Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Nam-gu, Daegu

75 quán Cà phê & Bánh ở Nam-gu, Daegu, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 75 quán).

4. Indian (인디안)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 앞산순환로 436

Daegu Nam-gu Apsansunhwan-ro 436

  • Espresso ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Indian (인디안) 1Indian (인디안) 2Indian (인디안) 3

5. Kaperibeura (카페리브라)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 대구 남구 봉덕남로 72-4

Daegu Nam-gu Bongdeongnam-ro 72-4

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Croffle · croissant waffle ₩6,900
Kaperibeura (카페리브라) 1Kaperibeura (카페리브라) 2Kaperibeura (카페리브라) 3

8. Agoa (아고아)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 대봉로14길 7

Daegu Nam-gu Daebong-ro 14-gil 7

4.5 (24)
  • Haendeudeurip (핸드드립) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cold brew ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Agoa (아고아) 1Agoa (아고아) 2Agoa (아고아) 3

9. 1972popojing (1972포포징)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 중앙대로 112-2

Daegu Nam-gu Jungang-daero 112-2

4.8 (26)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Assammilkeuti (아쌈밀크티) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
1972popojing (1972포포징) 11972popojing (1972포포징) 21972popojing (1972포포징) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Bánh · 대구 남구 명덕로40길 70

Daegu Nam-gu Myeongdeok-ro 40-gil 70

2.9 (24)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Myeongdeokppangatgan (명덕빵앗간) 1Myeongdeokppangatgan (명덕빵앗간) 2Myeongdeokppangatgan (명덕빵앗간) 3

12. Keopionnidu (커피온니두)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 대덕로40길 80-1

Daegu Nam-gu Daedeok-ro 40-gil 80-1

4.5 (15)₩₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩17,000
  • Steak ₩23,000
  • Risotto ₩17,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Keopionnidu (커피온니두) 1Keopionnidu (커피온니두) 2Keopionnidu (커피온니두) 3

14. Goaok (고아옥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 이천로28길 22

Daegu Nam-gu Icheon-ro 28-gil 22

4.7 (20)
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩12,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Yogurt ₩6,500
  • Espresso ₩4,500
  • Cappuccino ₩5,500
Goaok (고아옥) 1Goaok (고아옥) 2Goaok (고아옥) 3

15. Peurarine (프라리네)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Bánh · 대구 남구 중앙대로49길 13

Daegu Nam-gu Jungang-daero 49-gil 13

4.2 (21)
  • Hodupai (호두파이) ₩4,000
  • Chijeupai (치즈파이) ₩4,000
  • Beulluberihodupai (블루베리호두파이) ₩4,000
  • Aiseuti (아이스티) ₩2,000
  • Muhwagwa pai (무화과 파이) ₩4,000
Peurarine (프라리네) 1Peurarine (프라리네) 2Peurarine (프라리네) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 중앙대로41길 66-2

Daegu Nam-gu Jungang-daero 41-gil 66-2

4.6 (11)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Haendeudeurip (핸드드립) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Yeseukeopipeullijeu (예스커피플리즈) 1Yeseukeopipeullijeu (예스커피플리즈) 2Yeseukeopipeullijeu (예스커피플리즈) 3

19. Mobidik (모비딕)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 대구 남구 명덕로52길 49

Daegu Nam-gu Myeongdeok-ro 52-gil 49

  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
Mobidik (모비딕) 1Mobidik (모비딕) 2Mobidik (모비딕) 3

20. Sawolboreum (사월보름)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 이천로32길 12-4

Daegu Nam-gu Icheon-ro 32-gil 12-4

  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Egeuinhel (에그인헬) ₩13,000
  • Pasta ₩12,000
  • Sandwich ₩8,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Sawolboreum (사월보름) 1Sawolboreum (사월보름) 2Sawolboreum (사월보름) 3

22. Kapeoseulling (카페오슬링)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 남구 대명로14길 134

Daegu Nam-gu Daemyeong-ro 14-gil 134

  • Ttalgisoreube (딸기소르베) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Boksungasoreube (복숭아소르베) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapeoseulling (카페오슬링)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.