미가) 3

20. Gaeseongjip (개성집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Ba chỉ nướng · 서울 강남구 봉은사로1길 6

Seoul Gangnam-gu Bongeunsa-ro 1-gil 6

★ 3.2 (54)₩₩
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩19,000
  • Moksal · grilled pork neck ₩19,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩19,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩19,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩20,000
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩30,000
Đây là món gì?
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Chadolbaegi — Paper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
Gaeseongjip (개성집) 1Gaeseongjip (개성집) 2Gaeseongjip (개성집) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.