Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Dong-gu, Daegu

181 quán Cà phê & Bánh ở Dong-gu, Daegu, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 181 quán).

1. Yegeurina (예그리나)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 77 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 동구 아양로9길 22-3

Daegu Dong-gu Ayang-ro 9-gil 22-3

4.9 (10)
  • Kkotcha (꽃차) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Saenggwailchakjeupjyuseu (생과일착즙쥬스) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Remoncha (레몬차) ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
Yegeurina (예그리나) 1Yegeurina (예그리나) 2Yegeurina (예그리나) 3

3. Reijimoning (레이지모닝)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 대구 동구 동부로30길 60-1

Daegu Dong-gu Dongbu-ro 30-gil 60-1

4.5 (45)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,800
  • Jamongcha (HOT) (자몽차 (HOT)) ₩5,500
  • Espresso ₩4,500
Reijimoning (레이지모닝) 1Reijimoning (레이지모닝) 2Reijimoning (레이지모닝) 3

5. Ayang (아양)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 대구 동구 효동로2길 31

Daegu Dong-gu Hyodong-ro 2-gil 31

4.1 (21)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Ayang (아양) 1Ayang (아양) 2Ayang (아양) 3

6. Beureonchidallat (브런치달랏)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 29 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 대구 동구 팔공로 400-6

Daegu Dong-gu Palgong-ro 400-6

3.1 (25)₩₩
  • Pasta ₩18,000
  • Beureonchipeulleiteu (브런치플레이트) ₩15,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Pizza ₩19,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩21,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Beureonchidallat (브런치달랏) 1Beureonchidallat (브런치달랏) 2Beureonchidallat (브런치달랏) 3

7. Suaencheong (수앤청)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 동구 이노밸리로54길 12-3

Daegu Dong-gu Inobaelli-ro 54-gil 12-3

  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩9,900
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩9,900
  • Cheri&remon (체리&레몬) ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Beulluberi&remon (블루베리&레몬) ₩5,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
Đây là món gì?
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Suaencheong (수앤청)ví dụ

8. Haenjeukeopi (핸즈커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

핸즈커피 · 대구 동구 효동로6길 5-6

Daegu Dong-gu Hyodong-ro 6-gil 5-6

4.5 (31)
  • Etiopia duwancho naechureol G1 (에티오피아 두완초 내추럴 G1) ₩7,500
  • Kenya nieri AA TOP (케냐 니에리 AA TOP) ₩7,000
  • Etiopia igachepeu gedep uri G1 (에티오피아 이가체프 게뎁 우리 G1) ₩6,500
  • Kollombia santandereu tipika (콜롬비아 산탄데르 티피카) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Rongbeullaek (롱블랙)
Haenjeukeopi (핸즈커피) 1Haenjeukeopi (핸즈커피) 2Haenjeukeopi (핸즈커피) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 동구 해동로 107

Daegu Dong-gu Haedong-ro 107

3.6 (56)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Tomato saelleori juseu (토마토 샐러리 주스) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Magopeulleinayang (마고플레인아양) 1Magopeulleinayang (마고플레인아양) 2Magopeulleinayang (마고플레인아양) 3

11. Rento (렌토)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 대구 동구 신암남로23길 71

Daegu Dong-gu Sinamnam-ro 23-gil 71

4.9 (14)
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Espresso ₩3,500
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cold brew ₩4,000
Rento (렌토) 1Rento (렌토) 2Rento (렌토) 3

15. Reiteulli92 (레이틀리92)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 동구 초례로 6

Daegu Dong-gu Chorye-ro 6

3.7 (58)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Reisyupeneo (레이슈페너) ₩7,000
  • Sakeratto (사케라또) ₩7,000
  • Mineralwoteo (미네랄워터) ₩4,000
  • Chokodipeo (초코디퍼) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Reiteulli92 (레이틀리92) 1Reiteulli92 (레이틀리92) 2Reiteulli92 (레이틀리92) 3

16. Keopiiyagi (커피이야기)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 동구 효동로2길 25

Daegu Dong-gu Hyodong-ro 2-gil 25

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Aiseu mongsyeri (아이스 몽셰리) ₩6,500
  • Hodupai (호두파이) ₩4,000
Keopiiyagi (커피이야기)ví dụ

18. Heima (헤이마)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 대구 동구 파계로 573

Daegu Dong-gu Pagye-ro 573

3.7 (52)
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,500
Heima (헤이마) 1Heima (헤이마) 2Heima (헤이마) 3

20. Bomnal (봄날)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 대구 동구 아양로11길 73

Daegu Dong-gu Ayang-ro 11-gil 73

  • Pepaminteu (페파민트) ₩4,500
  • Rojeumari (로즈마리) ₩4,500
  • Nokcha (녹차) ₩5,000
  • Bidancha (비단차) ₩5,000
  • Geumgukhwacha (금국화차) ₩5,000
  • Saenggangcha (생강차) ₩4,500
Bomnal (봄날) 1

22. Masilkeopi (마실커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

마실커피 · 대구 동구 안심뉴타운8로 60

Daegu Dong-gu Ansimnyutaun8-ro 60

  • Cafe · coffee & drinks ₩1,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cappuccino ₩2,800
Masilkeopi (마실커피) 1Masilkeopi (마실커피) 2Masilkeopi (마실커피) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 대구 동구 혁신대로 104

Daegu Dong-gu Hyeoksin-daero 104

3.7 (32)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Magopeullein biseuta (마고플레인 비스타) 1Magopeullein biseuta (마고플레인 비스타) 2Magopeullein biseuta (마고플레인 비스타) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.