Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Songpa-gu, Seoul

117 quán Sushi & Món Nhật ở Songpa-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 117 quán).

1. Haedam (해담)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 108 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 서울 송파구 오금로15길 5-12

Seoul Songpa-gu Ogeum-ro 15-gil 5-12

★ 4.0 (25)₩₩
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
  • Yukhoe-bibimbap · rice bowl with raw seasoned beef ₩12,000
  • Yukhoe-bibimbap · rice bowl with raw seasoned beef ₩17,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩12,000
  • Jeonbok · abalone ₩10,000
Đây là món gì?
  • Yukhoe-bibimbap — Bibimbap topped with raw seasoned beef (yukhoe).
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Haedam (해담) 1Haedam (해담) 2Haedam (해담) 3

2. Cheonghwa (청화)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 서울 송파구 오금로13길 14

Seoul Songpa-gu Ogeum-ro 13-gil 14

★ 4.2 (132)₩₩
  • Udon noodles ₩12,000
  • Udon noodles ₩16,000
  • Udon noodles ₩23,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩12,000
  • Yeoneo(10ps) (연어(10ps)) ₩25,000
  • Udon noodles ₩29,000
Cheonghwa (청화) 1Cheonghwa (청화) 2Cheonghwa (청화) 3

3. Kobachi (코바치)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

Quán ăn Nhật · 서울 송파구 잠실로 209

Seoul Songpa-gu Jamsil-ro 209

★ 2.6 (21)₩₩₩
  • Kobachisasimi(1in) (코바치사시미(1인)) ₩29,000
  • Kobachisasimi(jung) (코바치사시미(중)) ₩59,000
  • Kobachisasimi(dae) (코바치사시미(대)) ₩89,000
  • Seukkiyakki(1inbun)(2inisang) (스끼야끼(1인분)(2인이상)) ₩36,000
  • Chyasyumukeunjicheolpangui (챠슈묵은지철판구이) ₩34,000
  • Meroguiwamaesil (메로구이와매실) ₩39,000
Kobachi (코바치) 1Kobachi (코바치) 2Kobachi (코바치) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 송파구 백제고분로42길 8

Seoul Songpa-gu Baekjegobun-ro 42-gil 8

★ 3.2 (13)₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩10,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩11,000
  • Gochumaeundonkacheu (고추매운돈카츠) ₩10,500
  • Yennaldonkacheu (옛날돈카츠) ₩11,000
  • Itallianchijeukacheu (이탈리안치즈카츠) ₩11,000
  • Gogumachijeudonkacheu (고구마치즈돈카츠) ₩11,000
Kacheujen woldeutawojeom (카츠젠 월드타워점) 1Kacheujen woldeutawojeom (카츠젠 월드타워점) 2Kacheujen woldeutawojeom (카츠젠 월드타워점) 3

5. Bogil (보길)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 송파구 오금로16길 10-8

Seoul Songpa-gu Ogeum-ro 16-gil 10-8

★ 4.3 (117)₩₩
  • Jeonbok · abalone ₩21,000
  • Steak ₩23,000
  • Chamchiyeoneosasimi(2~3in) (참치연어사시미(2~3인)) ₩49,000
  • Jeonbok · abalone ₩26,000
  • Jeonbok · abalone ₩23,000
  • Ganjang dolmuneojang+beoseot sotbap (간장 돌문어장+버섯 솥밥) ₩21,000
Bogil (보길) 1Bogil (보길) 2Bogil (보길) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 송파구 양재대로 932

Seoul Songpa-gu Yangjae-daero 932

★ 3.3 (14)₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩15,000
  • Daegutang (대구탕) ₩18,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩15,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Yuhanhoesaseongjeonilsik (유한회사성전일식) 1Yuhanhoesaseongjeonilsik (유한회사성전일식) 2Yuhanhoesaseongjeonilsik (유한회사성전일식) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

