Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Gangseo-gu, Busan

7 quán Sushi & Món Nhật ở Gangseo-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Huniseusi (후니스시)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 부산 강서구 유통단지1로49번길 16

Busan Gangseo-gu Yutongdanji1ro49beon-gil 16

★ 3.4 (14)₩₩
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩10,500
  • Chobap · sushi ₩11,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩14,500
  • Chobap · sushi ₩14,500
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Huniseusi (후니스시) 1Huniseusi (후니스시) 2Huniseusi (후니스시) 3

2. Sumichobap (수미초밥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 부산 강서구 명지국제12로 3-6

Busan Gangseo-gu Myeongjigukje12-ro 3-6

★ 4.0 (10)₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Omakase · chef's choice ₩29,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
  • Chobap · sushi ₩19,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Sumichobap (수미초밥) 1Sumichobap (수미초밥) 2Sumichobap (수미초밥) 3

3. Chobapjalhaneunoppa (초밥잘하는오빠)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 부산 강서구 신호이로27번길 3

Busan Gangseo-gu Sinhoiro27beon-gil 3

★ 4.8 (17)₩₩
  • 1beonmodum(12pcs) (1번모둠(12pcs)) ₩15,000
  • Chijeubulsaeu(10pcs) (치즈불새우(10pcs)) ₩9,000
  • Saengseonmodum(12pcs) (생선모둠(12pcs)) ₩18,000
  • 2beonmodum(11pcs) (2번모둠(11pcs)) ₩12,000
  • Eorinimodum(10pcs) (어린이모둠(10pcs)) ₩9,000
  • Chamdom(10pcs) (참돔(10pcs)) ₩16,000
Chobapjalhaneunoppa (초밥잘하는오빠) 1Chobapjalhaneunoppa (초밥잘하는오빠) 2Chobapjalhaneunoppa (초밥잘하는오빠) 3

4. Eunachidon (으나치돈)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 부산 강서구 대저로 279-1

Busan Gangseo-gu Daejeo-ro 279-1

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,900
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,900
  • Donkkonomiyakki (돈꼬노미야끼) ₩13,900
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,900
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Eunachidon (으나치돈) 1Eunachidon (으나치돈) 2Eunachidon (으나치돈) 3

5. Seusiseok (스시석)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 부산 강서구 명지국제8로 287

Busan Gangseo-gu Myeongjigukje8-ro 287

₩₩₩
  • Course meal ₩40,000
  • Course meal ₩80,000
  • Course meal ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩20,000
  • Yangnyeomminmuljangideopbap (양념민물장이덮밥) ₩18,000
  • Chikin · Korean fried chicken ₩12,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Seusiseok (스시석) 1Seusiseok (스시석) 2Seusiseok (스시석) 3

6. Seusimandeuneunjubang (스시만드는주방)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 부산 강서구 명지국제5로 29

Busan Gangseo-gu Myeongjigukje5-ro 29

₩
  • Yeoneoabo rol(10pcs) (연어아보 롤(10pcs)) ₩10,000
  • Keureonchi rol(10pcs) (크런치 롤(10pcs)) ₩8,500
  • Bolkeino rol(10pcs) (볼케이노 롤(10pcs)) ₩8,500
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩4,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩6,500
Seusimandeuneunjubang (스시만드는주방) 1Seusimandeuneunjubang (스시만드는주방) 2Seusimandeuneunjubang (스시만드는주방) 3

7. Seusinobaekswepeu (스시노백쉐프)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 부산 강서구 화전산단4로19번길 26

Busan Gangseo-gu Hwajeonsandan4ro19beon-gil 26

₩₩₩
  • Sasimirain (사시미라인) ₩35,000
  • Yeoneosasimi (연어사시미) ₩30,000
  • Salad ₩25,000
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩22,000
  • Kkochieomuktang (꼬치어묵탕) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chadolbaegi — Paper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
Seusinobaekswepeu (스시노백쉐프) 1Seusinobaekswepeu (스시노백쉐프) 2Seusinobaekswepeu (스시노백쉐프) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.