Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Manan-gu, Anyang-si, Gyeonggi

323 quán ăn địa phương ở Manan-gu, Anyang-si, Gyeonggi (trong đó 11 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 3 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 323 quán).

1. Gogimaeul (고기마을)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 경기 안양시 만안구 안양로111번길 10

Gyeonggi Anyang-si Manan-gu Anyangno111beon-gil 10

₩₩
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩14,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩14,000
  • Ori · duck dish ₩35,000
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩35,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩8,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩9,000
Đây là món gì?
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Gogimaeul (고기마을) 1Gogimaeul (고기마을) 2Gogimaeul (고기마을) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 경기 안양시 동안구 관평로170번길 43

Gyeonggi Anyang-si Dongan-gu Gwanpyeongno170beon-gil 43

₩₩₩
  • Cheollyeopguk(1inbun) (철렵국(1인분)) ₩12,000
  • Doribaengbaengi (도리뱅뱅이) ₩15,000
  • Ppagasari(dae) (빠가사리(대)) ₩70,000
  • Ppagasari(jung) (빠가사리(중)) ₩60,000
  • Ppagasari(so) (빠가사리(소)) ₩50,000
  • Megi+ppaga(dae) (메기+빠가(대)) ₩65,000
Eojukinecheollyeopguk (어죽이네철렵국) 1
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 경기 안양시 동안구 시민대로 280

Gyeonggi Anyang-si Dongan-gu Simin-daero 280

★ 3.3 (10)₩₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩23,000
  • Bok-bulgogi · spicy grilled pufferfish (not beef) ₩53,000
  • Course meal ₩79,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩19,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩43,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩53,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Bok-bulgogi — Pufferfish (bok) stir-fried with vegetables in a spicy sauce — fish, not beef. Pufferfish is prepared by licensed chefs.
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Bokeochonpyeongchonyeokjeom (복어촌평촌역점) 1Bokeochonpyeongchonyeokjeom (복어촌평촌역점) 2Bokeochonpyeongchonyeokjeom (복어촌평촌역점) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
등촌샤브칼국수 · 경기 안양시 만안구 안양로292번길 8

Gyeonggi Anyang-si Manan-gu Anyangno292beon-gil 8

★ 3.1 (11)
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup
  • Sogogi (소고기)
  • Mandu · Korean dumplings
  • Bokkeumbap · fried rice
Đây là món gì?
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • Mandu — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Deungchonsyabeukalguksu (등촌샤브칼국수) 1Deungchonsyabeukalguksu (등촌샤브칼국수) 2Deungchonsyabeukalguksu (등촌샤브칼국수) 3

6. Satpporo (삿뽀로)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Godubang (고두방)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Ongnyuyeon (옥류연)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

11. Ginja (긴자)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Hansongjeong (한송정)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Seolakchueotang (설악추어탕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
채선당PLUS · 경기 안양시 동안구 시민대로 230

Gyeonggi Anyang-si Dongan-gu Simin-daero 230

★ 3.1 (32)
  • Seupesyeolsogogisyabeu (스페셜소고기샤브)
  • Hanwoo · Korean beef
  • Salad
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Chaeseondangpeulleoseu (채선당플러스) 1Chaeseondangpeulleoseu (채선당플러스) 2Chaeseondangpeulleoseu (채선당플러스) 3

15. Myeonggabossam (명가보쌈)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Chân giò & Thịt luộc · 경기 안양시 동안구 평촌대로223번길 31

Gyeonggi Anyang-si Dongan-gu Pyeongchondaero223beon-gil 31

★ 3.9 (15)₩₩
  • Bossam · boiled pork wraps ₩42,000
  • Pork-bone hangover soup ₩11,000
  • Gamjatang · pork-bone & potato stew ₩43,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩12,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩15,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩8,000
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Gamjatang — A spicy stew of pork spine and potatoes, rich and warming, shared from one pot.
Myeonggabossam (명가보쌈) 1Myeonggabossam (명가보쌈) 2Myeonggabossam (명가보쌈) 3

16. Gangnamdongtaejjim (강남동태찜)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
김영희강남동태찜 · 경기 안양시 만안구 삼막로39번길 24

Gyeonggi Anyang-si Manan-gu Sammangno39beon-gil 24

  • Agujjim · braised spicy monkfish
  • Kodari · half-dried pollock
  • Algonijjim (알고니찜)
  • Agujjim · braised spicy monkfish
  • Kodari · half-dried pollock
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Gangnamdongtaejjim (강남동태찜) 1Gangnamdongtaejjim (강남동태찜) 2Gangnamdongtaejjim (강남동태찜) 3

17. Wondeopulbossam (원더풀보쌈)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Chân giò & Thịt luộc · 경기 안양시 동안구 귀인로190번길 61-30

Gyeonggi Anyang-si Dongan-gu Gwiillo190beon-gil 61-30

★ 4.7 (35)₩₩
  • Bossam · boiled pork wraps ₩54,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩15,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩13,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩11,000
  • Pojangyong - namdogimchi(1kg) (포장용 - 남도김치(1kg)) ₩15,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩48,000
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Wondeopulbossam (원더풀보쌈) 1Wondeopulbossam (원더풀보쌈) 2Wondeopulbossam (원더풀보쌈) 3

18. Geongangbapsangsimmani (건강밥상심마니)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 경기 안양시 동안구 시민대로 260

Gyeonggi Anyang-si Dongan-gu Simin-daero 260

★ 2.9 (38)₩₩₩
  • Mansumugang haesintang(3~4in) (만수무강 해신탕(3~4인)) ₩168,000
  • Galbi-jjim · braised short ribs ₩39,900
  • Bullojangsaeng syabeusyabeu (불로장생 샤브샤브) ₩23,900
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩108,000
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩21,900
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩19,000
Đây là món gì?
  • Hanjeongsik — A full Korean course meal of many small side dishes served together.
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Geongangbapsangsimmani (건강밥상심마니) 1Geongangbapsangsimmani (건강밥상심마니) 2Geongangbapsangsimmani (건강밥상심마니) 3

19. Sagye (사계)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Hanjeongsik sagye (한정식 사계)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cỗ Hàn truyền thống · 경기 안양시 동안구 평촌대로243번길 30

Gyeonggi Anyang-si Dongan-gu Pyeongchondaero243beon-gil 30

★ 3.6 (26)₩₩
  • Ojingeo-bokkeum · spicy stir-fried squid ₩20,000
  • Jogaetang(gyejeoltang) (조개탕(계절탕)) ₩10,000
  • Gamtaewahaemul (감태와해물) ₩10,000
  • Haemulchomuchim (해물초무침) ₩10,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩10,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩12,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Hanjeongsik sagye (한정식 사계) 1Hanjeongsik sagye (한정식 사계) 2Hanjeongsik sagye (한정식 사계) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.