Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Geumjeong-gu, Busan

43 quán Cà phê & Bánh ở Geumjeong-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Neuru (느루)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 부산 금정구 구서로 11

Busan Geumjeong-gu Guseo-ro 11

★ 4.1 (10)₩
  • Bakery ₩700
  • Soboro (소보로) ₩600
  • Bakery ₩2,200
Neuru (느루) 1

2. Asereu (아세르)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 부산 금정구 팔송로7번길 24

Busan Geumjeong-gu Palsongno7beon-gil 24

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Flat white ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Asereu (아세르) 1

3. Eundang (은당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 금정구 하정로30번길 6

Busan Geumjeong-gu Hajeongno30beon-gil 6

₩
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Karamel makkiyatto(HOT) (카라멜 마끼야또(HOT)) ₩5,500
  • Omijacha(HOT) (오미자차(HOT)) ₩5,000
Eundang (은당) 1Eundang (은당) 2Eundang (은당) 3

5. Ridiaenpol (리디앤폴)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 금정구 금샘로 219

Busan Geumjeong-gu Geumsaem-ro 219

★ 4.1 (30)₩₩
  • Ridiaenpol beureonchi (dakdarisalseuteikeu) (리디앤폴 브런치 (닭다리살스테이크)) ₩13,000
  • Pasta ₩13,000
  • Pasta ₩13,000
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Ridiaenpol (리디앤폴) 1Ridiaenpol (리디앤폴) 2Ridiaenpol (리디앤폴) 3

7. Unmulga (웃물가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 금정구 신천로 45-2

Busan Geumjeong-gu Sincheon-ro 45-2

★ 4.7 (12)₩₩
  • Beureonchi seteu C (브런치 세트 C) ₩13,000
  • Anmicheu (안미츠) ₩6,500
  • Salad ₩15,000
  • Beureonchi seteu B (브런치 세트 B) ₩13,000
Unmulga (웃물가) 1Unmulga (웃물가) 2Unmulga (웃물가) 3

9. Yusilmulbogwanso (유실물보관소)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 금정구 동부곡로5번길 83

Busan Geumjeong-gu Dongbugongno5beon-gil 83

₩
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cappuccino ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Yusilmulbogwanso (유실물보관소) 1

10. Namsanbeuruing, raemjwiseubeikeori (남산브루잉, 램쥐스베이커리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 금정구 금강로 659

Busan Geumjeong-gu Geumgang-ro 659

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Aiseuti (아이스티) ₩2,500
Namsanbeuruing, raemjwiseubeikeori (남산브루잉, 램쥐스베이커리) 1Namsanbeuruing, raemjwiseubeikeori (남산브루잉, 램쥐스베이커리) 2Namsanbeuruing, raemjwiseubeikeori (남산브루잉, 램쥐스베이커리) 3

11. Borijong (보리종)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 금정구 중앙대로 1667

Busan Geumjeong-gu Jungang-daero 1667

★ 4.4 (23)₩
  • Espresso ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cappuccino ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,100
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,100
Borijong (보리종) 1Borijong (보리종) 2Borijong (보리종) 3

12. Udeuro (우드로)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 부산 금정구 부산대학로64번길 138

Busan Geumjeong-gu Busandaehangno64beon-gil 138

★ 4.8 (14)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cold brew ₩5,000
  • Cold brew ₩5,000
  • Affogato ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Udeuro (우드로) 1Udeuro (우드로) 2Udeuro (우드로) 3

13. Hasamdongkeopi (하삼동커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

하삼동커피 · 부산 금정구 금강로 643

Busan Geumjeong-gu Geumgang-ro 643

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩100
Hasamdongkeopi (하삼동커피) 1Hasamdongkeopi (하삼동커피) 2Hasamdongkeopi (하삼동커피) 3

14. Reubongkeikeubutikeu (르봉케이크부티크)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 금정구 수림로20번길 13

Busan Geumjeong-gu Surimno20beon-gil 13

₩₩₩
  • Boksungahwaiteu(hanjogak) (복숭아화이트(한조각)) ₩8,000
  • Boksungahwaiteu(1ho) (복숭아화이트(1호)) ₩48,000
  • Boksungahwaiteu(2ho) (복숭아화이트(2호)) ₩60,000
  • Cherichokoporenua(hanjogak) (체리초코포레누아(한조각)) ₩8,800
  • Cherichokoporenua(1ho) (체리초코포레누아(1호)) ₩54,000
  • Cherichokoporenua(2ho) (체리초코포레누아(2호)) ₩64,000
Reubongkeikeubutikeu (르봉케이크부티크) 1Reubongkeikeubutikeu (르봉케이크부티크) 2Reubongkeikeubutikeu (르봉케이크부티크) 3

