Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Nam-gu, Daegu

73 quán Cà phê & Bánh ở Nam-gu, Daegu, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 73 quán).

8. Agoa (아고아)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 대봉로14길 7

Daegu Nam-gu Daebong-ro 14-gil 7

★ 4.5 (24)₩
  • Haendeudeurip (핸드드립) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cold brew ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Agoa (아고아) 1Agoa (아고아) 2Agoa (아고아) 3

12. Keopionnidu (커피온니두)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 대덕로40길 80-1

Daegu Nam-gu Daedeok-ro 40-gil 80-1

★ 4.5 (15)₩₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩17,000
  • Steak ₩23,000
  • Risotto ₩17,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Keopionnidu (커피온니두) 1Keopionnidu (커피온니두) 2Keopionnidu (커피온니두) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 중앙대로41길 66-2

Daegu Nam-gu Jungang-daero 41-gil 66-2

★ 4.6 (11)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Haendeudeurip (핸드드립) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Yeseukeopipeullijeu (예스커피플리즈) 1Yeseukeopipeullijeu (예스커피플리즈) 2Yeseukeopipeullijeu (예스커피플리즈) 3

19. Mobidik (모비딕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 대구 남구 명덕로52길 49

Daegu Nam-gu Myeongdeok-ro 52-gil 49

₩
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
Mobidik (모비딕) 1Mobidik (모비딕) 2Mobidik (모비딕) 3

22. Kapeoseulling (카페오슬링)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 대명로14길 134

Daegu Nam-gu Daemyeong-ro 14-gil 134

₩
  • Ttalgisoreube (딸기소르베) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Boksungasoreube (복숭아소르베) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Bánh · 대구 남구 중앙대로45길 48

Daegu Nam-gu Jungang-daero 45-gil 48

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,700
  • Maenhatan hwaiteu (맨하탄 화이트) ₩3,100
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Milkeuti (밀크티) ₩7,000
  • Hongcha (홍차) ₩6,000
Swereugu, sseonikeopi (쉐르구, 써니커피) 1Swereugu, sseonikeopi (쉐르구, 써니커피) 2Swereugu, sseonikeopi (쉐르구, 써니커피) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.