Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Seo-gu, Daegu

51 quán Cà phê & Bánh ở Seo-gu, Daegu, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Kaperoni (카페로니)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 서구 국채보상로49길 13-1

Daegu Seo-gu Gukchaebosang-ro 49-gil 13-1

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Jamonghibiseukeoseuti (자몽히비스커스티) ₩5,000
  • Heonijamongbeullaekti (허니자몽블랙티) ₩5,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩3,300
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Kaperoni (카페로니) 1Kaperoni (카페로니) 2Kaperoni (카페로니) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 대구 서구 서대구로 118

Daegu Seo-gu Seodaegu-ro 118

★ 3.4 (33)₩
  • Espresso ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Cappuccino ₩5,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,100
Kwinjeukeuraunbeikeorikape (퀸즈크라운베이커리카페) 1Kwinjeukeuraunbeikeorikape (퀸즈크라운베이커리카페) 2Kwinjeukeuraunbeikeorikape (퀸즈크라운베이커리카페) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 서구 국채보상로49길 15-1

Daegu Seo-gu Gukchaebosang-ro 49-gil 15-1

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
Repeuteubaengkeu seogucheongjeomoe1 (레프트뱅크 서구청점외1) 1Repeuteubaengkeu seogucheongjeomoe1 (레프트뱅크 서구청점외1) 2Repeuteubaengkeu seogucheongjeomoe1 (레프트뱅크 서구청점외1) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 서구 국채보상로 250

Daegu Seo-gu Gukchaebosang-ro 250

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee Seogucheongjeomoe1 (이디야 서구청점외 1) 1Ediya Coffee Seogucheongjeomoe1 (이디야 서구청점외 1) 2Ediya Coffee Seogucheongjeomoe1 (이디야 서구청점외 1) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 서구 국채보상로 241

Daegu Seo-gu Gukchaebosang-ro 241

₩
  • Banillaweibeu (R) (바닐라웨이브 (R)) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,700
  • Naengma weibeuchino (냉마 웨이브치노) ₩4,800
  • Heijeulleotweibeu (R) (헤이즐넛웨이브 (R)) ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Bikweibeuseogucheongjeom (빅웨이브서구청점) 1

15. Keopikeurik (커피크릭)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 서구 국채보상로 406

Daegu Seo-gu Gukchaebosang-ro 406

₩
  • Ssereon-keuriksyupeneo beullaek (쎄런-크릭슈페너 블랙) ₩6,100
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,100
Keopikeurik (커피크릭) 1Keopikeurik (커피크릭) 2Keopikeurik (커피크릭) 3

18. Sunok (수녹)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 서구 달서로26길 15-5

Daegu Seo-gu Dalseo-ro 26-gil 15-5

★ 4.4 (16)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Hibiseukeoseu aepeulti (히비스커스 애플티) ₩5,000
  • Kaemomail ti (캐모마일 티) ₩5,000
Sunok (수녹) 1Sunok (수녹) 2Sunok (수녹) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

하삼동커피 · 대구 서구 국채보상로49길 25

Daegu Seo-gu Gukchaebosang-ro 49-gil 25

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Himallaya(sogeumkeopi) (히말라야(소금커피))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 서구 국채보상로 178

Daegu Seo-gu Gukchaebosang-ro 178

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee Daegujungni (이디야 대구중리점) 1Ediya Coffee Daegujungni (이디야 대구중리점) 2Ediya Coffee Daegujungni (이디야 대구중리점) 3

24. Dalseokaperodemnamu (달서카페로뎀나무)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 서구 국채보상로 344

Daegu Seo-gu Gukchaebosang-ro 344

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.