Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Busanjin-gu, Busan

41 quán Cà phê & Bánh ở Busanjin-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Haeswikeopi (해쉬커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 부산진구 서면문화로 44-1

Busan Busanjin-gu Seomyeonmunhwa-ro 44-1

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Haeswikeopi (해쉬커피) 1

2. In (인)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 부산진구 가야대로755번길 23

Busan Busanjin-gu Gayadaero755beon-gil 23

3.6 (77)
  • Seugamobeullendeu (스가모블렌드) ₩5,000
  • Seugamobeullendeu saipon (Hot Only) (스가모블렌드 사이폰 (Hot Only)) ₩7,000
  • Seugamobeullendeu haendeudeurip (스가모블렌드 핸드드립) ₩8,000
  • Seomyeonbeullendeu (서면블렌드) ₩5,000
  • Seomyeonbeullendeu saipon (Hot Only) (서면블렌드 사이폰 (Hot Only)) ₩7,000
  • Seomyeonbeullendeu haendeudeurip (서면블렌드 핸드드립) ₩8,000
In (인) 1In (인) 2In (인) 3

3. Kapejin (카페진)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 부산진구 시민공원로 30

Busan Busanjin-gu Simingongwon-ro 30

  • Espresso ₩1,500
  • Nokcha(HOT) (녹차(HOT)) ₩1,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩3,000
  • Smoothie ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,500
Kapejin (카페진) 1Kapejin (카페진) 2

4. Miga (미가)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 부산 부산진구 당감로64번길 41

Busan Busanjin-gu Danggamno64beon-gil 41

  • Juk · rice porridge ₩4,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩4,000
Miga (미가)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 부산진구 가야대로703번길 15

Busan Busanjin-gu Gayadaero703beon-gil 15

  • Toast ₩2,900
  • Toast ₩3,400
  • Toast ₩3,900
  • Toast ₩3,400
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩4,800
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Baelladabusanbonjeom (밸라다부산본점) 1

8. Hwigo (휘고)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 부산진구 성지곡로 36-1

Busan Busanjin-gu Seongjigok-ro 36-1

4.3 (19)
  • Flat white ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,000
Hwigo (휘고) 1Hwigo (휘고) 2Hwigo (휘고) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 부산진구 서전로9번길 8

Busan Busanjin-gu Seojeollo9beon-gil 8

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
Tenpeosenteukeopi (텐퍼센트커피) 1Tenpeosenteukeopi (텐퍼센트커피) 2Tenpeosenteukeopi (텐퍼센트커피) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 부산진구 새싹로 85-5

Busan Busanjin-gu Saessak-ro 85-5

3.7 (13)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
Tenpeosenteukeopi busansimingongwonjeom (텐퍼센트커피 부산시민공원점) 1Tenpeosenteukeopi busansimingongwonjeom (텐퍼센트커피 부산시민공원점) 2Tenpeosenteukeopi busansimingongwonjeom (텐퍼센트커피 부산시민공원점) 3

11. Haewoldang (해월당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 부산진구 당감서로 70

Busan Busanjin-gu Danggamseo-ro 70

2.5 (13)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Topineot makkiatto (토피넛 마끼아또) ₩6,500
  • Cold brew ₩6,000
Haewoldang (해월당) 1Haewoldang (해월당) 2Haewoldang (해월당) 3

12. Sa (사)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 부산진구 서전로67번길 20

Busan Busanjin-gu Seojeollo67beon-gil 20

₩₩
  • Cake ₩15,000
  • Cake ₩15,000
  • Pareupe (파르페) ₩8,500
  • Haendeudeurip (핸드드립)
  • Suipbyeongmaekju (수입병맥주)
  • Wiseuki (위스키)
Sa (사) 1Sa (사) 2Sa (사) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

대신땅콩빵 · 부산 부산진구 서전로 20

Busan Busanjin-gu Seojeon-ro 20

₩₩
  • Bakery ₩1,500
  • Bakery ₩10,000
  • Ttangkongbeoteo (150g) (땅콩버터 (150g)) ₩4,000
  • Keurimi (400g) (크리미 (400g)) ₩10,000
  • Keureonki (400g) (크런키 (400g)) ₩12,000
  • Bokeumttangkong (500g) (볶음땅콩 (500g)) ₩5,000
Daesinttangkongppang (대신땅콩빵) 1Daesinttangkongppang (대신땅콩빵) 2

15. Kape051 (카페051)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

카페051 · 부산 부산진구 성지로 37

Busan Busanjin-gu Seongji-ro 37

  • Remonpeureso seupakeulling (레몬프레소 스파클링)
  • Remonpeureso (레몬프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Kape051 (카페051) 1
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 부산진구 범일로 176

Busan Busanjin-gu Beomil-ro 176

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
Tenpeosenteukeopi jingubogeonsojeom (텐퍼센트커피 진구보건소점)ví dụ

17. Beullaekeop keopi (블랙업 커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 부산진구 서전로10번길 41

Busan Busanjin-gu Seojeollo10beon-gil 41

4.4 (250)
  • Haesuyeom (해수염) ₩7,000
  • Espresso ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cappuccino ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
Beullaekeop keopi (블랙업 커피) 1Beullaekeop keopi (블랙업 커피) 2Beullaekeop keopi (블랙업 커피) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

커피볶는시골커피 · 부산 부산진구 새싹로 29

Busan Busanjin-gu Saessak-ro 29

  • Sigolkeurimsyat(ICE)(300ml) (시골크림샷(ICE)(300ml)) ₩3,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,200
  • Ttalgijuseu(480ml) (딸기주스(480ml)) ₩3,800
  • Manggojuseu(480ml) (망고주스(480ml)) ₩3,800
  • Jejuhallabongjuseu(480ml) (제주한라봉주스(480ml)) ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
Keopibongneunsigolkeopi (커피볶는시골커피)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 부산 부산진구 새싹로 27

Busan Busanjin-gu Saessak-ro 27

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Adella7seomyeonbujeonjeom (아델라7서면부전점)ví dụ

20. Deillipang (데일리팡)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 부산진구 가야대로482번길 7

Busan Busanjin-gu Gayadaero482beon-gil 7

4.0 (13)
  • Toast ₩1,500
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩2,000
  • Yachaehurangkeu (야채후랑크) ₩1,400
  • Italliagoroke (이탈리아고로케) ₩1,800
  • Ttottia (또띠아) ₩2,500
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Deillipang (데일리팡) 1Deillipang (데일리팡) 2Deillipang (데일리팡) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 부산진구 중앙대로 790

Busan Busanjin-gu Jungang-daero 790

3.8 (12)
  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Keompojeukeopi bujeonyeokjeom (컴포즈커피 부전역점) 1Keompojeukeopi bujeonyeokjeom (컴포즈커피 부전역점) 2Keompojeukeopi bujeonyeokjeom (컴포즈커피 부전역점) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.