Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Món Âu ở Geumjeong-gu, Busan

14 quán Món Âu ở Geumjeong-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

6. Ildaguseo (일다구서)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Món Âu · 부산 금정구 수림로72번길 150-7

Busan Geumjeong-gu Surimno72beon-gil 150-7

₩₩
  • Pasta ₩19,000
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩21,000
  • Pizza ₩21,500
  • Buratachijeubureuseugeta (부라타치즈부르스게타) ₩21,000
  • Pasta ₩16,000
  • Pasta ₩16,000
Đây là món gì?
  • Chadolbaegi — Paper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
Ildaguseo (일다구서) 1Ildaguseo (일다구서) 2Ildaguseo (일다구서) 3

8. Domino's Pizza (도미노피자)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Pizza · 부산 금정구 금정로 54

Busan Geumjeong-gu Geumjeong-ro 54

₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Domino's Pizza (도미노피자) 1Domino's Pizza (도미노피자) 2Domino's Pizza (도미노피자) 3

9. Swegiyom (쉐기욤)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Âu · 부산 금정구 금정로19번길 16

Busan Geumjeong-gu Geumjeongno19beon-gil 16

₩₩₩
  • Peurangseugajeongyori2 (프랑스가정요리2) ₩50,000
  • Peurangseugajeongyori3 (프랑스가정요리3) ₩70,000
  • Keurembeurwille (크렘브륄레) ₩7,000
  • Peurangseugajeongyori1 (프랑스가정요리1) ₩30,000
  • Pasta ₩18,000
  • Pasta ₩18,000
Swegiyom (쉐기욤) 1Swegiyom (쉐기욤) 2Swegiyom (쉐기욤) 3

10. Udi (우디)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Âu · 부산 금정구 식물원로 36-5

Busan Geumjeong-gu Singmulwon-ro 36-5

★ 3.7 (23)₩₩
  • Pasta ₩20,000
  • Pasta ₩16,000
  • Pizza ₩16,000
  • Pasta ₩15,000
  • Pasta ₩16,000
  • Pasta ₩16,000
Udi (우디) 1Udi (우디) 2Udi (우디) 3

11. Emsyullaeng (엠슐랭)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Ý · 부산 금정구 서부곡로16번길 54

Busan Geumjeong-gu Seobugongno16beon-gil 54

₩
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000

12. Kapanno (카판노)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Âu · 부산 금정구 금샘로 429

Busan Geumjeong-gu Geumsaem-ro 429

  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Sandwich
Kapanno (카판노) 1Kapanno (카판노) 2Kapanno (카판노) 3

13. Rimensita (리멘시타)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Ý · 부산 금정구 금강로 254

Busan Geumjeong-gu Geumgang-ro 254

★ 4.3 (15)₩₩
  • Bakery ₩17,900
  • Pasta ₩8,900
  • Pizza ₩13,900
  • Pizza ₩13,900
  • Jupadipeswe (주파디페쉐) ₩12,900
  • Teureopeul meoswirum keurim rigatoni (트러플 머쉬룸 크림 리가토니) ₩12,900
Rimensita (리멘시타) 1Rimensita (리멘시타) 2Rimensita (리멘시타) 3

14. 92,000 (92,000)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Ý · 부산 금정구 서부로 11

Busan Geumjeong-gu Seobu-ro 11

₩
  • Pasta ₩8,900
  • Pasta ₩8,900
  • Pasta ₩8,900
  • Pasta ₩9,500
  • Risotto ₩8,900
  • Yachaeyubu (야채유부) ₩4,000
92,000 (92,000) 192,000 (92,000) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.