Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Dong-gu, Daegu

29 quán Sushi & Món Nhật ở Dong-gu, Daegu, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Seusisensyu (스시센슈)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 90 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 동구 효동로6길 46

Daegu Dong-gu Hyodong-ro 6-gil 46

★ 3.7 (26)₩₩₩
  • Reonchi (런치) ₩17,000
  • Dineo (디너) ₩22,000
  • Gogeupeojong (고급어종) ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusisensyu (스시센슈) 1Seusisensyu (스시센슈) 2Seusisensyu (스시센슈) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 대구 동구 동촌로16길 10

Daegu Dong-gu Dongchon-ro 16-gil 10

₩₩₩
  • Jayeonsan chamgajami(so) (자연산 참가자미(소)) ₩45,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩40,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩40,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩13,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩13,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Gampochamgajami (감포참가자미) 1

3. Donkeoseu (돈커스)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 56 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 대구 동구 아양로41길 23

Daegu Dong-gu Ayang-ro 41-gil 23

★ 3.5 (13)₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,900
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,900
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,900
  • Ramyeon · Korean instant noodles ₩5,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Donkeoseu (돈커스) 1Donkeoseu (돈커스) 2Donkeoseu (돈커스) 3

4. Sijangchobap (시장초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 동구 아양로24길 13-7

Daegu Dong-gu Ayang-ro 24-gil 13-7

₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Udon noodles ₩7,000
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Chobap · sushi ₩13,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Sijangchobap (시장초밥) 1Sijangchobap (시장초밥) 2Sijangchobap (시장초밥) 3

6. Doje (도제)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 동구 동부로 149

Daegu Dong-gu Dongbu-ro 149

₩
  • Chobap · sushi ₩3,900
  • Dak-galbi · spicy stir-fried chicken ₩3,500
  • Chobap · sushi ₩3,500
  • Chobap · sushi ₩3,900
  • Steak ₩3,900
  • Chobap · sushi ₩3,900
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Dak-galbi — Chicken and vegetables stir-fried in a sweet-spicy gochujang sauce — a Chuncheon specialty.
Doje (도제) 1Doje (도제) 2Doje (도제) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 대구 동구 아양로39길 15

Daegu Dong-gu Ayang-ro 39-gil 15

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Sujedonkkaseutteurak (수제돈까스뜨락) 1Sujedonkkaseutteurak (수제돈까스뜨락) 2

8. Hae (하에)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 동구 해동로 39

Daegu Dong-gu Haedong-ro 39

₩₩
  • Gyeongyangsikkacheu (경양식카츠) ₩10,900
  • Deungsim · beef sirloin ₩11,900
  • Ansim · beef tenderloin ₩12,900
  • Chijeukacheu (치즈카츠) ₩12,900
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩7,900
Hae (하에) 1Hae (하에) 2Hae (하에) 3

9. Chulsapyo (출사표)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 동구 동북로 429

Daegu Dong-gu Dongbuk-ro 429

₩₩₩
  • Course meal ₩25,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩35,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩45,000
  • Saengyeoneo sobarol (생연어 소바롤) ₩25,000
  • Dakdarisalgaraage (닭다리살가라아게) ₩16,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
Đây là món gì?
  • Hansang — A generous spread of rice, soup and many side dishes all brought out together.
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Chulsapyo (출사표) 1Chulsapyo (출사표) 2Chulsapyo (출사표) 3

10. Osaka (오사카)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 대구 동구 공항로 221

Daegu Dong-gu Gonghang-ro 221

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩13,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩13,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Osaka (오사카) 1Osaka (오사카) 2Osaka (오사카) 3

11. Dokeru (도케루)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 동구 안심로16길 47

Daegu Dong-gu Ansim-ro 16-gil 47

★ 4.8 (19)₩₩
  • Saeu seteu(10p) (새우 세트(10p)) ₩12,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Yeoneosasimi (연어사시미) ₩25,000
  • Saengyeoneo danpum(2p) (생연어 단품(2p)) ₩3,000
  • Saengyeoneo deopbap (생연어 덮밥) ₩11,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Dokeru (도케루) 1Dokeru (도케루) 2Dokeru (도케루) 3

12. Kiyomi (키요미)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 동구 신암로20길 28

Daegu Dong-gu Sinam-ro 20-gil 28

₩₩
  • Sukseongsasimihanjeopsi (숙성사시미한접시) ₩43,000
  • Yeoneosasimi (연어사시미) ₩30,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Kiyomi (키요미) 1Kiyomi (키요미) 2Kiyomi (키요미) 3

13. Badaho (바다호)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 동구 효동로6길 37

Daegu Dong-gu Hyodong-ro 6-gil 37

₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩53,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩18,000
  • Modeumhaesanmul (jakeungeo) (모듬해산물 (작은거)) ₩33,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩69,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Badaho (바다호) 1Badaho (바다호) 2Badaho (바다호) 3

14. Omeu (오므)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 동구 효동로2길 47

Daegu Dong-gu Hyodong-ro 2-gil 47

★ 3.3 (26)₩₩
  • Banbanomeuraiseu (반반오므라이스) ₩15,400
  • Pasta ₩16,900
  • Tomato kare omeuraiseu (토마토 카레 오므라이스) ₩14,900
  • Demigeuraseuomeuraiseu (데미그라스오므라이스) ₩14,900
  • Steak ₩21,900
  • Pasta ₩16,900
Omeu (오므) 1Omeu (오므) 2Omeu (오므) 3