깡우동 · 서울 송파구 오금로11길 14

Seoul Songpa-gu Ogeum-ro 11-gil 14

★ 4.3 (22)₩₩
  • Udon noodles ₩9,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩16,000
  • Udon noodles ₩10,000
  • Painsyabeteu (파인샤베트) ₩8,000
  • Eomuk (어묵) ₩10,000
  • Mandu · Korean dumplings ₩8,000
Đây là món gì?
  • Mandu — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Kkangudongsongpabangijeom (깡우동송파방이점) 1Kkangudongsongpabangijeom (깡우동송파방이점) 2Kkangudongsongpabangijeom (깡우동송파방이점) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 송파구 송파대로28길 27

Seoul Songpa-gu Songpa-daero 28-gil 27

★ 3.6 (12)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩66,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Jeongsik · set meal ₩45,000
  • Jeongsik · set meal ₩60,000
  • Chobap · sushi ₩32,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Cheongjeonghaesinseoneo (청정해신선어) 1

9. Gail (가일)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 서울 송파구 오금로11길 55

Seoul Songpa-gu Ogeum-ro 11-gil 55

★ 3.9 (27)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩38,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩26,000
  • Sakedong (사케동) ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩36,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Gail (가일) 1Gail (가일) 2Gail (가일) 3

10. Gombangwa (곰방와)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 송파구 거마로2길 3-5

Seoul Songpa-gu Geoma-ro 2-gil 3-5

  • Chikin · Korean fried chicken
  • Modeumsasimi (모듬사시미)
  • Hutomakki (후토마끼)
  • Jjamppong · spicy seafood noodles
  • Odengnabe (오뎅나베)
  • Salad
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Gombangwa (곰방와) 1Gombangwa (곰방와) 2Gombangwa (곰방와) 3

11. Donkkaseuuijip (돈까스의집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 송파구 삼전로 100

Seoul Songpa-gu Samjeon-ro 100

★ 3.6 (232)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,500
  • Hambakseutek (함박스텍) ₩12,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Donkkaseuuijip (돈까스의집) 1Donkkaseuuijip (돈까스의집) 2Donkkaseuuijip (돈까스의집) 3

12. Seusiminoru (스시미노루)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 서울 송파구 백제고분로 508

Seoul Songpa-gu Baekjegobun-ro 508

★ 3.6 (94)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩18,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Jeomsimteukseonpojangsi pildok (점심특선포장시 필독)
  • Chobap · sushi
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusiminoru (스시미노루) 1Seusiminoru (스시미노루) 2Seusiminoru (스시미노루) 3

13. Satpporo (삿뽀로)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 송파구 오금로11길 7

Seoul Songpa-gu Ogeum-ro 11-gil 7

★ 3.8 (60)₩₩₩
  • Udon noodles ₩17,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩20,000
  • Jeongsik · set meal ₩24,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩33,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩39,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Satpporo (삿뽀로) 1Satpporo (삿뽀로) 2Satpporo (삿뽀로) 3

14. Narechobap (나레초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 송파구 백제고분로7길 54

Seoul Songpa-gu Baekjegobun-ro 7-gil 54

★ 2.5 (43)₩₩
  • Chobap · sushi ₩2,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩21,000
  • Chobap · sushi ₩29,000
  • Chobap · sushi ₩5,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Narechobap (나레초밥) 1Narechobap (나레초밥) 2Narechobap (나레초밥) 3

15. Dadapulkoseu (다다풀코스)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 송파구 위례성대로16길 4-21

Seoul Songpa-gu Wiryeseong-daero 16-gil 4-21

★ 4.5 (13)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩32,000
  • Jeongsik · set meal ₩23,000
  • Jeongsik · set meal ₩28,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩17,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Dadapulkoseu (다다풀코스) 1Dadapulkoseu (다다풀코스) 2Dadapulkoseu (다다풀코스) 3

