Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Sushi & Món Nhật ở Gwangsan-gu, Gwangju

38 quán Sushi & Món Nhật ở Gwangsan-gu, Gwangju, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Mimirak (미미락)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Katsu & udon · 광주 광산구 풍영철길로 15
3.9 (11)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,500
  • Albapseteu (알밥세트) ₩11,000
  • Udon noodles ₩9,500
  • Udon noodles ₩9,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,500
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Mimirak (미미락) 1

2. Suchobapchamchi (수초밥참치)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 49 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 왕버들로252번길 45
3.8 (9)₩₩₩
  • Chamchisasimi (dae) (참치사시미 (대)) ₩55,000
  • Chamchisasimi (so) (참치사시미 (소)) ₩45,000
  • Hwaleosasimi (dae) (활어사시미 (대)) ₩55,000
  • Hwaleosasimi (so) (활어사시미 (소)) ₩45,000
  • Yeoneosasimi (연어사시미) ₩35,000
  • Modeumsasimi (모듬사시미) ₩55,000
Suchobapchamchi (수초밥참치) 1Suchobapchamchi (수초밥참치) 2

3. Ttobagichobap (또바기초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 47 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 소촌로 73
4.1 (9)₩₩
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩14,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Reonchi(jeomsimmenyu) (런치(점심메뉴)) ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Ttobagichobap (또바기초밥) 1Ttobagichobap (또바기초밥) 2Ttobagichobap (또바기초밥) 3

4. Bareunchobap (바른초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 하남대로 145
3.2 (9)₩₩
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Grilled eel ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Steak ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Bareunchobap (바른초밥) 1Bareunchobap (바른초밥) 2

5. Heuksimchobap (흑심초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 선운로20번길 8
3.8 (10)₩₩
  • Chobap · sushi ₩12,000
  • Course meal ₩32,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
  • Chobap · sushi ₩21,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩13,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Heuksimchobap (흑심초밥) 1

6. Cheongdam (청담)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 광주 광산구 장신로147번길 6-5
3.1 (7)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Jeongsik · set meal ₩27,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Cheongdamgyejeoltang (1in) (jeomsimteukseon) (청담계절탕 (1인) (점심특선)) ₩25,000
  • Twigim · assorted fritters ₩15,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Cheongdam (청담) 1Cheongdam (청담) 2Cheongdam (청담) 3

7. Bomchobap (봄초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 도산로12번길 24
4.0 (10)₩₩₩
  • Hwaleosasimi (활어사시미) ₩45,000
  • Yeoneosasimi (연어사시미) ₩35,000
  • Chamchiteukseonsasimi (참치특선사시미) ₩45,000
  • Modumsasimi (모둠사시미) ₩55,000
  • Hwaleoyeoneosasimi (활어연어사시미) ₩40,000
  • Hwaleochamchisasimi (활어참치사시미) ₩45,000
Bomchobap (봄초밥) 1Bomchobap (봄초밥) 2Bomchobap (봄초밥) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 임방울대로800번길 27
3.8 (42)₩₩
  • Chobap · sushi ₩2,000
  • Usamgyeopsukjubokeum (우삼겹숙주볶음) ₩18,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩18,000
  • Odengnabe (오뎅나베) ₩18,000
  • Udon noodles ₩8,000
  • Udon noodles ₩8,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Maruyosi cheomdanjeom (마루요시 첨단점) 1Maruyosi cheomdanjeom (마루요시 첨단점) 2Maruyosi cheomdanjeom (마루요시 첨단점) 3

9. Nikonikoni (니코니코니)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 도산신송길 31
4.4 (12)
  • Chobap · sushi ₩5,500
  • Chobap · sushi ₩5,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,500
  • Bokkeumbap · fried rice ₩9,500
  • Yeoneosasimi (연어사시미) ₩15,500
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Nikonikoni (니코니코니) 1Nikonikoni (니코니코니) 2Nikonikoni (니코니코니) 3

10. Suyuriudongjip (수유리우동집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

수유리우동집 · 광주 광산구 풍영로200번길 59
4.0 (12)
  • Bibim-guksu · spicy mixed noodles
  • Gimbap · seaweed rice rolls
  • Udon noodles
  • Udon noodles
  • Janchi-guksu · warm noodle soup
  • Yeolmuguksu (열무국수)
Đây là món gì?
  • Bibim-guksuThin noodles tossed cold in a sweet-and-spicy gochujang sauce.
  • GimbapRice and fillings rolled in seaweed and sliced — Korea's portable everyday snack.
Suyuriudongjip (수유리우동집) 1Suyuriudongjip (수유리우동집) 2Suyuriudongjip (수유리우동집) 3

