Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Nam-gu, Busan

735 quán ăn địa phương ở Nam-gu, Busan (trong đó 13 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền2131415161719
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 7 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 735 quán).

1. Ujeongsaeopbonbu (우정사업본부)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 749 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Lẩu hải sản cay · 부산 남구 진남로 7-11
₩₩₩
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩42,000
  • Course meal ₩120,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩35,000
  • Palttuktang(dalgogiaetang) (팔뚝탕(달고기애탕)) ₩12,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩20,000
Gungjunghaemultangjossijip (궁중해물탕조씨집) 1Gungjunghaemultangjossijip (궁중해물탕조씨집) 2Gungjunghaemultangjossijip (궁중해물탕조씨집) 3

3. Haedangsahang eopeum (해당사항 없음)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 157 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

4. Sa (사)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 146 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Iheungyongbeikeori (이흥용베이커리)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

6. Eop (없)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 93 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Geumgokhoetjip (금곡횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Yangsanbak (양산박)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

11. Yangjagang (양자강)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Matnagamjatang (맛나감자탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Manpojang (만포장)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 남구 수영로39번길 15
5.0 (11)₩₩₩
  • Jayeonsan(2in) (자연산(2인)) ₩65,000
  • Yeolgi(2in) (열기(2인)) ₩70,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩70,000
  • Chamgajami(2in) (gyejeolmenyu) (참가자미(2인) (계절메뉴)) ₩70,000
  • Yeolgigui (열기구이) ₩30,000
  • Yangsik(2in) (양식(2인)) ₩50,000
Manpojang (만포장) 1Manpojang (만포장) 2Manpojang (만포장) 3

14. Gomemilmyeon (고메밀면)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Mì · 부산 남구 신선로 437
2.6 (8)
  • Jeon · savory pancake ₩8,000
  • Jeon · savory pancake ₩8,000
  • Mandu · Korean dumplings ₩6,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩9,000
  • Kimchi-jeon · kimchi pancake ₩18,000
  • Kimchi-jeon · kimchi pancake ₩27,000
Đây là món gì?
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
  • ManduKorean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Gomemilmyeon (고메밀면) 1Gomemilmyeon (고메밀면) 2Gomemilmyeon (고메밀면) 3

15. Dadaudong (다다우동)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Katsu & udon · 부산 남구 유엔평화로 7-1
4.3 (48)
  • Udon noodles ₩7,000
  • Udon noodles ₩5,500
  • Udon noodles ₩6,500
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩3,000
  • Meoktaegui (먹태구이) ₩15,000
  • Odengtang (so) (오뎅탕 (소)) ₩10,000
Đây là món gì?
  • GimbapRice and fillings rolled in seaweed and sliced — Korea's portable everyday snack.
Dadaudong (다다우동) 1Dadaudong (다다우동) 2Dadaudong (다다우동) 3

16. Naehonaengmyeon (내호냉면)

Xác thực kép
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Mì lạnh · 부산 남구 우암번영로26번길 17
3.7 (225)₩₩
  • 📺 Tasty Guys (comedians eating show)
  • 📺 Baek Jong-won's Top 3 Chef King
  • 📺 Baekban Journey (home-food travel show)
  • 📺 Korean Table (food documentary)
  • Milmyeon(dae) (밀면(대)) ₩10,000
  • Bibimmilmyeon(dae) (비빔밀면(대)) ₩10,500
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩14,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩12,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩14,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩12,000
Đây là món gì?
  • Bibim-naengmyeonChilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
  • Mul-naengmyeonChewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
Naehonaengmyeon (내호냉면) 1Naehonaengmyeon (내호냉면) 2Naehonaengmyeon (내호냉면) 3

18. Milyangdwaejigukbap (밀양돼지국밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

디저트39 · 부산 남구 못골번영로 6
  • Peulrein beigeul (플레인 베이글) ₩2,900
  • Sunsu uyu keik(jogak) (순수 우유 케익(조각)) ₩6,500
  • Bakery ₩3,800
  • Choko keuruasang (초코 크루아상) ₩4,800
  • Tiramisu keureipeu (티라미수 크레이프) ₩7,500
  • Cold brew ₩1,900
Dijeoteu39 motgoljeom (디저트39 못골점) 1

20. Deumahani deobeulyuseukweeojeom (드마하니 더블유스퀘어점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.