16. Yangsando (양산도)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 송파구 석촌호수로 176

Seoul Songpa-gu Seokchonhosu-ro 176

★ 3.6 (26)₩₩₩
  • Hicheumabusi (히츠마부시) ₩25,000
  • Teuk hicheumabusi (특 히츠마부시) ₩34,000
  • Teisyoku (테이쇼쿠) ₩25,000
  • Sakedong (사케동) ₩16,000
  • Butadong (부타동) ₩16,000
  • Gabayakki (가바야끼) ₩19,000
Yangsando (양산도) 1Yangsando (양산도) 2Yangsando (양산도) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 송파구 송파대로37길 46

Seoul Songpa-gu Songpa-daero 37-gil 46

★ 3.6 (47)₩₩
  • Ansim · beef tenderloin ₩15,000
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩16,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩17,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩14,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩17,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩18,000
Dongyangkacheu songpajeom (동양카츠 송파점) 1Dongyangkacheu songpajeom (동양카츠 송파점) 2Dongyangkacheu songpajeom (동양카츠 송파점) 3

18. Sibuya (시부야)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 서울 송파구 올림픽로35길 112

Seoul Songpa-gu Ollimpik-ro 35-gil 112

★ 4.5 (47)₩₩
  • Ansim · beef tenderloin ₩12,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩12,000
  • Saengseongaseu (생선가스) ₩12,000
  • Jeongsik · set meal ₩12,000
Sibuya (시부야) 1Sibuya (시부야) 2Sibuya (시부야) 3

19. Gimtaewanseusi (김태완스시)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 서울 송파구 오금로 148

Seoul Songpa-gu Ogeum-ro 148

★ 4.8 (1831)₩₩
  • Omakase · chef's choice ₩28,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩18,500
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Gimtaewanseusi (김태완스시) 1Gimtaewanseusi (김태완스시) 2Gimtaewanseusi (김태완스시) 3

20. Nagoya (나고야)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 서울 송파구 중대로25길 10

Seoul Songpa-gu Jung-daero 25-gil 10

₩₩
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩17,000
  • Saengdaegujiri (생대구지리) ₩17,000
  • Domitang (도미탕) ₩20,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

21. Jingawa (진가와)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Món Nhật · 서울 송파구 올림픽로 300

Seoul Songpa-gu Ollimpik-ro 300

★ 2.7 (81)₩₩₩
  • Unagidong (우나기동) ₩35,000
  • Jeongsik · set meal ₩55,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩15,000
  • Jarumemilmyeon (자루메밀면) ₩15,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩21,000
  • Unagibutkakesoba (우나기붓카케소바) ₩35,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Jingawa (진가와) 1Jingawa (진가와) 2Jingawa (진가와) 3

22. Seusijun (스시준)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 송파구 올림픽로35다길 32

Seoul Songpa-gu Ollimpingno35da-gil 32

★ 3.5 (21)₩₩
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩10,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusijun (스시준) 1Seusijun (스시준) 2Seusijun (스시준) 3

23. Machoya (마초야)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 서울 송파구 백제고분로40길 24

Seoul Songpa-gu Baekjegobun-ro 40-gil 24

★ 4.2 (96)₩
  • Mojjarellagoroke (모짜렐라고로케) ₩6,000
  • Gogumagoroke (고구마고로케) ₩4,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩4,500
  • Denpura (덴푸라) ₩5,000
Machoya (마초야) 1Machoya (마초야) 2Machoya (마초야) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 서울 송파구 오금로 520

Seoul Songpa-gu Ogeum-ro 520

★ 3.4 (37)₩₩
  • Keopeulseteu(2in) (커플세트(2인)) ₩45,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩45,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
  • Kaelliponiarol (캘리포니아롤) ₩15,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Narechobapgeoyeobonjeom (나레초밥거여본점) 1Narechobapgeoyeobonjeom (나레초밥거여본점) 2Narechobapgeoyeobonjeom (나레초밥거여본점) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.