11. Suwanchobap (수완초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 임방울대로 347
3.6 (34)₩₩₩
  • Keopeulseteu (커플세트) ₩34,000
  • Chobap · sushi ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩26,000
  • Chobap · sushi ₩16,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Suwanchobap (수완초밥) 1Suwanchobap (수완초밥) 2Suwanchobap (수완초밥) 3

12. Gainchobap (가인초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 첨단내촌로 65
4.3 (4)₩₩
  • Gainteukseon(10p) (가인특선(10p)) ₩18,000
  • 1in gain seteu(12p) (1인 가인 세트(12p)) ₩18,000
  • Udon noodles ₩5,000
  • Udon noodles ₩8,000
  • Naengmomil (냉모밀) ₩8,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,500
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Gainchobap (가인초밥) 1

14. Hochobap (호초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 수등로76번길 7-12
4.2 (23)₩₩
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩22,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩17,000
  • Chobap · sushi ₩25,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Hochobap (호초밥) 1Hochobap (호초밥) 2Hochobap (호초밥) 3
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 수완로50번길 44-7
3.8 (29)₩₩₩
  • Chobap · sushi ₩25,000
  • Guundong (구운동) ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩30,000
  • Rukidong (루키동) ₩20,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Rukichobapsuwanjikyeongjeom (루키초밥수완직영점) 1Rukichobapsuwanjikyeongjeom (루키초밥수완직영점) 2Rukichobapsuwanjikyeongjeom (루키초밥수완직영점) 3

16. Eunsuchobap (은수초밥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 상무대로 299
5.0 (3)
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Haesanmuldeopbap (해산물덮밥)
  • Udon noodles
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Eunsuchobap (은수초밥) 1Eunsuchobap (은수초밥) 2Eunsuchobap (은수초밥) 3

18. Bapmeokneunhama (밥먹는하마)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 광주 광산구 광산로 27-2
5.0 (2)
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩4,500
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩4,000
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩4,000
  • Gimbap · seaweed rice rolls ₩3,000
  • Spaghetti ₩9,500
  • Kkamberoobeun (깜베로오븐) ₩9,500
Đây là món gì?
  • GimbapRice and fillings rolled in seaweed and sliced — Korea's portable everyday snack.
Bapmeokneunhama (밥먹는하마) 1Bapmeokneunhama (밥먹는하마) 2Bapmeokneunhama (밥먹는하마) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Món Nhật · 광주 광산구 임방울대로826번길 25
₩₩
  • Pasta ₩13,500
  • Ori · duck dish ₩11,000
  • Pasta ₩15,000
  • Pasta ₩14,500
  • Amateurichiana (아마트리치아나) ₩15,000
  • Ori · duck dish ₩10,500
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Mokhasikdangcheomdanjeom (목하식당첨단점) 1Mokhasikdangcheomdanjeom (목하식당첨단점) 2Mokhasikdangcheomdanjeom (목하식당첨단점) 3

21. Totoro (토토로)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 광주 광산구 소촌로 100
4.7 (21)₩₩
  • Enjelseunouchijeukacheu (엔젤스노우치즈카츠) ₩11,000
  • Papakacheu (파파카츠) ₩11,000
  • Totorokacheu (토토로카츠) ₩9,500
  • Karaikacheu (카라이카츠) ₩11,000
  • Totoroimsilchijeukacheu (토토로임실치즈카츠) ₩12,500
  • Steak ₩11,500
Totoro (토토로) 1Totoro (토토로) 2Totoro (토토로) 3

22. Baekunchobap (백운초밥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 광주 광산구 첨단내촌로 59
4.0 (40)₩₩
  • Chobap · sushi ₩13,000
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩23,000
  • Chobap · sushi ₩28,000
  • Steak ₩18,000
  • Steak ₩18,000
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Baekunchobap (백운초밥) 1Baekunchobap (백운초밥) 2Baekunchobap (백운초밥) 3

24. Mikadoseusi (미카도스시)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

미카도스시 · 광주 광산구 용아로 406
4.1 (7)
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Grilled eel
  • Grilled eel
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Mikadoseusi (미카도스시) 1Mikadoseusi (미카도스시) 2Mikadoseusi (미카도스시) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.