Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Busanjin-gu, Busan

1,023 quán ăn địa phương ở Busanjin-gu, Busan (trong đó 24 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 15 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,023 quán).

1. Samiheon (사미헌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 97 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 부산 부산진구 서면문화로 19

Busan Busanjin-gu Seomyeonmunhwa-ro 19

★ 4.2 (150)₩₩₩
  • Hanwoo · Korean beef ₩57,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩53,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩53,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩45,000
  • Ansim · beef tenderloin ₩43,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩41,000
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Samiheon (사미헌) 1Samiheon (사미헌) 2Samiheon (사미헌) 3

2. Bukgyeong (북경)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 71 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 부산 부산진구 시민공원로19번길 32-5

Busan Busanjin-gu Simingongwollo19beon-gil 32-5

₩
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩8,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩9,500
  • Bokkeumbap · fried rice ₩9,500
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩24,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩27,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩9,500
Đây là món gì?
  • Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Bukgyeong (북경) 1Bukgyeong (북경) 2Bukgyeong (북경) 3

3. Gyeongjubakgagukbap (경주박가국밥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cơm canh · 부산 부산진구 서면로68번길 21

Busan Busanjin-gu Seomyeollo68beon-gil 21

★ 3.8 (34)₩₩
  • Sundae-gukbap · pork & blood-sausage soup with rice ₩10,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Gukbap · rice in soup ₩11,000
Đây là món gì?
  • Sundae-gukbap — Pork-bone soup with Korean blood sausage and pork offal, served with rice.
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
Gyeongjubakgagukbap (경주박가국밥) 1Gyeongjubakgagukbap (경주박가국밥) 2Gyeongjubakgagukbap (경주박가국밥) 3

4. Seonchanghoetjip (선창횟집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Geumbok (금복)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 부산 부산진구 서면문화로5번길 13

Busan Busanjin-gu Seomyeonmunhwaro5beon-gil 13

  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew
  • Samgyeopsal · grilled pork belly
  • Daepaesamgyeop (대패삼겹)
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles
  • Chadolbaegi · thin brisket
  • Ori · duck dish
Đây là món gì?
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • Chadolbaegi — Paper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Geumbok (금복) 1

7. Geuphaengjang (급행장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 46 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 부산 부산진구 서면문화로 4

Busan Busanjin-gu Seomyeonmunhwa-ro 4

★ 4.5 (100)₩₩
  • Hanwoo · Korean beef ₩36,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩17,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩12,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩10,000
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
Geuphaengjang (급행장) 1Geuphaengjang (급행장) 2Geuphaengjang (급행장) 3

9. Namcheonnakji (남천낙지)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 부산진구 당감서로 79

Busan Busanjin-gu Danggamseo-ro 79

₩₩
  • Nakgopsae (낙곱새) ₩11,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩11,000
  • Naksae (낙새) ₩11,000
  • Nakgop (낙곱) ₩11,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩45,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩60,000
Đây là món gì?
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
Namcheonnakji (남천낙지) 1Namcheonnakji (남천낙지) 2Namcheonnakji (남천낙지) 3

10. Gaemijip (개미집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 부산진구 신천대로62번길 73

Busan Busanjin-gu Sincheondaero62beon-gil 73

★ 3.6 (153)₩₩
  • Nakgopsaebokeum (낙곱새볶음) ₩13,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩11,000
  • Naksaebokeum (낙새볶음) ₩12,000
  • Nakgopbokeum (낙곱볶음) ₩13,000
  • Jeongol · hot pot ₩30,000
  • Jeongol · hot pot ₩30,000
Gaemijip (개미집) 1Gaemijip (개미집) 2Gaemijip (개미집) 3

11. Hadongjip (하동집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 부산 부산진구 신천대로 222

Busan Busanjin-gu Sincheon-daero 222

★ 3.5 (63)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩36,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩31,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩31,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩31,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩36,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩10,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
Oesikilbeonga busanjingujeom (외식일번가 부산진구점) 1Oesikilbeonga busanjingujeom (외식일번가 부산진구점) 2Oesikilbeonga busanjingujeom (외식일번가 부산진구점) 3

13. Misongchobap (미송초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 부산 부산진구 새싹로29번길 14

Busan Busanjin-gu Saessangno29beon-gil 14

★ 4.8 (12)
  • Jeomsimteukseon (점심특선)
  • Course meal
  • Course meal
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Misongchobap (미송초밥) 1Misongchobap (미송초밥) 2Misongchobap (미송초밥) 3

14. Badahohobokguk (바다호호복국)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 부산 부산진구 서면문화로 26

Busan Busanjin-gu Seomyeonmunhwa-ro 26

★ 4.5 (23)₩₩₩
  • Bok-bulgogi · spicy grilled pufferfish (not beef) ₩100,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩36,000
  • Bok-bulgogi · spicy grilled pufferfish (not beef) ₩55,000
  • Bok-bulgogi · spicy grilled pufferfish (not beef) ₩60,000
  • Bok-bulgogi · spicy grilled pufferfish (not beef) ₩64,000
  • Bok-bulgogi · spicy grilled pufferfish (not beef) ₩140,000
Đây là món gì?
  • Bok-bulgogi — Pufferfish (bok) stir-fried with vegetables in a spicy sauce — fish, not beef. Pufferfish is prepared by licensed chefs.
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
Badahohobokguk (바다호호복국) 1Badahohobokguk (바다호호복국) 2Badahohobokguk (바다호호복국) 3

15. Cheonghaesusan (청해수산)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 부산진구 새싹로29번길 9

Busan Busanjin-gu Saessangno29beon-gil 9

★ 3.4 (13)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩120,000
  • Chamgajami (so) (참가자미 (소)) ₩70,000
  • Chamgajami (jung) (참가자미 (중)) ₩100,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Cheonghaesusan (청해수산) 1Cheonghaesusan (청해수산) 2Cheonghaesusan (청해수산) 3

16. Busanbokjip (부산복집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 부산 부산진구 서면문화로 25

Busan Busanjin-gu Seomyeonmunhwa-ro 25

₩₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩80,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩48,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩35,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩23,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩23,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩23,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
Busanbokjip (부산복집) 1Busanbokjip (부산복집) 2Busanbokjip (부산복집) 3

17. Mirakjeong (미락정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 부산 부산진구 새싹로14번길 29

Busan Busanjin-gu Saessangno14beon-gil 29

₩
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩16,000
  • Grilled fish ₩9,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩8,000
  • Baekban · home-style set meal ₩8,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩8,000
  • Godaesamgyeopbokeum (고대삼겹볶음) ₩18,000
Đây là món gì?
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
  • Baekban — A home-style set meal of rice, soup and many free side dishes.
  • Sundubu — Silky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.
Mirakjeong (미락정) 1Mirakjeong (미락정) 2

18. Useonggalbihwarogui (우성갈비화로구이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 82 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. ㈜samiheon (㈜사미헌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 80 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Mirak (미락)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu shabu · 부산 부산진구 서면문화로 33

Busan Busanjin-gu Seomyeonmunhwa-ro 33

★ 4.6 (37)₩₩
  • Hanwoo · Korean beef ₩15,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩12,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩15,000
  • Wollamssamsyabeu(jeomsimteukseon) (월남쌈샤브(점심특선)) ₩14,900
  • Wollamssamsyabeu(jeonyeokjeongsik) (월남쌈샤브(저녁정식)) ₩17,900
  • Hanwoo · Korean beef ₩18,000
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Mirak (미락) 1Mirak (미락) 2Mirak (미락) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.