15. Hongssalppang (홍쌀빵)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 금정구 금샘로 488

Busan Geumjeong-gu Geumsaem-ro 488

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
Hongssalppang (홍쌀빵) 1Hongssalppang (홍쌀빵) 2Hongssalppang (홍쌀빵) 3

16. Wikeulliroseuteoseu (위클리로스터스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 금정구 무학송로 132

Busan Geumjeong-gu Muhaksong-ro 132

★ 4.8 (10)
Wikeulliroseuteoseu (위클리로스터스) 1Wikeulliroseuteoseu (위클리로스터스) 2Wikeulliroseuteoseu (위클리로스터스) 3

17. Kapeoryun (카페오륜)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 금정구 오륜대로 145-66

Busan Geumjeong-gu Oryun-daero 145-66

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Yogurt ₩5,000
  • Shake ₩5,000
Kapeoryun (카페오륜) 1Kapeoryun (카페오륜) 2Kapeoryun (카페오륜) 3

18. Kapemaillo (카페마일로)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 금정구 개좌로 69

Busan Geumjeong-gu Gaejwa-ro 69

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cold brew
  • Flat white
  • Cold brew
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Kapemaillo (카페마일로) 1

19. Mongnebeu (몽레브)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 금정구 금강로 209

Busan Geumjeong-gu Geumgang-ro 209

★ 4.5 (21)₩
  • Beikeoneppi (베이컨에삐) ₩2,800
  • Danhobak keurimchijeukkampanyu (단호박 크림치즈깜파뉴) ₩3,500
  • Kkokkiyu (꼬끼유) ₩1,200
  • Cake ₩18,000
  • Syukeurim (슈크림) ₩2,500
Mongnebeu (몽레브) 1Mongnebeu (몽레브) 2Mongnebeu (몽레브) 3

20. Dugudugukeopi (두구두구커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 금정구 체육공원로 550-1

Busan Geumjeong-gu Cheyukgongwon-ro 550-1

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Milkeuti (밀크티) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Heobeuti (허브티) ₩3,500
Dugudugukeopi (두구두구커피)

22. 10% Coffee (텐퍼센트)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 금정구 금정로 59-9

Busan Geumjeong-gu Geumjeong-ro 59-9

₩
  • Flat white ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,400
  • Frappe ₩3,400
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Espresso ₩1,800
  • Syokollapeureso(HOT) (쇼콜라프레소(HOT)) ₩2,500
10% Coffee (텐퍼센트) 1

23. Iheungyonggwajajeom, bonoberi, eonga, reupangdeuyun (이흥용과자점, 보노베리, 언가, 르팡드윤)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 금정구 금단로 80

Busan Geumjeong-gu Geumdan-ro 80

★ 3.9 (10)₩
  • LAB_beullaekseuton (LAB_블랙스톤) ₩7,000
  • LAB_etiopia (LAB_에티오피아) ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
Iheungyonggwajajeom, bonoberi, eonga, reupangdeuyun (이흥용과자점, 보노베리, 언가, 르팡드윤) 1Iheungyonggwajajeom, bonoberi, eonga, reupangdeuyun (이흥용과자점, 보노베리, 언가, 르팡드윤) 2Iheungyonggwajajeom, bonoberi, eonga, reupangdeuyun (이흥용과자점, 보노베리, 언가, 르팡드윤) 3

24. Jigeumyeogi, eunhaengnamujip (지금여기, 은행나무집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 금정구 상현로79번길 65

Busan Geumjeong-gu Sanghyeollo79beon-gil 65

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Jigeumyeogi, eunhaengnamujip (지금여기, 은행나무집) 1Jigeumyeogi, eunhaengnamujip (지금여기, 은행나무집) 2Jigeumyeogi, eunhaengnamujip (지금여기, 은행나무집) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.