Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gangnam-gu, Seoul

28 quán Cà phê & Bánh ở Gangnam-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

4. Eoban81 (어반81)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강남구 봉은사로67길 14

Seoul Gangnam-gu Bongeunsa-ro 67-gil 14

4.4 (20)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Milkeuti (밀크티) ₩6,000
Eoban81 (어반81) 1Eoban81 (어반81) 2Eoban81 (어반81) 3

6. Gudi (구디)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강남구 삼성로119길 49

Seoul Gangnam-gu Samseong-ro 119-gil 49

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Boksungaaiseuti (복숭아아이스티) ₩5,000
  • Milkeuti (밀크티) ₩7,000
Gudi (구디) 1Gudi (구디) 2Gudi (구디) 3
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Bánh · 서울 강남구 언주로167길 21

Seoul Gangnam-gu Eonju-ro 167-gil 21

3.8 (16)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Banilla deobeul (ICED) (바닐라 더블 (ICED)) ₩5,200
  • Geurinti deobeul (ICED) (그린티 더블 (ICED)) ₩5,200
  • Aueo eeo (ICED) (아우어 에어 (ICED)) ₩5,500
  • Reidi geurei ti (레이디 그레이 티) ₩4,000
Aueobeikeori (아우어베이커리) 1Aueobeikeori (아우어베이커리) 2Aueobeikeori (아우어베이커리) 3

12. Keopipoyu (커피포유)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강남구 광평로46길 22

Seoul Gangnam-gu Gwangpyeong-ro 46-gil 22

4.5 (14)
  • Sigeunichyeo makadamia rate (시그니쳐 마카다미아 라테) ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Beotkkot hwaiteu (벚꽃 화이트) ₩7,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩12,000
  • Banillabin rate (바닐라빈 라테) ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Keopipoyu (커피포유) 1Keopipoyu (커피포유) 2Keopipoyu (커피포유) 3

14. Heiti(HEYTEA (헤이티(HEYTEA)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강남구 강남대로 438

Seoul Gangnam-gu Gangnam-daero 438

3.7 (38)
  • Kokoneonmanggobom (코코넛망고봄) ₩6,400
  • Keuriseupeugeureipeubum (크리스프그레이프붐) ₩6,900
  • Shake ₩6,900
  • Manggoredeujamongsago (망고레드자몽사고)
  • Keullaudeukeuriseupeugeureipeu (클라우드크리스프그레이프) ₩7,400
  • Keullaudeumanggo (클라우드망고) ₩6,900
Heiti(HEYTEA (헤이티(HEYTEA) 1Heiti(HEYTEA (헤이티(HEYTEA) 2Heiti(HEYTEA (헤이티(HEYTEA) 3

15. Hongpatjip (홍팥집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 서울 강남구 남부순환로359길 31

Seoul Gangnam-gu Nambusunhwan-ro 359-gil 31

4.2 (95)
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩7,000
  • Bakery ₩25,500
  • Bakery ₩3,500
  • Sangtugwaja (상투과자) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Eumnyo (음료) ₩5,000
Hongpatjip (홍팥집) 1Hongpatjip (홍팥집) 2Hongpatjip (홍팥집) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강남구 테헤란로 440

Seoul Gangnam-gu Teheran-ro 440

3.9 (217)
  • Gangneung keurim rate (강릉 크림 라테) ₩7,200
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,700
Haksan terarosakeopi poseukosenteojijeom (학산 테라로사커피 포스코센터지점) 1Haksan terarosakeopi poseukosenteojijeom (학산 테라로사커피 포스코센터지점) 2Haksan terarosakeopi poseukosenteojijeom (학산 테라로사커피 포스코센터지점) 3

18. Beuredeubai (브레드바이)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 서울 강남구 논현로24길 41

Seoul Gangnam-gu Nonhyeon-ro 24-gil 41

4.4 (95)₩₩
  • Sandwich ₩13,900
  • Sandwich ₩11,900
  • Sandwich ₩10,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,100
  • Sinamollol (시나몬롤) ₩6,400
  • Aepeulkeureombeul sinamollol (애플크럼블 시나몬롤) ₩7,200
Beuredeubai (브레드바이) 1Beuredeubai (브레드바이) 2Beuredeubai (브레드바이) 3

19. Ronepelteu (로네펠트)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강남구 테헤란로69길 13

Seoul Gangnam-gu Teheran-ro 69-gil 13

3.7 (47)
  • Affogato ₩8,500
  • Espresso ₩5,000
  • Espresso ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩6,000
Ronepelteu (로네펠트) 1Ronepelteu (로네펠트) 2Ronepelteu (로네펠트) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 서울 강남구 삼성로95길 27

Seoul Gangnam-gu Samseong-ro 95-gil 27

3.8 (74)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩4,800
  • Oteumilmilkeuti (오트밀밀크티) ₩5,000
  • Oteumilchoko (오트밀초코) ₩5,500
Reubaengnuljeu seolleung (르뱅룰즈 선릉) 1Reubaengnuljeu seolleung (르뱅룰즈 선릉) 2Reubaengnuljeu seolleung (르뱅룰즈 선릉) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강남구 언주로148길 31

Seoul Gangnam-gu Eonju-ro 148-gil 31

  • Chakjeupjuseu (착즙주스) ₩7,000
  • Saeng tomato(ICE) (생 토마토(ICE)) ₩6,000
  • Bananajuseu (바나나주스) ₩6,000
  • Boksungaaiseuti (복숭아아이스티) ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda
Jeongwangsu keopihauseu (전광수 커피하우스) 1Jeongwangsu keopihauseu (전광수 커피하우스) 2

24. Em+em (엠+엠)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 강남구 봉은사로50길 18

Seoul Gangnam-gu Bongeunsa-ro 50-gil 18

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cold brew ₩5,500
Em+em (엠+엠) 1Em+em (엠+엠) 2Em+em (엠+엠) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.