Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Songpa-gu, Seoul

396 quán Cà phê & Bánh ở Songpa-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 396 quán).

3. Taegeukdang (태극당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 서울 송파구 올림픽로 300

Seoul Songpa-gu Ollimpik-ro 300

★ 2.5 (10)₩
  • Uyumonaka (1gae) (우유모나카 (1개)) ₩3,300
  • Chapssalmonaka (1gae) (찹쌀모나카 (1개)) ₩3,800
  • Chokomonaka (1gae) (초코모나카 (1개)) ₩3,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Taegeukdang (태극당) 1Taegeukdang (태극당) 2Taegeukdang (태극당) 3

7. Rangdejabyu (랑데자뷰)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 송파구 올림픽로 300

Seoul Songpa-gu Ollimpik-ro 300

★ 2.4 (32)₩
  • Rangdejabyu (랑데자뷰) ₩7,000
  • Milkeuti (밀크티) ₩7,000
  • Jamong juseu (자몽 주스) ₩7,000
  • Paesyeonhureucheu juseu (패션후르츠 주스) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Rangdejabyu (랑데자뷰) 1Rangdejabyu (랑데자뷰) 2Rangdejabyu (랑데자뷰) 3

9. Bongttang (봉땅)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 서울 송파구 백제고분로41길 42-8

Seoul Songpa-gu Baekjegobun-ro 41-gil 42-8

★ 4.2 (210)₩
  • Tiramisyu (티라미슈) ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Bongttang (봉땅) 1Bongttang (봉땅) 2Bongttang (봉땅) 3

11. Kapeaillaendeu (카페아일랜드)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 39 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 송파구 올림픽로35길 93

Seoul Songpa-gu Ollimpik-ro 35-gil 93

★ 4.3 (14)₩
  • Sandwich ₩12,000
  • Sandwich ₩9,000
  • Sandwich ₩10,000
  • Myeongnanabogateu bageteu (poriswe milgaru) (명란아보가트 바게트 (포리쉐 밀가루)) ₩8,000
  • Myeongnan bageteu (poriswe milgaru) (명란 바게트 (포리쉐 밀가루)) ₩7,000
  • Hodukeuraenberi bageteu (poriswe milgaru) (호두크랜베리 바게트 (포리쉐 밀가루)) ₩5,500
Kapeaillaendeu (카페아일랜드) 1Kapeaillaendeu (카페아일랜드) 2Kapeaillaendeu (카페아일랜드) 3

13. Rullubeigeul (룰루베이글)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

Bánh · 서울 송파구 오금로17길 6

Seoul Songpa-gu Ogeum-ro 17-gil 6

★ 4.5 (68)₩
  • Muhwagwabeigeul (무화과베이글) ₩3,800
  • Ollibeuchijeubeigeul (올리브치즈베이글) ₩3,200
  • Beoteosolteubeigeul (버터솔트베이글) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Sujecheong (수제청)
Rullubeigeul (룰루베이글) 1Rullubeigeul (룰루베이글) 2Rullubeigeul (룰루베이글) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 송파구 올림픽로 300

Seoul Songpa-gu Ollimpik-ro 300

★ 4.0 (23)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Reokkimaeteubeullaek (럭키매트블랙) ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,900
Maeteubeullaekkeopi (매트블랙커피) 1Maeteubeullaekkeopi (매트블랙커피) 2Maeteubeullaekkeopi (매트블랙커피) 3

19. Milpani (밀파니)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 송파구 위례서로 273

Seoul Songpa-gu Wiryeseo-ro 273

★ 4.2 (113)₩
  • Danggeunsagwajuseu (당근사과주스) ₩6,300
  • Sogeumchiabata (소금치아바타) ₩5,500
  • Daepa keurimchijeu beigeul (대파 크림치즈 베이글) ₩7,300
  • Bakery ₩3,600
  • Bajil tomato (바질 토마토) ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,600
Milpani (밀파니) 1Milpani (밀파니) 2Milpani (밀파니) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

커피빈 · 서울 송파구 오금로11길 7

Seoul Songpa-gu Ogeum-ro 11-gil 7

★ 4.3 (23)₩
  • Yogurt ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Banillaaiseubeullendideu (바닐라아이스블렌디드) ₩6,600
  • Heijeulleotaiseubeullendideu (헤이즐넛아이스블렌디드) ₩7,100
  • Kaereomelaiseubeullendideu (캐러멜아이스블렌디드) ₩7,100
  • Pyueodeobeulchokoretaiseubeullendideu (퓨어더블초코렛아이스블렌디드) ₩6,800
The Coffee Bean & Tea Leaf Bangi (커피빈코리아 방이) 1The Coffee Bean & Tea Leaf Bangi (커피빈코리아 방이) 2The Coffee Bean & Tea Leaf Bangi (커피빈코리아 방이) 3

22. Deoseol (더설)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 송파구 올림픽로 354

Seoul Songpa-gu Ollimpik-ro 354

★ 4.6 (60)₩₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩10,000
  • Juk · rice porridge ₩10,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩10,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩10,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩10,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩10,000
Deoseol (더설) 1Deoseol (더설) 2Deoseol (더설) 3

23. Reubongmariajyu (르봉마리아쥬)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 송파구 올림픽로 417

Seoul Songpa-gu Ollimpik-ro 417

★ 4.3 (59)₩
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Keurimmoka (크림모카) ₩5,500
  • Wedingimperieol (웨딩임페리얼) ₩6,000
Reubongmariajyu (르봉마리아쥬) 1Reubongmariajyu (르봉마리아쥬) 2Reubongmariajyu (르봉마리아쥬) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.