Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Gangseo-gu, Busan

584 quán ăn địa phương ở Gangseo-gu, Busan (trong đó 3 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 6 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 584 quán).

1. Gombosikdang (곰보식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

2. Donggyeongsikdang (동경식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Poseokjeong (포석정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

4. Bonjeonhoetjip (본전횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 42 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Seonchanghoetjip (선창횟집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

6. Namdogalbi (남도갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 99 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Jeongwon (정원)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

8. Hwanggeumchamsutdwittonggui (황금참숯뒷통구이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 64 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 부산 강서구 공항앞길85번길 6

Busan Gangseo-gu Gonghangapgil85beon-gil 6

₩₩₩
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩35,000
  • Jeongol · hot pot ₩35,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩40,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩30,000
  • Boksyabeusyabeu (milbok) (복샤브샤브 (밀복)) ₩25,000
Đây là món gì?
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Gonghangsaengbokguk (공항생복국) 1

10. Eunhaengnamu (은행나무)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

11. Nakyanghoesenta (낙양회센타)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

Sashimi · 부산 강서구 대저로 132

Busan Gangseo-gu Daejeo-ro 132

★ 4.6 (12)₩₩
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩17,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Gajamimiyeokguk (가자미미역국) ₩21,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩21,000
  • Gajamideopbap (가자미덮밥) ₩21,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Nakyanghoesenta (낙양회센타) 1Nakyanghoesenta (낙양회센타) 2

12. Gangdonghoesusan (강동회수산)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 강서구 낙동북로 15

Busan Gangseo-gu Nakdongbuk-ro 15

  • Hyangeo (향어)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Maeuntang · spicy fish stew
  • Maeuntang · spicy fish stew
  • Maeuntang · spicy fish stew
  • Grilled eel
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.

13. Hwanggeumorial (황금오리알)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Vịt · 부산 강서구 제도로 667

Busan Gangseo-gu Jedo-ro 667

★ 4.8 (12)₩₩₩
  • Ori · duck dish ₩45,000
  • Ori · duck dish ₩38,000
  • Ori · duck dish ₩45,000
  • Ori · duck dish ₩45,000
  • Ori · duck dish ₩28,000
  • Hanbang-baeksuk · herbal medicinal whole-chicken soup ₩60,000
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Hwanggeumorial (황금오리알) 1Hwanggeumorial (황금오리알) 2Hwanggeumorial (황금오리알) 3

14. Dang (당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Jobangnakji (조방낙지)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 강서구 공항로791번길 8

Busan Gangseo-gu Gonghangno791beon-gil 8

★ 4.5 (17)₩₩
  • Nakgopsae (낙곱새) ₩12,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩11,000
  • Nakji · octopus dish ₩9,000
  • Naksae (낙새) ₩10,000
  • Dongtae · pollock stew ₩9,000
  • Jeongol · hot pot ₩38,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Jobangnakji (조방낙지) 1Jobangnakji (조방낙지) 2Jobangnakji (조방낙지) 3

16. Badasarang (바다사랑)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Yeok (역)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Eum (음)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Thịt nướng · 부산 강서구 대저로273번길 10

Busan Gangseo-gu Daejeoro273beon-gil 10

₩₩₩
  • Sinjangno samhapgui (2in) (신작로 삼합구이 (2인)) ₩60,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩12,000
  • Nakji · octopus dish
  • Kkomjangeo · grilled hagfish (not eel) ₩19,000
  • Kkomjangeo · grilled hagfish (not eel) ₩55,000
  • Kkomjangeo · grilled hagfish (not eel) ₩50,000
Đây là món gì?
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Kkomjangeo — Hagfish (not eel) grilled with salt or spicy sauce — chewy, a popular drinking snack.

20. Mansujeonbokgukbap (만수전복국밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.