Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Anyangsimanangu, Gyeonggi

328 quán ăn địa phương ở Anyangsimanangu, Gyeonggi (trong đó 11 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền1516
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 3 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 328 quán).

1. Gogimaeul (고기마을)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Thịt nướng · 경기 안양시 만안구 안양로111번길 10
4.7 (3)₩₩
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩14,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩14,000
  • Ori · duck dish ₩35,000
  • Ori · duck dish ₩35,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩8,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩9,000
Đây là món gì?
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Gogimaeul (고기마을) 1Gogimaeul (고기마을) 2Gogimaeul (고기마을) 3
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 경기 안양시 동안구 관평로170번길 43
3.8 (5)₩₩₩
  • Cheolryeopguk(1inbun) (철렵국(1인분)) ₩12,000
  • Doribaengbaengi (도리뱅뱅이) ₩15,000
  • Ppagasari(dae) (빠가사리(대)) ₩70,000
  • Ppagasari(jung) (빠가사리(중)) ₩60,000
  • Ppagasari(so) (빠가사리(소)) ₩50,000
  • Megi+ppaga(dae) (메기+빠가(대)) ₩65,000
Eojukinecheolryeopguk (어죽이네철렵국) 1
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cá nóc · 경기 안양시 동안구 시민대로 280
3.3 (10)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩23,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩53,000
  • Course meal ₩79,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩19,000
  • Course meal ₩43,000
  • Course meal ₩53,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Bokeochonpyeongchonyeokjeom (복어촌평촌역점) 1Bokeochonpyeongchonyeokjeom (복어촌평촌역점) 2Bokeochonpyeongchonyeokjeom (복어촌평촌역점) 3
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

등촌샤브칼국수 · 경기 안양시 만안구 안양로292번길 8
3.1 (11)
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup
  • Sogogi (소고기)
  • Mandu · Korean dumplings
  • Bokkeumbap · fried rice
Đây là món gì?
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • ManduKorean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Deungchonsyabeukalguksu (등촌샤브칼국수) 1Deungchonsyabeukalguksu (등촌샤브칼국수) 2Deungchonsyabeukalguksu (등촌샤브칼국수) 3

6. Satpporo (삿뽀로)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Godubang (고두방)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Okryuyeon (옥류연)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

11. Ginja (긴자)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Hansongjeong (한송정)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Seolakchueotang (설악추어탕)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Myeonggabossam (명가보쌈)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Chân giò & Thịt luộc · 경기 안양시 동안구 평촌대로223번길 31
3.9 (15)₩₩
  • Bossam · boiled pork wraps ₩42,000
  • Pork-bone hangover soup ₩11,000
  • Gamjatang · pork-bone & potato stew ₩43,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩12,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩15,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩8,000
Đây là món gì?
  • BossamBoiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • GamjatangA spicy stew of pork spine and potatoes, rich and warming, shared from one pot.
Myeonggabossam (명가보쌈) 1Myeonggabossam (명가보쌈) 2Myeonggabossam (명가보쌈) 3

16. Gangnamdongtaejjim (강남동태찜)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

김영희강남동태찜 · 경기 안양시 만안구 삼막로39번길 24
3.3 (6)
  • Agujjim · braised spicy monkfish
  • Kodari · half-dried pollock
  • Algonijjim (알고니찜)
  • Agujjim · braised spicy monkfish
  • Kodari · half-dried pollock
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood
Đây là món gì?
  • AgujjimMonkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • KodariHalf-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Gangnamdongtaejjim (강남동태찜) 1Gangnamdongtaejjim (강남동태찜) 2Gangnamdongtaejjim (강남동태찜) 3

17. Wondeopulbossam (원더풀보쌈)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Chân giò & Thịt luộc · 경기 안양시 동안구 귀인로190번길 61-30
4.7 (35)₩₩
  • Bossam · boiled pork wraps ₩54,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩15,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩13,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩11,000
  • Pojangyong - namdogimchi(1kg) (포장용 - 남도김치(1kg)) ₩15,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩48,000
Đây là món gì?
  • BossamBoiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Wondeopulbossam (원더풀보쌈) 1Wondeopulbossam (원더풀보쌈) 2Wondeopulbossam (원더풀보쌈) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cỗ Hàn truyền thống · 경기 안양시 동안구 시민대로 260
2.9 (38)₩₩₩
  • Mansumugang haesintang(3~4in) (만수무강 해신탕(3~4인)) ₩168,000
  • Galbi-jjim · braised short ribs ₩39,900
  • Bulrojangsaeng syabeusyabeu (불로장생 샤브샤브) ₩23,900
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩108,000
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩21,900
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩19,000
Đây là món gì?
  • HanjeongsikA full Korean course meal of many small side dishes served together.
  • SamgyetangA whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Geongangbapsangsimmani (건강밥상심마니) 1Geongangbapsangsimmani (건강밥상심마니) 2Geongangbapsangsimmani (건강밥상심마니) 3

19. Sagye (사계)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Hanjeongsik sagye (한정식 사계)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cỗ Hàn truyền thống · 경기 안양시 동안구 평촌대로243번길 30
3.6 (26)₩₩
  • Ojingeo-bokkeum · spicy stir-fried squid ₩20,000
  • Jogaetang(gyejeoltang) (조개탕(계절탕)) ₩10,000
  • Gamtaewahaemul (감태와해물) ₩10,000
  • Haemulchomuchim (해물초무침) ₩10,000
  • Twigim · assorted fritters ₩10,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩12,000
Đây là món gì?
  • KodariHalf-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Hanjeongsik sagye (한정식 사계) 1Hanjeongsik sagye (한정식 사계) 2Hanjeongsik sagye (한정식 사계) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.