Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Nam-gu, Busan

37 quán Cà phê & Bánh ở Nam-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

디저트39 · 부산 남구 못골번영로 6

Busan Nam-gu Motgolbeonyeong-ro 6

₩
  • Peullein beigeul (플레인 베이글) ₩2,900
  • Sunsu uyu keik(jogak) (순수 우유 케익(조각)) ₩6,500
  • Bakery ₩3,800
  • Choko keuruasang (초코 크루아상) ₩4,800
  • Tiramisu keureipeu (티라미수 크레이프) ₩7,500
  • Cold brew ₩1,900
Dessert39 Motgol (디저트39 못골점) 1
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 남구 못골로41번길 13

Busan Nam-gu Motgollo41beon-gil 13

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 남구 고동골로4번길 20

Busan Nam-gu Godonggollo4beon-gil 20

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
10% Coffee Munhyeongyocharo (텐퍼센트 문현교차로점) 110% Coffee Munhyeongyocharo (텐퍼센트 문현교차로점) 210% Coffee Munhyeongyocharo (텐퍼센트 문현교차로점) 3

9. Kapedeuemabeul (카페드에마블)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 남구 수영로219번길 5

Busan Nam-gu Suyeongno219beon-gil 5

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapedeuemabeul (카페드에마블) 1Kapedeuemabeul (카페드에마블) 2

10. Hongikgaelleori (홍익갤러리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

갤러리카페 · 부산 남구 분포로 101

Busan Nam-gu Bunpo-ro 101

11. Rijitkeopi (리짙커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 남구 전포대로 104-4

Busan Nam-gu Jeonpo-daero 104-4

★ 4.0 (12)₩
  • Flat white ₩6,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Affogato ₩6,000
Rijitkeopi (리짙커피) 1Rijitkeopi (리짙커피) 2Rijitkeopi (리짙커피) 3

12. 10% Coffee Yuelloteori (텐퍼센트 유엔로터리점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 남구 유엔평화로 52

Busan Nam-gu Yuenpyeonghwa-ro 52

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
10% Coffee Yuelloteori (텐퍼센트 유엔로터리점) 110% Coffee Yuelloteori (텐퍼센트 유엔로터리점) 210% Coffee Yuelloteori (텐퍼센트 유엔로터리점) 3

13. 10% Coffee Yuengongwon (텐퍼센트커피 유엔공원점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 남구 유엔평화로 109

Busan Nam-gu Yuenpyeonghwa-ro 109

★ 4.2 (13)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
10% Coffee Yuengongwon (텐퍼센트커피 유엔공원점) 110% Coffee Yuengongwon (텐퍼센트커피 유엔공원점) 210% Coffee Yuengongwon (텐퍼센트커피 유엔공원점) 3

14. Kapeoryukdo (카페오륙도)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 남구 백운포로 45

Busan Nam-gu Baekunpo-ro 45

₩
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Kapeoryukdo (카페오륙도) 1Kapeoryukdo (카페오륙도) 2

16. Motungi geujip (모퉁이 그집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 남구 황령대로74번길 47

Busan Nam-gu Hwangnyeongdaero74beon-gil 47

17. Oneuldameun (오늘다믄)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 남구 용소로40번길 4

Busan Nam-gu Yongsoro40beon-gil 4

₩₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩16,000
  • Ttakttaki boksunga (yeoreum chucheon) (딱딱이 복숭아 (여름 추천)) ₩8,500
Oneuldameun (오늘다믄) 1Oneuldameun (오늘다믄) 2Oneuldameun (오늘다믄) 3

18. Oryukdohyukape daedonggolmunhwasenteojeom (오륙도휴카페 대동골문화센터점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 남구 황령대로319번가길 147

Busan Nam-gu Hwangnyeongdaero319beonga-gil 147

19. Jeiemkeopiyonghojeom (제이엠커피용호점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 남구 분포로 66-17

Busan Nam-gu Bunpo-ro 66-17

★ 3.9 (14)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Espresso ₩7,500
  • Espresso ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Jeiemkeopiyonghojeom (제이엠커피용호점) 1Jeiemkeopiyonghojeom (제이엠커피용호점) 2Jeiemkeopiyonghojeom (제이엠커피용호점) 3

20. 10% Coffee Daeyeollotderejeondeu (텐퍼센트 대연롯데레전드점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 남구 진남로 126

Busan Nam-gu Jinnam-ro 126

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
10% Coffee Daeyeollotderejeondeu (텐퍼센트 대연롯데레전드점) 110% Coffee Daeyeollotderejeondeu (텐퍼센트 대연롯데레전드점) 2

21. Sijeuneol peurojekteu (시즈널 프로젝트)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 부산 남구 석포로126번길 7

Busan Nam-gu Seokporo126beon-gil 7

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Sijeuneol peurojekteu (시즈널 프로젝트) 1Sijeuneol peurojekteu (시즈널 프로젝트) 2Sijeuneol peurojekteu (시즈널 프로젝트) 3

22. Beurusingkeopi (브루싱커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 남구 조각공원로 27

Busan Nam-gu Jogakgongwon-ro 27

  • Bakery
  • Beobeulloyalmilkeuti (버블로얄밀크티)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Smoothie
Beurusingkeopi (브루싱커피) 1Beurusingkeopi (브루싱커피) 2Beurusingkeopi (브루싱커피) 3

23. Kaperodeo (카페로더)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 남구 용소로21번길 21-2

Busan Nam-gu Yongsoro21beon-gil 21-2

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Sujemilkeuti (수제밀크티) ₩6,000
  • Cake ₩6,500
Kaperodeo (카페로더) 1Kaperodeo (카페로더) 2Kaperodeo (카페로더) 3

24. Mecheugwajajeom (메츠과자점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 남구 수영로266번길 46

Busan Nam-gu Suyeongno266beon-gil 46

★ 4.2 (51)₩
  • Gallikbageteu (갈릭바게트) ₩4,800
  • Mongbeullang (몽블랑) ₩4,800
  • Peomkin (펌킨) ₩3,800
  • Bakery ₩6,000
  • Hodubeombeok (호두범벅) ₩4,800
Mecheugwajajeom (메츠과자점) 1Mecheugwajajeom (메츠과자점) 2Mecheugwajajeom (메츠과자점) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.