15. Seusiari (스시아리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 대구 동구 동부로 149

Daegu Dong-gu Dongbu-ro 149

★ 1.0 (13)₩₩₩
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩16,500
  • Grilled eel ₩35,000
  • Jirasiseusi (지라시스시) ₩25,000
  • Chobap · sushi ₩27,500
  • Chobap · sushi ₩15,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Seusiari (스시아리) 1

16. Ayu (아유)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 동구 동촌로11길 5-22

Daegu Dong-gu Dongchon-ro 11-gil 5-22

★ 4.6 (14)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩14,000
  • Mocheunabe もつ鍋 (모츠나베 もつ鍋) ₩33,000
  • Jeongsik · set meal ₩13,000
  • Seupesyeol seupeukare (스페셜 스프카레) ₩16,000
  • Takoyakki hanpan (타코야끼 한판) ₩16,000
  • Jjirasi seusi (찌라시 스시) ₩16,000
Ayu (아유) 1Ayu (아유) 2Ayu (아유) 3

17. Hongikdongaseu daegu banyawoljeom (홍익돈가스 대구 반야월점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

홍익돈까스 · 대구 동구 안심로 240

Daegu Dong-gu Ansim-ro 240

★ 3.4 (27)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • SeteuA (세트A) ₩12,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,500
  • Udon noodles ₩13,000
  • Udon noodles ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Hongikdongaseu daegu banyawoljeom (홍익돈가스 대구 반야월점) 1Hongikdongaseu daegu banyawoljeom (홍익돈가스 대구 반야월점) 2Hongikdongaseu daegu banyawoljeom (홍익돈가스 대구 반야월점) 3

18. Gatdonkkaseu (갓돈까스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 대구 동구 동촌로25길 10

Daegu Dong-gu Dongchon-ro 25-gil 10

★ 4.1 (19)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩13,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Gatdonkkaseu (갓돈까스) 1Gatdonkkaseu (갓돈까스) 2Gatdonkkaseu (갓돈까스) 3

19. Mechakuchadonghojeom (메차쿠차동호점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 대구 동구 금강로 6

Daegu Dong-gu Geumgang-ro 6

★ 4.7 (18)₩₩
  • Hiregaseu (히레가스) ₩9,000
  • Kodonbureu(chijeu) (코돈부르(치즈)) ₩11,000
  • Jeongsik · set meal ₩14,000
  • Roseugaseu (로스가스) ₩8,500
  • Gogumachijeugaseu (고구마치즈가스) ₩11,500
  • Modeumgaseu (모듬가스) ₩13,000
Mechakuchadonghojeom (메차쿠차동호점) 1Mechakuchadonghojeom (메차쿠차동호점) 2Mechakuchadonghojeom (메차쿠차동호점) 3

20. Yume (유메)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 대구 동구 첨단로8길 10

Daegu Dong-gu Cheomdan-ro 8-gil 10

★ 2.9 (10)₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩8,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,900
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Yume (유메) 1Yume (유메) 2
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 대구 동구 화랑로 411

Daegu Dong-gu Hwarang-ro 411

★ 3.6 (10)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩17,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Steak ₩14,500
  • Steak ₩14,500
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Beuraundonkkaseu bangchonjeom (브라운돈까스 방촌점) 1Beuraundonkkaseu bangchonjeom (브라운돈까스 방촌점) 2Beuraundonkkaseu bangchonjeom (브라운돈까스 방촌점) 3

22. Micheuga (미츠가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 대구 동구 팔공로51길 37

Daegu Dong-gu Palgong-ro 51-gil 37

₩₩
  • Donmahokeukacheu (돈마호크카츠) ₩12,900
  • Micheukacheu (미츠카츠) ₩8,900
Micheuga (미츠가) 1

23. Sanukijemyeonso (사누키제면소)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 동구 동대구로 550

Daegu Dong-gu Dongdaegu-ro 550

★ 3.0 (38)₩
  • Udon noodles ₩6,700
  • Udon noodles ₩6,700
  • Udon noodles ₩9,500
  • Udon noodles ₩8,900
  • Udon noodles ₩8,900
  • Udon noodles ₩9,000
Sanukijemyeonso (사누키제면소) 1Sanukijemyeonso (사누키제면소) 2Sanukijemyeonso (사누키제면소) 3

24. Kacheuhyeon (카츠현)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 대구 동구 효신로 8

Daegu Dong-gu Hyosin-ro 8

★ 5.0 (15)₩₩
  • Roseukacheu (로스카츠) ₩9,500
  • Hirekacheu (히레카츠) ₩10,000
  • Chijeurolkacheu (치즈롤카츠) ₩10,500
  • Gogumachijeurolkacheu (고구마치즈롤카츠) ₩11,500
  • Naengmomilsoba (냉모밀소바) ₩7,500
Kacheuhyeon (카츠현) 1Kacheuhyeon (카츠현) 2Kacheuhyeon (카츠현) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.