Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gwangmyeong-si, Gyeonggi

54 quán Cà phê & Bánh ở Gwangmyeong-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 광명시 밤일로 15

Gyeonggi Gwangmyeong-si Bamil-ro 15

★ 4.6 (55)₩
  • Bakery ₩3,300
  • Menyupan (메뉴판)
  • Joheunachimpeseuchyuri eumnyo (좋은아침페스츄리 음료)
  • Keurasang (크라상) ₩4,200
  • Mongbeullang (몽블랑) ₩6,800
  • Boreumdalpeseuchyuri (보름달페스츄리) ₩4,800
Joheunachimpeseuchyuri (좋은아침페스츄리) 1Joheunachimpeseuchyuri (좋은아침페스츄리) 2Joheunachimpeseuchyuri (좋은아침페스츄리) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 광명시 광명로 877

Gyeonggi Gwangmyeong-si Gwangmyeong-ro 877

₩₩₩
  • Tiramisyu2ho (티라미슈2호) ₩33,000
  • Syokollaseukweeo (쇼콜라스퀘어) ₩35,000
  • Chijeukeik2ho (치즈케익2호) ₩33,000
  • Ori · duck dish ₩33,000
  • Mokakeik2ho (모카케익2호) ₩32,000
  • Ttalgisaengkeurim2ho (딸기생크림2호) ₩35,000
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

브런치빈 · 경기 광명시 철산로 15

Gyeonggi Gwangmyeong-si Cheolsan-ro 15

  • Mai peullaeteo (마이 플래터)
  • Sweeo peullaeteo (쉐어 플래터)
  • Pati peullaeteo (파티 플래터)
  • Gimchi pillapeu (김치 필라프)
  • Danhobak tteongnyokki (단호박 떡뇨끼)
  • Toast

12. Kkachi (까치)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 광명시 오리로619번길 32

Gyeonggi Gwangmyeong-si Oriro619beon-gil 32

₩
  • Jamongcha (자몽차) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Shake ₩6,500
  • Shake ₩6,500
  • Kiwijuseu (키위주스) ₩6,000
  • Jamongjuseu (자몽주스) ₩6,000
Kkachi (까치) 1Kkachi (까치) 2Kkachi (까치) 3

15. Ujikeopi cheolsallodeo (우지커피 철산로데오)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

우지커피 · 경기 광명시 오리로856번길 11

Gyeonggi Gwangmyeong-si Oriro856beon-gil 11

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cappuccino
  • Caramel macchiato
  • Cafe · coffee & drinks
  • Ameriteo (1L) (아메리터 (1L))
Ujikeopi cheolsallodeo (우지커피 철산로데오) 1Ujikeopi cheolsallodeo (우지커피 철산로데오) 2Ujikeopi cheolsallodeo (우지커피 철산로데오) 3

16. Dongnesarangbang (동네사랑방)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 광명시 가학로 23

Gyeonggi Gwangmyeong-si Gahak-ro 23

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Dakuajeu (다쿠아즈) ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Sujekkulsaenggangcha (수제꿀생강차) ₩6,000
Dongnesarangbang (동네사랑방) 1Dongnesarangbang (동네사랑방) 2Dongnesarangbang (동네사랑방) 3

17. Yunseu (윤스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 광명시 철산로29번길 9

Gyeonggi Gwangmyeong-si Cheolsallo29beon-gil 9

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Sujeremoncha (수제레몬차) ₩5,500
Yunseu (윤스) 1Yunseu (윤스) 2Yunseu (윤스) 3

18. Miokeopi (미오커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 광명시 일직로12번길 24

Gyeonggi Gwangmyeong-si Iljingno12beon-gil 24

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000

19. Jujaegeunbeikeorihaanjeom (주재근베이커리하안점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 광명시 안현로 52

Gyeonggi Gwangmyeong-si Anhyeon-ro 52

★ 3.2 (20)
Jujaegeunbeikeorihaanjeom (주재근베이커리하안점) 1Jujaegeunbeikeorihaanjeom (주재근베이커리하안점) 2Jujaegeunbeikeorihaanjeom (주재근베이커리하안점) 3

20. Kapeneo (카페네오)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 광명시 성채로50번길 31

Gyeonggi Gwangmyeong-si Seongchaero50beon-gil 31

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Nokcha (녹차) ₩4,000
  • Heoni beoteo beuredeu (허니 버터 브레드) ₩5,500

21. Kkumeuldamda (꿈을담다)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 광명시 오리로 362

Gyeonggi Gwangmyeong-si Ori-ro 362

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Asyatchu (아샷추) ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Kkumeuldamda (꿈을담다) 1

22. Seuneogeuroseuteori (스너그로스터리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 광명시 시청로 50

Gyeonggi Gwangmyeong-si Sicheong-ro 50

₩
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Haendeudeurip (핸드드립) ₩5,000
Seuneogeuroseuteori (스너그로스터리) 1Seuneogeuroseuteori (스너그로스터리) 2Seuneogeuroseuteori (스너그로스터리) 3

23. Sohagotaek (소하고택)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 광명시 신촌북로 7

Gyeonggi Gwangmyeong-si Sinchonbuk-ro 7

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Daechucha (대추차) ₩9,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Misutgaru (미숫가루) ₩6,000
Sohagotaek (소하고택) 1Sohagotaek (소하고택) 2Sohagotaek (소하고택) 3

24. Diadam (디아담)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 광명시 밤일로 22

Gyeonggi Gwangmyeong-si Bamil-ro 22

  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Diadam (디아담) 1Diadam (디아담) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.